(Top Banner Ad)
gourmand
C1
noun C1 Ẩm thực, Phong cách sống

gourmand

UK: /ˈɡʊəmɒnd/ • US: /ˈɡʊrmɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

người sành ăn người có khẩu vị tinh tế dân sành ăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enjoys eating and often eats too much.

Vietnamese Meaning

Người sành ăn, người thích thú việc ăn uống và thường ăn quá nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a gourmand who loves to explore different cuisines."

    "Anh ấy là một người sành ăn, thích khám phá các nền ẩm thực khác nhau."

  • "The restaurant attracts gourmands from all over the city."

    "Nhà hàng thu hút những người sành ăn từ khắp thành phố."

  • "She described herself as a gourmand with a particular fondness for chocolate."

    "Cô ấy tự mô tả mình là một người sành ăn, đặc biệt thích sô cô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gourmand Người sành ăn, người háu ăn (theo nghĩa thưởng thức và đôi khi ăn nhiều)
Noun gourmandise Sự ham ăn, niềm vui ẩm thực, đặc biệt là niềm vui được thưởng thức đồ ăn ngon
Verb gourmandize Ăn uống say sưa, ăn như người sành ăn hoặc háu ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gourmand
French
gourmand
English
gourmand

Sự tiến hóa của một từ

Từ 'gourmand' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ (khoảng thế kỷ 14), ban đầu mang nghĩa khá tiêu cực là 'người háu ăn', 'người tham ăn' hoặc 'người phàm ăn'. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển, đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ một người yêu thích ẩm thực, đặc biệt là những món ăn ngon và phong phú. Mặc dù đôi khi vẫn còn chút hàm ý về sự ăn uống quá độ, nhưng nghĩa chính ngày nay thường hướng đến sự tận hưởng và đánh giá cao nghệ thuật ẩm thực.

Usage Note

Gourmand thường được dùng để chỉ người thích thú việc ăn uống, đặc biệt là các món ăn ngon và có chất lượng cao. Nó khác với 'glutton' (kẻ háu ăn) ở chỗ gourmand không chỉ ăn nhiều mà còn quan tâm đến chất lượng và trải nghiệm ăn uống. Trong khi 'epicure' cũng là người sành ăn, gourmand có xu hướng bộc lộ sự thích thú và đam mê hơn, đôi khi dẫn đến việc ăn quá mức.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'a gourmand of fine wines' (người sành rượu vang hảo hạng), 'a gourmand for exquisite pastries' (người sành bánh ngọt tinh tế). Giới từ 'of' thường đi sau gourmand để chỉ đối tượng được yêu thích (ví dụ: món ăn, loại đồ uống). Giới từ 'for' diễn tả sự yêu thích, đam mê đối với một loại đồ ăn hoặc trải nghiệm ẩm thực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gourmand
  • discerning a discerning gourmand
    (một người sành ăn tinh tế)
  • avid an avid gourmand
    (một người cực kỳ mê ăn uống)
  • passionate a passionate gourmand
    (một người ăn uống đầy đam mê)
Verb + gourmand's...
  • satisfy satisfy a gourmand's palate
    (làm hài lòng khẩu vị của người sành ăn)
  • cater to cater to a gourmand's taste
    (phục vụ theo gu của người sành ăn)
gourmand's + Noun
  • delight a gourmand's delight
    (món khoái khẩu của người sành ăn)
  • feast a gourmand's feast
    (bữa tiệc thịnh soạn của người sành ăn)

Idioms

  • a gourmand's paradise

    Thiên đường ẩm thực (dành cho người sành ăn)

    "This city, with its diverse restaurants, is a gourmand's paradise."

    (Thành phố này, với vô vàn nhà hàng đa dạng, đúng là một thiên đường ẩm thực cho những người sành ăn.)

  • to live like a gourmand

    Sống một cuộc sống ăn uống xa hoa, tận hưởng ẩm thực

    "After winning the lottery, he started to live like a gourmand, trying every Michelin-starred restaurant."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy bắt đầu sống như một người sành ăn, thử mọi nhà hàng sao Michelin.)

  • a feast fit for a gourmand

    Một bữa tiệc thịnh soạn xứng tầm với người sành ăn

    "The chef prepared a feast fit for a gourmand, featuring rare truffles and aged wines."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn xứng tầm với người sành ăn, với nấm cục quý hiếm và rượu vang ủ lâu năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gourmand

noun
Lật mặt

Người sành ăn, người thích thú việc ăn uống và thường ăn quá nhiều.

"He is a gourmand who loves to explore different cuisines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a gourmand who enjoys every exquisite dish.
Anh ấy là một người sành ăn, người thích mọi món ăn tinh tế.
Phủ định
She is not a gourmand; she eats to live, not the other way around.
Cô ấy không phải là một người sành ăn; cô ấy ăn để sống, chứ không phải ngược lại.
Nghi vấn
Are you a gourmand who appreciates the finer things in life?
Bạn có phải là một người sành ăn, người đánh giá cao những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a gourmand who enjoys elaborate meals.
Anh ấy là một người sành ăn, người thích những bữa ăn cầu kỳ.
Phủ định
She is not a gourmand; she prefers simple food.
Cô ấy không phải là một người sành ăn; cô ấy thích đồ ăn đơn giản hơn.
Nghi vấn
Are you a gourmand who appreciates fine dining?
Bạn có phải là một người sành ăn, người đánh giá cao ẩm thực cao cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gourmand".

Phân biệt 'Gourmand' và 'Gourmet'

Điều quan trọng đối với người học tiếng Anh là phân biệt 'gourmand' và 'gourmet'. Trong khi 'gourmet' chỉ một người có khẩu vị tinh tế, am hiểu về ẩm thực chất lượng cao (mà không nhất thiết phải ăn nhiều), thì 'gourmand' lại thường ám chỉ một người yêu thích ăn uống ngon nhưng có thể ăn với số lượng lớn, đôi khi gần với nghĩa 'háu ăn'. Tuy nhiên, nghĩa tiêu cực này đang dần phai nhạt và 'gourmand' thường được dùng để chỉ một người thực sự tận hưởng ẩm thực phong phú.

Ẩm thực là một phần trung tâm của văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ẩm thực không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn là một nghệ thuật, một hình thức giải trí và biểu hiện của sự tinh tế. Người 'gourmand' thể hiện sự trân trọng đối với sự phức tạp và phong phú của ẩm thực, từ nguyên liệu, cách chế biến đến trải nghiệm thưởng thức, phản ánh một khía cạnh quan trọng của đời sống xã hội và văn hóa.