(Top Banner Ad)
supernatural
B2
Tính từ B2 Tâm linh, Huyền bí, Văn hóa

supernatural

UK: /ˌsuːpəˈnætʃərəl/ • US: /ˌsuːpərˈnætʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

siêu nhiên huyền bí thần bí ngoại cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attributed to some force beyond scientific understanding or the laws of nature.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc được cho là do một thế lực vượt ra ngoài sự hiểu biết khoa học hoặc các định luật tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie tells a story about a family haunted by supernatural forces."

    "Bộ phim kể về một gia đình bị ám ảnh bởi những thế lực siêu nhiên."

  • "She claims to have supernatural powers."

    "Cô ấy tuyên bố có những sức mạnh siêu nhiên."

  • "The novel explores themes of good versus evil and the supernatural."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về thiện và ác và thế giới siêu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supernatural Siêu nhiên, huyền bí, thần bí (không thuộc về tự nhiên, không thể giải thích bằng khoa học)
Noun supernatural Thế giới siêu nhiên; những điều siêu nhiên (các hiện tượng, sinh vật vượt ngoài quy luật tự nhiên)
Adverb supernaturally Một cách siêu nhiên; một cách huyền bí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm linh, Huyền bí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
naturalis
Latin
supernaturalis
English
supernatural

Nguồn gốc của 'Supernatural'

Từ 'supernatural' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Super-' có nghĩa là 'trên', 'vượt qua', còn 'naturalis' có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'thuộc về tự nhiên'. Khi kết hợp lại, 'supernaturalis' mang ý nghĩa 'vượt trên tự nhiên' hoặc 'không thuộc về thế giới tự nhiên thông thường'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, dùng để chỉ những hiện tượng không thể giải thích bằng khoa học hay quy luật tự nhiên.

Usage Note

Từ 'supernatural' thường dùng để mô tả những hiện tượng, sự kiện hoặc khả năng không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên thông thường. Nó bao hàm một yếu tố huyền bí, siêu nhiên, hoặc liên quan đến thế giới tâm linh. Sự khác biệt với 'paranormal' là 'supernatural' thường mang tính tôn giáo hoặc thần thoại rõ rệt hơn, trong khi 'paranormal' có thể bao gồm các hiện tượng chưa giải thích được nhưng không nhất thiết liên quan đến thần thánh.

Prepositions

in with about

'in' (believe in the supernatural): tin vào những điều siêu nhiên; 'with' (endowed with supernatural powers): được ban cho những sức mạnh siêu nhiên; 'about' (talk about the supernatural): nói về những điều siêu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supernatural
  • mysterious mysterious supernatural events
    (những sự kiện siêu nhiên bí ẩn)
  • dark dark supernatural forces
    (các thế lực siêu nhiên hắc ám)
  • unexplained unexplained supernatural phenomena
    (các hiện tượng siêu nhiên không giải thích được)
Noun + supernatural
  • supernatural supernatural powers
    (sức mạnh siêu nhiên)
  • supernatural supernatural beings
    (những sinh vật siêu nhiên)
  • supernatural supernatural forces
    (các thế lực siêu nhiên)
  • supernatural supernatural phenomena
    (các hiện tượng siêu nhiên)
Verb + the supernatural
  • believe in believe in the supernatural
    (tin vào điều siêu nhiên)
  • encounter encounter the supernatural
    (chạm trán với điều siêu nhiên)
  • experience experience the supernatural
    (trải nghiệm điều siêu nhiên)

Idioms

  • the realm of the supernatural

    Cõi siêu nhiên; thế giới của những điều huyền bí

    "Many cultures have stories about creatures from the realm of the supernatural."

    (Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các sinh vật từ cõi siêu nhiên.)

  • a brush with the supernatural

    Một lần chạm trán ngắn ngủi, bất ngờ với điều siêu nhiên

    "She claimed to have had a brush with the supernatural during her stay in the old castle."

    (Cô ấy tuyên bố đã có một lần chạm trán thoáng qua với điều siêu nhiên trong thời gian ở lâu đài cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supernatural

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc được cho là do một thế lực vượt ra ngoài sự hiểu biết khoa học hoặc các định luật tự nhiên.

"The movie tells a story about a family haunted by supernatural forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supernatural".

Folklore và Truyền thuyết phương Tây

Chủ đề siêu nhiên là một phần cốt lõi của văn hóa dân gian và truyền thuyết phương Tây. Các câu chuyện về ma quỷ, phù thủy, người sói, ma cà rồng và các sinh vật thần thoại khác không chỉ dùng để giải trí mà còn phản ánh nỗi sợ hãi, niềm tin và mong muốn giải thích những điều bí ẩn trong cuộc sống. Nhiều lễ hội như Halloween cũng có nguồn gốc từ các niềm tin liên quan đến thế giới siêu nhiên.

Ảnh hưởng trong Giải trí hiện đại

Trong thế giới hiện đại, yếu tố siêu nhiên tiếp tục là một nguồn cảm hứng dồi dào cho các tác phẩm giải trí. Từ phim kinh dị, giả tưởng, đến các series truyền hình và trò chơi điện tử, chủ đề siêu nhiên luôn thu hút khán giả bởi khả năng kích thích trí tưởng tượng và khám phá những ranh giới của hiện thực. Điều này cho thấy sự tò mò của con người về những điều vượt ngoài tầm hiểu biết khoa học là không ngừng.