(Top Banner Ad)
gourd
B1
danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Văn hóa

gourd

UK: /ɡɔːd/ • US: /ɡɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bầu quả bầu bí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fleshy, typically large fruit with a hard skin, some varieties of which are edible.

Vietnamese Meaning

Quả bầu bí, thường to, có vỏ cứng, một số loại ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decorated her house with colorful dried gourds."

    "Cô ấy trang trí nhà bằng những quả bầu khô nhiều màu sắc."

  • "Many cultures use gourds as containers for water."

    "Nhiều nền văn hóa sử dụng bầu bí làm vật chứa nước."

  • "The artist carved intricate designs into the dried gourd."

    "Người nghệ sĩ khắc những thiết kế phức tạp lên quả bầu khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gourd Quả bầu, bí (có vỏ cứng, thường dùng làm dụng cụ hoặc trang trí); cây bầu, bí.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cucurbita
Old French
gourde
Middle English
gourde
Modern English
gourd

Nguồn Gốc Của 'Gourd'

Từ 'gourd' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'gourde' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quả bầu, bí' hoặc 'bình đựng'. Bản thân từ tiếng Pháp cổ này lại xuất phát từ 'cucurbita' trong tiếng Latin muộn, vốn dùng để chỉ các loại cây bầu bí nói chung, bao gồm bí ngô và các loại bầu. Qua thời gian, từ này đã du nhập vào tiếng Anh và duy trì ý nghĩa cơ bản về các loại quả có vỏ cứng thuộc họ bầu bí.

Usage Note

Từ 'gourd' thường được dùng để chỉ các loại quả thuộc họ bầu bí, có hình dáng và kích thước đa dạng. Nó thường ám chỉ những quả có vỏ cứng khi chín, khác với các loại rau quả mềm khác. 'Gourd' có thể dùng để chỉ quả dùng làm thực phẩm hoặc quả dùng để trang trí, làm đồ thủ công.

Prepositions

from of

'from': được dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ 'a container made from gourd' (một cái bình làm từ quả bầu). 'of': được dùng để chỉ đặc tính, ví dụ 'a gourd of enormous size' (một quả bầu có kích thước khổng lồ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gourd
  • ornamental ornamental gourd
    (quả bầu trang trí)
  • dried dried gourd
    (quả bầu khô)
  • bitter bitter gourd
    (khổ qua (mướp đắng))
  • bottle bottle gourd
    (bầu hồ lô (thường dùng làm bình đựng))
Verb + gourd
  • grow grow gourds
    (trồng bầu, bí)
  • cultivate cultivate gourds
    (canh tác bầu, bí)
  • harvest harvest gourds
    (thu hoạch bầu, bí)
Noun + gourd
  • gourd gourd plant
    (cây bầu, bí)
  • gourd gourd bowl
    (bát làm từ quả bầu)
  • gourd gourd ladle
    (vá (muỗng lớn) làm từ quả bầu)

Idioms

  • The drinking gourd

    Cái bầu đựng nước uống; (trong lịch sử) tên gọi ẩn dụ cho chòm sao Bắc Đẩu, được dùng làm kim chỉ nam để tìm đường tự do cho những nô lệ bỏ trốn ở Mỹ.

    "The spiritual song 'Follow the Drinking Gourd' refers to the Big Dipper as a guide to freedom."

    (Bài hát tâm linh 'Follow the Drinking Gourd' dùng chòm sao Bắc Đẩu làm kim chỉ nam tìm đường đến tự do.)

  • (As) hollow as a gourd

    Rỗng tuếch (ám chỉ một người thiếu suy nghĩ, nông cạn, hoặc một vật rỗng bên trong).

    "His arguments were as hollow as a gourd, lacking any real substance."

    (Lập luận của anh ta rỗng tuếch, thiếu bất kỳ nội dung thực sự nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gourd

danh từ
Lật mặt

Quả bầu bí, thường to, có vỏ cứng, một số loại ăn được.

"She decorated her house with colorful dried gourds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gourd".

Dụng Cụ và Nhạc Cụ

Từ hàng ngàn năm nay, nhiều nền văn hóa trên thế giới đã sử dụng quả bầu khô làm vật dụng hàng ngày như bình đựng nước, bát, vá, hoặc thậm chí là làm vỏ cho các loại nhạc cụ như đàn dây, trống lắc (maraca), và kèn. Vỏ bầu cứng cáp sau khi phơi khô rất bền và có khả năng chống thấm nước.

Biểu Tượng và Trang Trí

Ngoài công dụng thực tế, quả bầu còn mang ý nghĩa biểu tượng trong nhiều nền văn hóa, tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng hoặc khả năng sinh sản. Chúng cũng là vật trang trí phổ biến, đặc biệt là trong các lễ hội mùa thu hoặc Halloween ở phương Tây (chẳng hạn như bí ngô, một loại bầu).