(Top Banner Ad)
gouda
A2
danh từ A2 Ẩm thực

gouda

UK: /ˈɡuːdə/ • US: /ˈɡuːdə/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Gouda
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mild, yellow cheese originating from the city of Gouda in the Netherlands.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai màu vàng nhạt, có nguồn gốc từ thành phố Gouda ở Hà Lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought some gouda at the market."

    "Tôi đã mua một ít phô mai gouda ở chợ."

  • "This gouda has a very rich flavor."

    "Miếng gouda này có hương vị rất đậm đà."

  • "He prefers aged gouda to young gouda."

    "Anh ấy thích gouda ủ lâu hơn gouda non."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Dutch cheese (Phô mai Hà Lan)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Gouda

Nguồn gốc từ Gouda

Gouda là tên của một thành phố ở Hà Lan, nơi loại phô mai này được buôn bán lần đầu tiên trong lịch sử. Thành phố Gouda nổi tiếng với chợ phô mai và truyền thống làm phô mai lâu đời.

Usage Note

Gouda là một loại phô mai phổ biến, thường được dùng trong bánh mì sandwich, pizza, hoặc ăn trực tiếp. Nó có nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, từ trẻ (mild) đến già (aged), với hương vị thay đổi từ nhẹ nhàng đến đậm đà.

Prepositions

with on

* with: Thường được dùng để mô tả việc ăn gouda với một loại thực phẩm khác (ví dụ: crackers, wine). Ví dụ: 'I like gouda with crackers.' * on: Thường dùng để nói về việc gouda được đặt lên trên một món ăn khác (ví dụ: pizza, sandwich). Ví dụ: 'He put gouda on his sandwich.'

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gouda

danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai màu vàng nhạt, có nguồn gốc từ thành phố Gouda ở Hà Lan.

"I bought some gouda at the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gouda".

Phô mai Gouda ở Hà Lan

Gouda là một trong những loại phô mai phổ biến nhất của Hà Lan và là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực nơi đây. Nó thường được ăn kèm với bánh mì, trái cây hoặc dùng để nấu ăn.