(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gouda
A2

gouda

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Gouda
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gouda'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại phô mai màu vàng nhạt, có nguồn gốc từ thành phố Gouda ở Hà Lan.

Definition (English Meaning)

A mild, yellow cheese originating from the city of Gouda in the Netherlands.

Ví dụ Thực tế với 'Gouda'

  • "I bought some gouda at the market."

    "Tôi đã mua một ít phô mai gouda ở chợ."

  • "This gouda has a very rich flavor."

    "Miếng gouda này có hương vị rất đậm đà."

  • "He prefers aged gouda to young gouda."

    "Anh ấy thích gouda ủ lâu hơn gouda non."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gouda'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gouda
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Dutch cheese(Phô mai Hà Lan)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Gouda'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gouda là một loại phô mai phổ biến, thường được dùng trong bánh mì sandwich, pizza, hoặc ăn trực tiếp. Nó có nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, từ trẻ (mild) đến già (aged), với hương vị thay đổi từ nhẹ nhàng đến đậm đà.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

* with: Thường được dùng để mô tả việc ăn gouda với một loại thực phẩm khác (ví dụ: crackers, wine). Ví dụ: 'I like gouda with crackers.' * on: Thường dùng để nói về việc gouda được đặt lên trên một món ăn khác (ví dụ: pizza, sandwich). Ví dụ: 'He put gouda on his sandwich.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gouda'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)