(Top Banner Ad)
goth
B2
noun B2 Văn hóa, Thời trang, Âm nhạc

goth

UK: /ɡɒθ/ • US: /ɡɑːθ/

Nghĩa tiếng Việt

người theo phong cách goth phong cách gothic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a subculture characterized by dark clothing, makeup, and hair, and an interest in the macabre and supernatural.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một tiểu văn hóa đặc trưng bởi quần áo, trang điểm và tóc tối màu, và sự quan tâm đến những điều rùng rợn và siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been a goth since high school and still loves wearing black lace."

    "Cô ấy đã là một người theo phong cách goth từ thời trung học và vẫn thích mặc ren đen."

  • "The goth club was filled with people in black clothing and heavy makeup."

    "Câu lạc bộ goth đầy những người mặc quần áo đen và trang điểm đậm."

  • "Gothic literature often explores themes of death and decay."

    "Văn học Gothic thường khám phá các chủ đề về cái chết và sự suy tàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gothic Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách kiến trúc Gothic hoặc tiểu văn hóa Goth. (Ví dụ: Kiến trúc Gothic, thời trang Gothic)
Adjective Gothic Mang đặc điểm của phong cách Gothic hoặc tiểu văn hóa Goth. (Ví dụ: U ám, huyền bí)
Noun Goth subculture Tiểu văn hóa Goth

Related Words

emo (emo (một tiểu văn hóa khác nhấn mạnh vào cảm xúc cá nhân))punk (punk (một tiểu văn hóa nổi loạn))darkwave (darkwave (một thể loại nhạc liên quan đến goth))

Subject Area

Văn hóa, Thời trang, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gutanan
Old English
Gutas
Latin
Gothi
English
Goth

Nguồn gốc của từ 'Goth'

Từ 'Goth' ban đầu dùng để chỉ một bộ tộc người German cổ đại. Sau này, vào thế kỷ 18, nó được dùng để mô tả phong cách kiến trúc Gothic, nổi tiếng với vẻ đẹp u ám và kỳ vĩ. Đến những năm 1980, 'Goth' lại trở thành tên gọi của một tiểu văn hóa, liên quan đến âm nhạc, thời trang và lối sống đặc trưng.

Usage Note

Từ 'goth' thường dùng để chỉ một người theo đuổi phong cách thẩm mỹ và triết lý sống đặc trưng của tiểu văn hóa Goth. Nó liên quan đến sự yêu thích bóng tối, bí ẩn, và thường có một thái độ phản kháng đối với xã hội chính thống. Khác với 'emo' vốn tập trung vào cảm xúc cá nhân, 'goth' thường thể hiện sự quan tâm đến nghệ thuật, văn học Gothic, và những chủ đề siêu nhiên.
Khi là tính từ, 'gothic' có thể chỉ các khía cạnh lịch sử (ví dụ: liên quan đến người Goth, một bộ tộc người German cổ) hoặc phong cách nghệ thuật (ví dụ: kiến trúc Gothic với các vòm nhọn và cửa sổ hoa hồng). Trong ngữ cảnh hiện đại, 'gothic' thường được dùng để mô tả phong cách thẩm mỹ của tiểu văn hóa Goth, ví dụ như 'gothic fashion' (thời trang gothic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goth
  • typical typical goth
    (Goth điển hình)
  • modern modern goth
    (Goth hiện đại)
  • trad trad goth
    (Goth truyền thống)
Verb + goth
  • dress dress goth
    (Ăn mặc theo phong cách goth)
  • become become a goth
    (Trở thành một người goth)
Noun + goth
  • goth goth music
    (Nhạc goth)
  • goth goth club
    (Câu lạc bộ goth)
  • goth goth fashion
    (Thời trang goth)

Idioms

  • go goth

    Bắt đầu theo đuổi phong cách goth

    "She decided to go goth after discovering bands like The Cure."

    (Cô ấy quyết định theo phong cách goth sau khi khám phá ra những ban nhạc như The Cure.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goth

noun
Lật mặt

Một thành viên của một tiểu văn hóa đặc trưng bởi quần áo, trang điểm và tóc tối màu, và sự quan tâm đến những điều rùng rợn và siêu nhiên.

"She's been a goth since high school and still loves wearing black lace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To dress in gothic style is her way of expressing herself.
Ăn mặc theo phong cách gothic là cách cô ấy thể hiện bản thân.
Phủ định
I choose not to judge people based on whether they are goth or not.
Tôi chọn không đánh giá mọi người dựa trên việc họ có phải là goth hay không.
Nghi vấn
Why do you want to go to that gothic club?
Tại sao bạn muốn đến câu lạc bộ gothic đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goth".

Tiểu văn hóa Goth

Tiểu văn hóa Goth thường liên quan đến sự yêu thích đối với bóng tối, sự huyền bí và những chủ đề liên quan đến cái chết. Tuy nhiên, nó cũng là một cộng đồng sáng tạo, nơi mọi người có thể thể hiện bản thân thông qua âm nhạc, thời trang và nghệ thuật.