(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gourmet dining
B2

gourmet dining

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực cao cấp ăn uống cao cấp dùng bữa cao cấp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gourmet dining'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trải nghiệm ăn uống những món ăn chất lượng cao, được chế biến tỉ mỉ, thường là ở một nhà hàng đắt tiền.

Definition (English Meaning)

The experience of eating very high-quality, carefully prepared food, often in an expensive restaurant.

Ví dụ Thực tế với 'Gourmet dining'

  • "The hotel offers gourmet dining in its elegant restaurant."

    "Khách sạn cung cấp trải nghiệm ẩm thực cao cấp trong nhà hàng sang trọng của mình."

  • "Paris is famous for its gourmet dining experiences."

    "Paris nổi tiếng với những trải nghiệm ẩm thực cao cấp."

  • "She enjoys gourmet dining and trying new cuisines."

    "Cô ấy thích ẩm thực cao cấp và thử các món ăn mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gourmet dining'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

fast food(đồ ăn nhanh)
casual dining(ăn uống bình dân)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Gourmet dining'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh đến chất lượng và sự tinh tế của món ăn, cách trình bày, và thường là trải nghiệm tổng thể của việc dùng bữa. Nó không chỉ đơn thuần là việc ăn để no mà là một trải nghiệm ẩm thực đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gourmet dining'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)