(Top Banner Ad)
fine dining
B2
Noun B2 Ẩm thực, Du lịch, Dịch vụ

fine dining

UK: /ˌfaɪn ˈdaɪnɪŋ/ • US: /ˌfaɪn ˈdaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực cao cấp ăn tối sang trọng bữa ăn tối thượng hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of eating that usually takes place in expensive restaurants, where excellent food is served to you at your table.

Vietnamese Meaning

Một phong cách ăn uống thường diễn ra tại các nhà hàng đắt tiền, nơi thức ăn tuyệt hảo được phục vụ tận bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a fine dining restaurant for our anniversary."

    "Chúng tôi đã đến một nhà hàng fine dining cho ngày kỷ niệm của mình."

  • "The city is known for its many fine dining establishments."

    "Thành phố này nổi tiếng với nhiều nhà hàng fine dining."

  • "She enjoys the fine dining experience, from the amuse-bouche to the dessert."

    "Cô ấy thích trải nghiệm fine dining, từ món khai vị amuse-bouche đến món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diner người ăn; nhà hàng bình dân, quán ăn
Verb dine ăn tối, dùng bữa
Adjective fine tinh tế, ngon, chất lượng cao
Verb refine tinh chế, trau chuốt, hoàn thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fin
Old French
disner
Middle English
dinen
English (Compound)
fine dining

Nguồn gốc của 'Fine'

Từ 'fine' ban đầu có gốc Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển nghĩa thành 'hoàn hảo', 'tinh tế' – giống như một sản phẩm được làm đến 'tận cùng' một cách tuyệt vời. Đây là cơ sở cho ý nghĩa 'chất lượng cao' trong 'fine dining'.

Nguồn gốc của 'Dining'

Từ 'dine' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'disner', nghĩa đen là 'phá vỡ sự nhịn ăn' (break one's fast), ban đầu dùng để chỉ bữa sáng hoặc bữa trưa. Về sau, nó được dùng để chỉ việc ăn một bữa ăn chính, đặc biệt là bữa tối, và dần mang ý nghĩa trang trọng hơn trong ngữ cảnh 'fine dining'.

Sự kết hợp 'Fine Dining'

Cụm từ 'fine dining' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 20, là sự kết hợp của 'fine' (chất lượng cao, tinh tế) và 'dining' (việc dùng bữa). Nó định nghĩa một loại hình ẩm thực đặc biệt, chú trọng đến chất lượng nguyên liệu, kỹ thuật chế biến, cách trình bày, dịch vụ và không gian, tạo nên một trải nghiệm ẩm thực đẳng cấp.

Usage Note

Fine dining nhấn mạnh trải nghiệm ẩm thực cao cấp, bao gồm chất lượng món ăn, dịch vụ chuyên nghiệp, không gian sang trọng và sự chú ý đến từng chi tiết. Nó khác với các hình thức ăn uống khác ở mức độ tinh tế và sự cầu kỳ.

Prepositions

of experience

of: Dùng để chỉ bản chất của sự việc, ví dụ: 'a restaurant of fine dining'. experience: Dùng để diễn tả trải nghiệm, ví dụ: 'a fine dining experience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fine dining
  • luxurious luxurious fine dining
    (ẩm thực cao cấp sang trọng)
  • upscale upscale fine dining
    (ẩm thực cao cấp sang trọng, đẳng cấp)
  • exclusive exclusive fine dining
    (ẩm thực cao cấp độc quyền, riêng biệt)
Verb + fine dining
  • experience experience fine dining
    (trải nghiệm ẩm thực cao cấp)
  • enjoy enjoy fine dining
    (thưởng thức ẩm thực cao cấp)
  • offer offer fine dining
    (cung cấp dịch vụ ẩm thực cao cấp)
Noun + fine dining
  • restaurant fine dining restaurant
    (nhà hàng ẩm thực cao cấp)
  • establishment fine dining establishment
    (cơ sở/địa điểm ẩm thực cao cấp)
  • experience fine dining experience
    (trải nghiệm ẩm thực cao cấp)

Idioms

  • the art of fine dining

    nghệ thuật ẩm thực cao cấp (bao gồm cả cách chế biến, trình bày và thưởng thức)

    "Learning about proper wine pairings is part of the art of fine dining."

    (Tìm hiểu về cách kết hợp rượu vang phù hợp là một phần của nghệ thuật ẩm thực cao cấp.)

  • a fine dining experience

    một trải nghiệm ẩm thực cao cấp

    "We're looking forward to a special fine dining experience for our anniversary."

    (Chúng tôi rất mong chờ một trải nghiệm ẩm thực cao cấp đặc biệt cho lễ kỷ niệm ngày cưới.)

  • the world of fine dining

    thế giới ẩm thực cao cấp (chỉ ngành công nghiệp, cộng đồng hoặc phong cách sống liên quan đến fine dining)

    "She started as a commis chef and now she's a recognized name in the world of fine dining."

    (Cô ấy bắt đầu với tư cách là phụ bếp và giờ đây cô ấy là một cái tên được công nhận trong thế giới ẩm thực cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine dining

Noun
Lật mặt

Một phong cách ăn uống thường diễn ra tại các nhà hàng đắt tiền, nơi thức ăn tuyệt hảo được phục vụ tận bàn.

"We went to a fine dining restaurant for our anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say fine dining is an experience everyone should try at least once.
Người ta nói rằng trải nghiệm fine dining là điều mà mọi người nên thử ít nhất một lần.
Phủ định
He doesn't think that fine dining is worth the high cost.
Anh ấy không nghĩ rằng fine dining đáng với chi phí cao.
Nghi vấn
Is fine dining something which interests you, or do you prefer casual restaurants?
Fine dining có phải là thứ bạn quan tâm hay bạn thích các nhà hàng bình dân hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy fine dining, don't they?
Họ thích ăn uống sang trọng, phải không?
Phủ định
We haven't experienced fine dining before, have we?
Chúng ta chưa từng trải nghiệm ẩm thực cao cấp trước đây, phải không?
Nghi vấn
Fine dining is expensive, isn't it?
Ẩm thực cao cấp đắt đỏ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine dining".

Trải nghiệm vượt xa món ăn

Ẩm thực cao cấp không chỉ đơn thuần là việc thưởng thức món ăn ngon mà còn là một trải nghiệm toàn diện. Nó bao gồm không gian sang trọng, dịch vụ chuyên nghiệp và chu đáo, cách bày trí món ăn tinh xảo như một tác phẩm nghệ thuật, và thường đi kèm với các quy tắc ứng xử, trang phục lịch sự. Đây là nơi thực khách được phục vụ chu đáo từ khi bước vào đến khi ra về.

Ngôi sao Michelin và tầm ảnh hưởng

Một trong những yếu tố quan trọng định hình văn hóa fine dining là hệ thống đánh giá Michelin Guide, trao tặng 'ngôi sao' cho những nhà hàng xuất sắc. Việc đạt được hoặc mất một ngôi sao Michelin có thể ảnh hưởng lớn đến danh tiếng và doanh thu của nhà hàng. Điều này cũng thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt và sáng tạo không ngừng trong giới đầu bếp, biến nhiều người thành những nhân vật nổi tiếng.