gothic literature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of literature that combines elements of both horror and romance. It often features dark and eerie settings, supernatural elements, and themes of death, decay, and madness.
Vietnamese Meaning
Một thể loại văn học kết hợp các yếu tố kinh dị và lãng mạn. Nó thường có bối cảnh tối tăm và kỳ lạ, các yếu tố siêu nhiên, và các chủ đề về cái chết, sự suy tàn và sự điên rồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Frankenstein by Mary Shelley is a classic example of gothic literature."
"Frankenstein của Mary Shelley là một ví dụ điển hình của văn học gothic."
-
"She is researching the influence of gothic literature on modern horror films."
"Cô ấy đang nghiên cứu ảnh hưởng của văn học gothic đối với phim kinh dị hiện đại."
-
"The crumbling castle served as a perfect setting for the gothic literature story."
"Tòa lâu đài đổ nát là một bối cảnh hoàn hảo cho câu chuyện văn học gothic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Gothic | Thuộc về văn học Gothic; mang phong cách Gothic (u ám, bí ẩn, rùng rợn) |
| Noun | Goth | Người Goth (một bộ lạc German cổ); người thuộc tiểu văn hóa Goth (thường có phong cách ăn mặc, âm nhạc u tối, bí ẩn) |
| Noun | Gothicism | Chủ nghĩa Gothic; phong cách hoặc đặc điểm Gothic trong nghệ thuật, văn học |
| Adjective | literary | Thuộc về văn học; có tính văn học |
| Noun | literature | Văn học; tài liệu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Văn học Gothic thường khám phá những khía cạnh tối tăm của bản chất con người và xã hội. Nó nhấn mạnh cảm xúc, nỗi sợ hãi và sự bí ẩn. So với các thể loại kinh dị khác, văn học Gothic có xu hướng tập trung hơn vào bầu không khí, tâm lý nhân vật và các yếu tố siêu nhiên hơn là bạo lực trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic gothic literature (văn học Gothic kinh điển)
-
dark dark gothic literature (văn học Gothic u tối)
-
early early gothic literature (văn học Gothic thời kỳ đầu)
-
Victorian Victorian gothic literature (văn học Gothic thời Victoria)
-
modern modern gothic literature (văn học Gothic hiện đại)
-
read read gothic literature (đọc văn học Gothic)
-
write write gothic literature (viết văn học Gothic)
-
explore explore gothic literature (khám phá văn học Gothic)
-
study study gothic literature (nghiên cứu văn học Gothic)
-
influence influence gothic literature (ảnh hưởng đến văn học Gothic)
-
elements of elements of gothic literature (các yếu tố của văn học Gothic)
-
themes in themes in gothic literature (các chủ đề trong văn học Gothic)
-
authors of authors of gothic literature (các tác giả của văn học Gothic)
-
revival of revival of gothic literature (sự hồi sinh của văn học Gothic)
Idioms
-
the enduring appeal of gothic literature
sức hấp dẫn trường tồn của văn học Gothic
"Despite its age, the enduring appeal of gothic literature continues to captivate new generations of readers."
(Dù đã có từ lâu, sức hấp dẫn trường tồn của văn học Gothic vẫn tiếp tục mê hoặc các thế hệ độc giả mới.)
-
delve into gothic literature
đi sâu vào văn học Gothic
"Many students enjoy the opportunity to delve into gothic literature and explore its dark themes."
(Nhiều sinh viên thích cơ hội được đi sâu vào văn học Gothic và khám phá các chủ đề u ám của nó.)
-
the dark romanticism of gothic literature
chủ nghĩa lãng mạn u tối của văn học Gothic
"Mary Shelley's 'Frankenstein' perfectly exemplifies the dark romanticism of gothic literature."
(Tác phẩm 'Frankenstein' của Mary Shelley là một ví dụ hoàn hảo về chủ nghĩa lãng mạn u tối của văn học Gothic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gothic literature
danh từMột thể loại văn học kết hợp các yếu tố kinh dị và lãng mạn. Nó thường có bối cảnh tối tăm và kỳ lạ, các yếu tố siêu nhiên, và các chủ đề về cái chết, sự suy tàn và sự điên rồ.
"Frankenstein by Mary Shelley is a classic example of gothic literature."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gothic literature, with its dark themes, explores the macabre and supernatural, and its influence is still felt today. |
Văn học gothic, với những chủ đề đen tối, khám phá sự ghê rợn và siêu nhiên, và ảnh hưởng của nó vẫn còn được cảm nhận đến ngày nay. |
| Phủ định | Despite its popularity, gothic literature, a genre known for its gloomy settings, is not everyone's cup of tea, and some find it too morbid. |
Mặc dù phổ biến, văn học gothic, một thể loại nổi tiếng với bối cảnh u ám, không phải là gu của tất cả mọi người, và một số người thấy nó quá bệnh hoạn. |
| Nghi vấn | Considering its themes of decay and despair, is gothic literature, with its enduring appeal, still relevant in modern society, or has its darkness lost its edge? |
Xét đến các chủ đề về sự suy tàn và tuyệt vọng, liệu văn học gothic, với sức hấp dẫn lâu dài, vẫn còn phù hợp trong xã hội hiện đại, hay bóng tối của nó đã mất đi sự sắc bén? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gothic literature".
