cheddar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relatively hard, pale yellow to orange cheese with a mild to sharp taste, originally made in Cheddar, England.
Vietnamese Meaning
Một loại phô mai tương đối cứng, màu vàng nhạt đến cam với hương vị từ nhẹ đến đậm, ban đầu được làm ở Cheddar, Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a burger with cheddar cheese."
"Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt với phô mai cheddar."
-
"She grated some cheddar over the pasta."
"Cô ấy bào một ít phô mai cheddar lên mì ống."
-
"Extra sharp cheddar has a strong, tangy flavor."
"Phô mai cheddar rất già có hương vị mạnh và thơm nồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cheddar là một trong những loại phô mai phổ biến nhất trên thế giới. Nó có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ bánh mì sandwich đến các món nướng. Độ sắc nét của hương vị cheddar phụ thuộc vào thời gian ủ; cheddar càng lâu năm thì hương vị càng đậm.
Prepositions
- 'with cheddar': thường dùng để mô tả món ăn có chứa phô mai cheddar (ví dụ: sandwich with cheddar). - 'in cheddar': ít phổ biến hơn, có thể dùng trong các công thức (ví dụ: baked in cheddar sauce). - 'on cheddar': dùng để chỉ vị trí phô mai trên một món ăn nào đó (ví dụ: cheddar on toast).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mature mature cheddar (phô mai cheddar đã ủ lâu (vị đậm))
-
mild mild cheddar (phô mai cheddar vị dịu (mới ủ))
-
sharp sharp cheddar (phô mai cheddar có vị sắc và đậm đà)
-
extra mature extra mature cheddar (phô mai cheddar ủ rất lâu)
-
block a block of cheddar (một khối phô mai cheddar)
-
slice a slice of cheddar (một lát phô mai cheddar)
-
grated grated cheddar (phô mai cheddar bào vụn)
Idioms
-
Cheddar (slang)
Tiền bạc
"He’s just trying to make some cheddar."
(Anh ta chỉ đang cố gắng kiếm chút tiền thôi.)
-
As English as Cheddar cheese
Đậm chất Anh, rất phổ biến ở Anh
"Her accent and habits are as English as Cheddar cheese."
(Giọng nói và thói quen của cô ấy đậm chất Anh quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheddar
danh từMột loại phô mai tương đối cứng, màu vàng nhạt đến cam với hương vị từ nhẹ đến đậm, ban đầu được làm ở Cheddar, Anh.
"I ordered a burger with cheddar cheese."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought some cheddar at the grocery store. |
Tôi đã mua một ít phô mai cheddar ở cửa hàng tạp hóa. |
| Phủ định | There isn't any cheddar left in the fridge. |
Không còn phô mai cheddar nào trong tủ lạnh. |
| Nghi vấn | Do you want cheddar on your sandwich? |
Bạn có muốn phô mai cheddar trong bánh sandwich của bạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't eaten so much cheddar last night; I feel terrible now. |
Tôi ước tối qua tôi đã không ăn nhiều phô mai cheddar như vậy; bây giờ tôi cảm thấy rất tệ. |
| Phủ định | If only I hadn't bought that extra sharp cheddar, I wouldn't be tempted to snack all day. |
Giá mà tôi đã không mua loại phô mai cheddar siêu cay đó, tôi đã không bị cám dỗ ăn vặt cả ngày. |
| Nghi vấn | If only I could remember where I put the cheddar, would you help me look for it? |
Giá mà tôi có thể nhớ mình đã để phô mai cheddar ở đâu, bạn có thể giúp tôi tìm nó được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheddar".
