(Top Banner Ad)
cheddar
A2
danh từ A2 Ẩm thực

cheddar

UK: /ˈtʃedər/ • US: /ˈtʃɛdər/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai cheddar
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively hard, pale yellow to orange cheese with a mild to sharp taste, originally made in Cheddar, England.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai tương đối cứng, màu vàng nhạt đến cam với hương vị từ nhẹ đến đậm, ban đầu được làm ở Cheddar, Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a burger with cheddar cheese."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt với phô mai cheddar."

  • "She grated some cheddar over the pasta."

    "Cô ấy bào một ít phô mai cheddar lên mì ống."

  • "Extra sharp cheddar has a strong, tangy flavor."

    "Phô mai cheddar rất già có hương vị mạnh và thơm nồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheddar Loại phô mai cứng, có màu vàng trắng đến vàng đậm
Verb cheddar Thực hiện quy trình ép sữa đông để làm phô mai cheddar
Noun cheddaring Quá trình chế biến phô mai cheddar

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ceodor
Middle English
Cheddar
English
cheddar

Nguồn gốc từ một ngôi làng

Cheddar thực chất là tên một ngôi làng ở Somerset, Anh. Tên gọi này bắt nguồn từ các hang động ở hẻm núi Cheddar, nơi người dân địa phương sử dụng để bảo quản và ủ phô mai nhờ nhiệt độ và độ ẩm ổn định tự nhiên.

Quy trình đặc thù

Từ 'cheddar' không chỉ là tên loại phô mai mà còn là một động từ chỉ quy trình 'cheddaring' - một bước cắt khối sữa đông thành các miếng nhỏ và xếp chồng lên nhau để ép hết nước sữa, tạo nên kết cấu đặc trưng của loại phô mai này.

Usage Note

Cheddar là một trong những loại phô mai phổ biến nhất trên thế giới. Nó có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ bánh mì sandwich đến các món nướng. Độ sắc nét của hương vị cheddar phụ thuộc vào thời gian ủ; cheddar càng lâu năm thì hương vị càng đậm.

Prepositions

with in on

- 'with cheddar': thường dùng để mô tả món ăn có chứa phô mai cheddar (ví dụ: sandwich with cheddar). - 'in cheddar': ít phổ biến hơn, có thể dùng trong các công thức (ví dụ: baked in cheddar sauce). - 'on cheddar': dùng để chỉ vị trí phô mai trên một món ăn nào đó (ví dụ: cheddar on toast).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheddar
  • mature mature cheddar
    (phô mai cheddar đã ủ lâu (vị đậm))
  • mild mild cheddar
    (phô mai cheddar vị dịu (mới ủ))
  • sharp sharp cheddar
    (phô mai cheddar có vị sắc và đậm đà)
  • extra mature extra mature cheddar
    (phô mai cheddar ủ rất lâu)
Noun + cheddar
  • block a block of cheddar
    (một khối phô mai cheddar)
  • slice a slice of cheddar
    (một lát phô mai cheddar)
  • grated grated cheddar
    (phô mai cheddar bào vụn)

Idioms

  • Cheddar (slang)

    Tiền bạc

    "He’s just trying to make some cheddar."

    (Anh ta chỉ đang cố gắng kiếm chút tiền thôi.)

  • As English as Cheddar cheese

    Đậm chất Anh, rất phổ biến ở Anh

    "Her accent and habits are as English as Cheddar cheese."

    (Giọng nói và thói quen của cô ấy đậm chất Anh quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheddar

danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai tương đối cứng, màu vàng nhạt đến cam với hương vị từ nhẹ đến đậm, ban đầu được làm ở Cheddar, Anh.

"I ordered a burger with cheddar cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought some cheddar at the grocery store.
Tôi đã mua một ít phô mai cheddar ở cửa hàng tạp hóa.
Phủ định
There isn't any cheddar left in the fridge.
Không còn phô mai cheddar nào trong tủ lạnh.
Nghi vấn
Do you want cheddar on your sandwich?
Bạn có muốn phô mai cheddar trong bánh sandwich của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so much cheddar last night; I feel terrible now.
Tôi ước tối qua tôi đã không ăn nhiều phô mai cheddar như vậy; bây giờ tôi cảm thấy rất tệ.
Phủ định
If only I hadn't bought that extra sharp cheddar, I wouldn't be tempted to snack all day.
Giá mà tôi đã không mua loại phô mai cheddar siêu cay đó, tôi đã không bị cám dỗ ăn vặt cả ngày.
Nghi vấn
If only I could remember where I put the cheddar, would you help me look for it?
Giá mà tôi có thể nhớ mình đã để phô mai cheddar ở đâu, bạn có thể giúp tôi tìm nó được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheddar".

Phô mai phổ biến nhất thế giới

Cheddar là loại phô mai phổ biến nhất tại Vương quốc Anh và đứng thứ hai tại Hoa Kỳ. Nó được coi là loại phô mai 'tiêu chuẩn' trong các món ăn phương Tây như bánh burger và sandwich.

Màu sắc của Cheddar

Mặc dù Cheddar tự nhiên có màu trắng ngà, nhưng nhiều nhà sản xuất thường thêm hạt điều màu (annatto) để tạo ra màu cam đậm. Truyền thống này bắt nguồn từ việc muốn phô mai trông 'giàu béo' hơn so với thực tế.