supernatural fiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of fiction that incorporates supernatural elements, such as ghosts, magic, or other phenomena that defy scientific explanation.
Vietnamese Meaning
Một thể loại văn học kết hợp các yếu tố siêu nhiên, chẳng hạn như ma, thuật hoặc các hiện tượng khác thách thức sự giải thích khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her favorite genre is supernatural fiction, especially stories about haunted houses."
"Thể loại yêu thích của cô ấy là tiểu thuyết siêu nhiên, đặc biệt là những câu chuyện về những ngôi nhà ma ám."
-
"Stephen King is a well-known author of supernatural fiction."
"Stephen King là một tác giả nổi tiếng của tiểu thuyết siêu nhiên."
-
"The book explores themes common in supernatural fiction, such as good versus evil and the power of belief."
"Cuốn sách khám phá các chủ đề phổ biến trong tiểu thuyết siêu nhiên, chẳng hạn như thiện và ác và sức mạnh của niềm tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | supernatural | Siêu nhiên, huyền bí (thuộc về những gì không thể giải thích bằng khoa học hoặc tự nhiên) |
| Noun | supernatural | Điều siêu nhiên, thế giới siêu nhiên |
| Noun | fiction | Truyện hư cấu, tiểu thuyết, thể loại giả tưởng |
| Adjective | fictional | Thuộc về hư cấu, không có thật |
| Verb | fictionalize | Hư cấu hóa, tiểu thuyết hóa (biến sự thật thành câu chuyện hư cấu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể loại này thường khám phá những điều không thể giải thích được bằng khoa học hoặc luật tự nhiên. Nó thường pha trộn các yếu tố kinh dị, giả tưởng và đôi khi là lãng mạn. Supernatural fiction khác với fantasy ở chỗ thường có bối cảnh thực tế hơn và các yếu tố siêu nhiên được coi là bất thường hoặc đe dọa.
Prepositions
Ví dụ: 'He is interested in supernatural fiction.' (Anh ấy thích tiểu thuyết siêu nhiên) hoặc 'The elements of supernatural fiction are often chilling.' (Các yếu tố của tiểu thuyết siêu nhiên thường gây ớn lạnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic supernatural fiction (truyện siêu nhiên kinh điển)
-
dark dark supernatural fiction (truyện siêu nhiên u ám)
-
modern modern supernatural fiction (truyện siêu nhiên hiện đại)
-
chilling chilling supernatural fiction (truyện siêu nhiên rùng rợn)
-
read read supernatural fiction (đọc truyện siêu nhiên)
-
write write supernatural fiction (viết truyện siêu nhiên)
-
enjoy enjoy supernatural fiction (thưởng thức truyện siêu nhiên)
-
delve into delve into supernatural fiction (đi sâu vào truyện siêu nhiên)
-
genre of genre of supernatural fiction (thể loại truyện siêu nhiên)
-
elements of elements of supernatural fiction (các yếu tố của truyện siêu nhiên)
-
fan of fan of supernatural fiction (người hâm mộ truyện siêu nhiên)
Idioms
-
a staple of supernatural fiction
Một yếu tố cốt lõi/chủ đề quen thuộc trong truyện siêu nhiên (ám chỉ những chi tiết, nhân vật hoặc mô típ thường thấy)
"Ghosts and haunted houses are a staple of classic supernatural fiction."
(Ma quỷ và nhà ma là những yếu tố cốt lõi trong truyện siêu nhiên kinh điển.)
-
immerse oneself in supernatural fiction
Đắm chìm vào thế giới truyện siêu nhiên (tập trung đọc, xem, hoặc nghiên cứu một cách say mê)
"She loves to immerse herself in supernatural fiction on rainy weekends."
(Cô ấy thích đắm chìm vào thế giới truyện siêu nhiên vào những ngày cuối tuần mưa.)
-
the appeal of supernatural fiction
Sức hấp dẫn của truyện siêu nhiên (lí do tại sao thể loại này được nhiều người yêu thích)
"The appeal of supernatural fiction often lies in its ability to explore the unknown."
(Sức hấp dẫn của truyện siêu nhiên thường nằm ở khả năng khám phá những điều chưa biết của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supernatural fiction
Danh từMột thể loại văn học kết hợp các yếu tố siêu nhiên, chẳng hạn như ma, thuật hoặc các hiện tượng khác thách thức sự giải thích khoa học.
"Her favorite genre is supernatural fiction, especially stories about haunted houses."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author writes supernatural fiction. |
Tác giả viết truyện giả tưởng siêu nhiên. |
| Phủ định | She does not enjoy supernatural fiction. |
Cô ấy không thích truyện giả tưởng siêu nhiên. |
| Nghi vấn | Does he read supernatural fiction? |
Anh ấy có đọc truyện giả tưởng siêu nhiên không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been writing supernatural fiction for five years. |
Cô ấy đã viết truyện viễn tưởng siêu nhiên được năm năm rồi. |
| Phủ định | They haven't been reading supernatural fiction lately. |
Gần đây họ không đọc truyện viễn tưởng siêu nhiên. |
| Nghi vấn | Has he been exploring supernatural themes in his writing? |
Anh ấy có đang khám phá các chủ đề siêu nhiên trong bài viết của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supernatural fiction".
