(Top Banner Ad)
casual dining
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Kinh doanh

casual dining

UK: /ˈkæʒuəl ˈdaɪnɪŋ/ • US: /ˈkæʒuəl ˈdaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng bình dân nhà hàng thân thiện nhà hàng gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of restaurant that offers moderately priced food in a relaxed atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một loại hình nhà hàng phục vụ các món ăn với giá cả phải chăng trong một bầu không khí thoải mái, thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families prefer casual dining restaurants because they offer a relaxed atmosphere and affordable prices."

    "Nhiều gia đình thích các nhà hàng casual dining vì chúng mang lại một bầu không khí thoải mái và giá cả phải chăng."

  • "The new casual dining restaurant in town is getting rave reviews."

    "Nhà hàng casual dining mới ở thị trấn đang nhận được những đánh giá rất tốt."

  • "We decided to go to a casual dining place for dinner tonight."

    "Chúng tôi quyết định đến một quán ăn casual dining cho bữa tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual bình thường, thân mật, không trang trọng
Adverb casually một cách bình thường, tự nhiên, không câu nệ
Noun casualness sự bình thường, sự thoải mái, sự không trang trọng
Verb to dine ăn bữa chính (thường là bữa tối)
Noun diner thực khách; hoặc quán ăn bình dân kiểu Mỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (casual)
casus ('a chance, fall')
Latin (casual)
casualis ('happening by chance')
Old French (casual)
casuel
Middle English (casual)
casuel ('informal, relaxed')
Vulgar Latin (dining)
*disjejunare ('to break the fast')
Old French (dining)
disner ('to dine')
Middle English (dining)
dinen ('to have a meal')

Nguồn gốc của 'Casual'

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'sự tình cờ'. Ban đầu, nó mô tả những điều xảy ra ngẫu nhiên. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã chuyển dịch để chỉ sự thoải mái, không gò bó, và không trang trọng, giống như một cuộc gặp gỡ tình cờ không cần chuẩn bị cầu kỳ.

Nguồn gốc của 'Dining'

Từ 'dining' (việc ăn uống) đến từ động từ 'to dine', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'disner', nghĩa là 'phá vỡ cơn chay' (to break the fast). Điều thú vị là từ này có cùng nguồn gốc với 'breakfast' (bữa sáng), bữa ăn đầu tiên trong ngày cũng là để 'phá vỡ cơn chay' sau một đêm dài. 'Dining' dần dần mang nghĩa chỉ bữa ăn chính, trang trọng hơn trong ngày.

Usage Note

Khái niệm 'casual dining' nằm giữa 'fast food' (thức ăn nhanh) và 'fine dining' (ẩm thực cao cấp). Nó thường bao gồm các chuỗi nhà hàng hoặc các nhà hàng độc lập với thực đơn đa dạng, phục vụ tại bàn và có phong cách trang trí giản dị hơn so với fine dining. 'Casual dining' chú trọng đến trải nghiệm ăn uống thoải mái, phù hợp cho gia đình, bạn bè và các buổi gặp mặt không chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual dining
  • Upscale casual dining
    (ẩm thực bình dân cao cấp (chất lượng tốt hơn nhưng không quá trang trọng))
  • Family-friendly casual dining
    (ẩm thực bình dân thân thiện với gia đình)
  • Modern casual dining
    (ẩm thực bình dân hiện đại)
Noun + casual dining
  • casual dining restaurant
    (nhà hàng bình dân)
  • casual dining chain
    (chuỗi nhà hàng bình dân)
  • casual dining experience
    (trải nghiệm ẩm thực bình dân)
Verb + casual dining
  • Enjoy casual dining
    (thưởng thức bữa ăn tại nhà hàng bình dân)
  • Offer casual dining
    (cung cấp dịch vụ ăn uống bình dân)
  • Specialize in casual dining
    (chuyên về ẩm thực bình dân)

Idioms

  • A step up from fast food

    Cao cấp hơn đồ ăn nhanh một bậc. Cụm từ này dùng để định vị 'casual dining' là lựa chọn tốt hơn, có phục vụ tại bàn so với các cửa hàng đồ ăn nhanh tự phục vụ.

    "We wanted a real meal, so we chose a casual dining place, which is a nice step up from fast food."

    (Chúng tôi muốn một bữa ăn đúng nghĩa, nên chúng tôi đã chọn một nơi ăn uống bình dân, một lựa chọn tốt hơn hẳn đồ ăn nhanh.)

  • Sit-down meal without the stuffiness

    Một bữa ăn có phục vụ tại bàn nhưng không quá câu nệ, kiểu cách. Cụm từ này nhấn mạnh sự thoải mái của 'casual dining' so với sự trang trọng của 'fine dining'.

    "I prefer casual dining because you get a proper sit-down meal without the stuffiness of a fancy restaurant."

    (Tôi thích ẩm thực bình dân hơn vì bạn có một bữa ăn được phục vụ đàng hoàng mà không bị cảm giác câu nệ như ở một nhà hàng sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual dining

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình nhà hàng phục vụ các món ăn với giá cả phải chăng trong một bầu không khí thoải mái, thân thiện.

"Many families prefer casual dining restaurants because they offer a relaxed atmosphere and affordable prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's casual dining atmosphere makes it a popular choice for families.
Bầu không khí ăn uống bình dân của nhà hàng khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các gia đình.
Phủ định
That casual dining establishment's menu doesn't feature many vegetarian options.
Thực đơn của quán ăn bình dân đó không có nhiều lựa chọn ăn chay.
Nghi vấn
Does John and Mary's casual dining experience include a kids' menu?
Trải nghiệm ăn uống bình dân của John và Mary có bao gồm thực đơn cho trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual dining".

Sự trỗi dậy của các chuỗi nhà hàng bình dân ở Mỹ

Phân khúc 'casual dining' bùng nổ ở Mỹ vào nửa sau thế kỷ 20, đặc biệt là với sự phát triển của các khu ngoại ô. Các chuỗi nhà hàng như Applebee's, TGI Fridays, và Olive Garden đã đáp ứng nhu cầu của tầng lớp trung lưu: một nơi để cả gia đình có thể dùng bữa với giá cả phải chăng, thực đơn đa dạng và không khí thoải mái, là một lựa chọn tốt hơn thức ăn nhanh nhưng không quá đắt đỏ hay trang trọng như các nhà hàng cao cấp.

Văn hóa tiền boa (Tipping Culture)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, tiền boa (tip) là một phần gần như bắt buộc tại các nhà hàng 'casual dining'. Thực khách thường để lại khoảng 15-20% tổng giá trị hóa đơn cho nhân viên phục vụ. Điều này là do lương cơ bản của họ thường khá thấp và họ sống chủ yếu dựa vào tiền boa. Đây là một điểm khác biệt văn hóa quan trọng so với Việt Nam.