(Top Banner Ad)
governed
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Chính trị, Luật pháp, Quản lý

governed

UK: /ˈɡʌvənd/ • US: /ˈɡʌvərnd/

Nghĩa tiếng Việt

được cai trị bởi được điều hành bởi được quản lý bởi chịu sự chi phối của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'govern': controlled, ruled, or influenced by someone or something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'govern': được cai trị, điều khiển, quản lý, hoặc chịu ảnh hưởng bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is governed by a democratically elected government."

    "Đất nước này được cai trị bởi một chính phủ được bầu cử dân chủ."

  • "The actions of the company are governed by strict environmental regulations."

    "Các hành động của công ty được điều chỉnh bởi các quy định nghiêm ngặt về môi trường."

  • "The research project is governed by ethical guidelines."

    "Dự án nghiên cứu được điều chỉnh bởi các hướng dẫn đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern quản trị, cai trị
Noun government chính phủ, sự quản lý
Noun governance sự quản trị, cách thức quản lý
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gubernare
Latin
gubernare
Old French
governer
English
govern
English
governed

Nguồn gốc từ 'gubernare' của Latinh

Từ 'governed' bắt nguồn từ động từ 'gubernare' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'lái tàu'. Ban đầu, nó ám chỉ việc điều khiển một con tàu, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ việc quản lý hoặc kiểm soát bất cứ điều gì, từ một quốc gia đến một tổ chức.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các câu bị động hoặc như một tính từ để mô tả một quốc gia, tổ chức hoặc hệ thống đang được điều hành hoặc quản lý bởi một chính phủ, luật lệ, hoặc quy tắc cụ thể. Khác với 'ruling' (đang cai trị), 'governed' nhấn mạnh trạng thái đã được cai trị.

Prepositions

by under

'governed by': được cai trị bởi (một người, luật lệ, nguyên tắc cụ thể). Ví dụ: The country is governed by a democratic system. 'governed under': được cai trị theo (một hệ thống, điều luật cụ thể). Ví dụ: The city is governed under strict regulations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + governed
  • well well-governed state
    (một quốc gia được quản lý tốt)
  • poorly poorly governed organization
    (một tổ chức được quản lý kém)
Verb + governed
  • be be governed by rules
    (bị chi phối bởi các quy tắc)
  • feel feel governed by someone
    (cảm thấy bị ai đó kiểm soát)

Idioms

  • Self-governed

    Tự quản, tự chủ

    "The students are self-governed."

    (Học sinh tự quản lý.)

  • Governed by principles

    Bị chi phối bởi các nguyên tắc

    "His actions are governed by strong moral principles."

    (Hành động của anh ấy bị chi phối bởi các nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

governed

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'govern': được cai trị, điều khiển, quản lý, hoặc chịu ảnh hưởng bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The country is governed by a democratically elected government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country is governed by a democratically elected parliament.
Đất nước được cai trị bởi một nghị viện được bầu cử dân chủ.
Phủ định
That area isn't governed by any laws, leading to chaos.
Khu vực đó không bị chi phối bởi bất kỳ luật lệ nào, dẫn đến sự hỗn loạn.
Nghi vấn
Is the company governed by a strict code of ethics?
Công ty có được quản lý bởi một quy tắc đạo đức nghiêm ngặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "governed".

Rule of Law

Một khái niệm quan trọng trong các xã hội phương Tây là 'rule of law' (thượng tôn pháp luật), có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân theo luật pháp. Các quốc gia được 'governed' bởi luật pháp thường được coi là công bằng và ổn định hơn.