gourmand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who enjoys eating and often eats too much.
Vietnamese Meaning
Người sành ăn, người thích thú việc ăn uống và thường ăn quá nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a gourmand who loves to explore different cuisines."
"Anh ấy là một người sành ăn, thích khám phá các nền ẩm thực khác nhau."
-
"The restaurant attracts gourmands from all over the city."
"Nhà hàng thu hút những người sành ăn từ khắp thành phố."
-
"She described herself as a gourmand with a particular fondness for chocolate."
"Cô ấy tự mô tả mình là một người sành ăn, đặc biệt thích sô cô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gourmand | Người sành ăn, người háu ăn (theo nghĩa thưởng thức và đôi khi ăn nhiều) |
| Noun | gourmandise | Sự ham ăn, niềm vui ẩm thực, đặc biệt là niềm vui được thưởng thức đồ ăn ngon |
| Verb | gourmandize | Ăn uống say sưa, ăn như người sành ăn hoặc háu ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gourmand thường được dùng để chỉ người thích thú việc ăn uống, đặc biệt là các món ăn ngon và có chất lượng cao. Nó khác với 'glutton' (kẻ háu ăn) ở chỗ gourmand không chỉ ăn nhiều mà còn quan tâm đến chất lượng và trải nghiệm ăn uống. Trong khi 'epicure' cũng là người sành ăn, gourmand có xu hướng bộc lộ sự thích thú và đam mê hơn, đôi khi dẫn đến việc ăn quá mức.
Prepositions
Ví dụ: 'a gourmand of fine wines' (người sành rượu vang hảo hạng), 'a gourmand for exquisite pastries' (người sành bánh ngọt tinh tế). Giới từ 'of' thường đi sau gourmand để chỉ đối tượng được yêu thích (ví dụ: món ăn, loại đồ uống). Giới từ 'for' diễn tả sự yêu thích, đam mê đối với một loại đồ ăn hoặc trải nghiệm ẩm thực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discerning a discerning gourmand (một người sành ăn tinh tế)
-
avid an avid gourmand (một người cực kỳ mê ăn uống)
-
passionate a passionate gourmand (một người ăn uống đầy đam mê)
-
satisfy satisfy a gourmand's palate (làm hài lòng khẩu vị của người sành ăn)
-
cater to cater to a gourmand's taste (phục vụ theo gu của người sành ăn)
-
delight a gourmand's delight (món khoái khẩu của người sành ăn)
-
feast a gourmand's feast (bữa tiệc thịnh soạn của người sành ăn)
Idioms
-
a gourmand's paradise
Thiên đường ẩm thực (dành cho người sành ăn)
"This city, with its diverse restaurants, is a gourmand's paradise."
(Thành phố này, với vô vàn nhà hàng đa dạng, đúng là một thiên đường ẩm thực cho những người sành ăn.)
-
to live like a gourmand
Sống một cuộc sống ăn uống xa hoa, tận hưởng ẩm thực
"After winning the lottery, he started to live like a gourmand, trying every Michelin-starred restaurant."
(Sau khi trúng xổ số, anh ấy bắt đầu sống như một người sành ăn, thử mọi nhà hàng sao Michelin.)
-
a feast fit for a gourmand
Một bữa tiệc thịnh soạn xứng tầm với người sành ăn
"The chef prepared a feast fit for a gourmand, featuring rare truffles and aged wines."
(Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn xứng tầm với người sành ăn, với nấm cục quý hiếm và rượu vang ủ lâu năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gourmand
nounNgười sành ăn, người thích thú việc ăn uống và thường ăn quá nhiều.
"He is a gourmand who loves to explore different cuisines."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a gourmand who enjoys every exquisite dish. |
Anh ấy là một người sành ăn, người thích mọi món ăn tinh tế. |
| Phủ định | She is not a gourmand; she eats to live, not the other way around. |
Cô ấy không phải là một người sành ăn; cô ấy ăn để sống, chứ không phải ngược lại. |
| Nghi vấn | Are you a gourmand who appreciates the finer things in life? |
Bạn có phải là một người sành ăn, người đánh giá cao những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a gourmand who enjoys elaborate meals. |
Anh ấy là một người sành ăn, người thích những bữa ăn cầu kỳ. |
| Phủ định | She is not a gourmand; she prefers simple food. |
Cô ấy không phải là một người sành ăn; cô ấy thích đồ ăn đơn giản hơn. |
| Nghi vấn | Are you a gourmand who appreciates fine dining? |
Bạn có phải là một người sành ăn, người đánh giá cao ẩm thực cao cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gourmand".
