gourmet dining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The experience of eating very high-quality, carefully prepared food, often in an expensive restaurant.
Vietnamese Meaning
Trải nghiệm ăn uống những món ăn chất lượng cao, được chế biến tỉ mỉ, thường là ở một nhà hàng đắt tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offers gourmet dining in its elegant restaurant."
"Khách sạn cung cấp trải nghiệm ẩm thực cao cấp trong nhà hàng sang trọng của mình."
-
"Paris is famous for its gourmet dining experiences."
"Paris nổi tiếng với những trải nghiệm ẩm thực cao cấp."
-
"She enjoys gourmet dining and trying new cuisines."
"Cô ấy thích ẩm thực cao cấp và thử các món ăn mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến chất lượng và sự tinh tế của món ăn, cách trình bày, và thường là trải nghiệm tổng thể của việc dùng bữa. Nó không chỉ đơn thuần là việc ăn để no mà là một trải nghiệm ẩm thực đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fine Fine gourmet dining (Bữa ăn cao cấp, sang trọng)
-
Exceptional Exceptional gourmet dining (Bữa ăn cao cấp đặc biệt xuất sắc)
-
Enjoy Enjoy gourmet dining (Thưởng thức ẩm thực cao cấp)
-
Experience Experience gourmet dining (Trải nghiệm ẩm thực cao cấp)
-
At Gourmet dining at a five-star restaurant (Ăn tối cao cấp tại một nhà hàng năm sao)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gourmet dining
Cụm danh từTrải nghiệm ăn uống những món ăn chất lượng cao, được chế biến tỉ mỉ, thường là ở một nhà hàng đắt tiền.
"The hotel offers gourmet dining in its elegant restaurant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gourmet dining".
