(Top Banner Ad)
haute cuisine
C1
Danh từ C1 Ẩm thực

haute cuisine

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực cao cấp mỹ vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-level cooking, especially of French origin, characterized by the meticulous preparation and careful presentation of food.

Vietnamese Meaning

Ẩm thực cao cấp, đặc biệt là ẩm thực có nguồn gốc từ Pháp, được đặc trưng bởi sự chuẩn bị tỉ mỉ và trình bày cẩn thận món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is known for its haute cuisine."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với ẩm thực cao cấp của nó."

  • "Paris is considered the capital of haute cuisine."

    "Paris được coi là thủ đô của ẩm thực cao cấp."

  • "She trained at a prestigious culinary school to learn the art of haute cuisine."

    "Cô ấy được đào tạo tại một trường dạy nấu ăn danh tiếng để học nghệ thuật ẩm thực cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuisine Ẩm thực, cách nấu ăn
Adjective culinary Liên quan đến ẩm thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
haute
French
cuisine
English
haute cuisine

Nguồn gốc của 'Haute Cuisine'

Từ 'haute cuisine' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'ẩm thực cao cấp'. Nó bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 17 và 18 trong giới quý tộc Pháp, đặc biệt là dưới triều đại vua Louis XIV. Các đầu bếp tài năng đã tạo ra những món ăn phức tạp và tinh tế, sử dụng nguyên liệu chất lượng cao và kỹ thuật nấu nướng tỉ mỉ, từ đó đặt nền móng cho haute cuisine như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Haute cuisine nhấn mạnh sự tinh tế trong kỹ thuật nấu nướng, sử dụng nguyên liệu chất lượng cao, và trình bày món ăn một cách nghệ thuật. Nó thường được liên kết với các nhà hàng sang trọng và các đầu bếp nổi tiếng. Khác với 'cuisine' đơn thuần (ẩm thực nói chung), 'haute cuisine' mang ý nghĩa cao cấp và phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haute cuisine
  • Authentic Authentic haute cuisine
    (Ẩm thực cao cấp đích thực)
  • Traditional Traditional haute cuisine
    (Ẩm thực cao cấp truyền thống)
  • Modern Modern haute cuisine
    (Ẩm thực cao cấp hiện đại)
Verb + haute cuisine
  • Experience Experience haute cuisine
    (Trải nghiệm ẩm thực cao cấp)
  • Enjoy Enjoy haute cuisine
    (Thưởng thức ẩm thực cao cấp)
  • Create Create haute cuisine
    (Sáng tạo ẩm thực cao cấp)

Idioms

  • A taste of haute cuisine

    Một chút trải nghiệm ẩm thực cao cấp

    "We had a taste of haute cuisine at the new French restaurant."

    (Chúng tôi đã có một chút trải nghiệm ẩm thực cao cấp tại nhà hàng Pháp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haute cuisine

Danh từ
Lật mặt

Ẩm thực cao cấp, đặc biệt là ẩm thực có nguồn gốc từ Pháp, được đặc trưng bởi sự chuẩn bị tỉ mỉ và trình bày cẩn thận món ăn.

"The restaurant is known for its haute cuisine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has mastered the art of haute cuisine.
Đầu bếp đã làm chủ nghệ thuật ẩm thực cao cấp.
Phủ định
I have not yet experienced true haute cuisine.
Tôi vẫn chưa được trải nghiệm ẩm thực cao cấp thực sự.
Nghi vấn
Has she ever created a dish using only haute cuisine techniques?
Cô ấy đã bao giờ tạo ra một món ăn chỉ sử dụng kỹ thuật ẩm thực cao cấp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haute cuisine".

Michelin Stars

Sao Michelin là một hệ thống đánh giá uy tín dành cho các nhà hàng. Các nhà hàng được gắn sao Michelin thường cung cấp haute cuisine và được coi là những địa điểm ăn uống hàng đầu thế giới. Việc đạt được một hoặc nhiều sao Michelin là một vinh dự lớn đối với các đầu bếp và nhà hàng.