(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fine dining
B2

fine dining

Noun

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực cao cấp ăn tối sang trọng bữa ăn tối thượng hạng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fine dining'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phong cách ăn uống thường diễn ra tại các nhà hàng đắt tiền, nơi thức ăn tuyệt hảo được phục vụ tận bàn.

Definition (English Meaning)

A style of eating that usually takes place in expensive restaurants, where excellent food is served to you at your table.

Ví dụ Thực tế với 'Fine dining'

  • "We went to a fine dining restaurant for our anniversary."

    "Chúng tôi đã đến một nhà hàng fine dining cho ngày kỷ niệm của mình."

  • "The city is known for its many fine dining establishments."

    "Thành phố này nổi tiếng với nhiều nhà hàng fine dining."

  • "She enjoys the fine dining experience, from the amuse-bouche to the dessert."

    "Cô ấy thích trải nghiệm fine dining, từ món khai vị amuse-bouche đến món tráng miệng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fine dining'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fine dining
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

fast food(thức ăn nhanh)
casual dining(ăn uống bình dân)

Từ liên quan (Related Words)

sommelier(người thử rượu)
Michelin star(ngôi sao Michelin)
tasting menu(thực đơn thử món)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Du lịch Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Fine dining'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Fine dining nhấn mạnh trải nghiệm ẩm thực cao cấp, bao gồm chất lượng món ăn, dịch vụ chuyên nghiệp, không gian sang trọng và sự chú ý đến từng chi tiết. Nó khác với các hình thức ăn uống khác ở mức độ tinh tế và sự cầu kỳ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of experience

of: Dùng để chỉ bản chất của sự việc, ví dụ: 'a restaurant of fine dining'. experience: Dùng để diễn tả trải nghiệm, ví dụ: 'a fine dining experience'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fine dining'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say fine dining is an experience everyone should try at least once.
Người ta nói rằng trải nghiệm fine dining là điều mà mọi người nên thử ít nhất một lần.
Phủ định
He doesn't think that fine dining is worth the high cost.
Anh ấy không nghĩ rằng fine dining đáng với chi phí cao.
Nghi vấn
Is fine dining something which interests you, or do you prefer casual restaurants?
Fine dining có phải là thứ bạn quan tâm hay bạn thích các nhà hàng bình dân hơn?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy fine dining, don't they?
Họ thích ăn uống sang trọng, phải không?
Phủ định
We haven't experienced fine dining before, have we?
Chúng ta chưa từng trải nghiệm ẩm thực cao cấp trước đây, phải không?
Nghi vấn
Fine dining is expensive, isn't it?
Ẩm thực cao cấp đắt đỏ, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)