(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ casual dining
B1

casual dining

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng bình dân nhà hàng thân thiện nhà hàng gia đình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Casual dining'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại hình nhà hàng phục vụ các món ăn với giá cả phải chăng trong một bầu không khí thoải mái, thân thiện.

Definition (English Meaning)

A type of restaurant that offers moderately priced food in a relaxed atmosphere.

Ví dụ Thực tế với 'Casual dining'

  • "Many families prefer casual dining restaurants because they offer a relaxed atmosphere and affordable prices."

    "Nhiều gia đình thích các nhà hàng casual dining vì chúng mang lại một bầu không khí thoải mái và giá cả phải chăng."

  • "The new casual dining restaurant in town is getting rave reviews."

    "Nhà hàng casual dining mới ở thị trấn đang nhận được những đánh giá rất tốt."

  • "We decided to go to a casual dining place for dinner tonight."

    "Chúng tôi quyết định đến một quán ăn casual dining cho bữa tối nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Casual dining'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

family dining(ăn uống gia đình)
mid-range dining(ăn uống tầm trung)

Trái nghĩa (Antonyms)

fine dining(ẩm thực cao cấp)
fast food(thức ăn nhanh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Casual dining'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khái niệm 'casual dining' nằm giữa 'fast food' (thức ăn nhanh) và 'fine dining' (ẩm thực cao cấp). Nó thường bao gồm các chuỗi nhà hàng hoặc các nhà hàng độc lập với thực đơn đa dạng, phục vụ tại bàn và có phong cách trang trí giản dị hơn so với fine dining. 'Casual dining' chú trọng đến trải nghiệm ăn uống thoải mái, phù hợp cho gia đình, bạn bè và các buổi gặp mặt không chính thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Casual dining'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)