(Top Banner Ad)
grammatically correct
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

grammatically correct

UK: /ˌɡræˈmætɪkli kəˈrɛkt/ • US: /ˌɡræˈmætɪkli kəˈrɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

đúng ngữ pháp chuẩn ngữ pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to the rules of grammar.

Vietnamese Meaning

Tuân theo các quy tắc ngữ pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sentence is grammatically correct, but it doesn't make much sense."

    "Câu này đúng ngữ pháp, nhưng nó không có nhiều ý nghĩa."

  • "Students are expected to write grammatically correct essays."

    "Học sinh được kỳ vọng viết các bài luận đúng ngữ pháp."

  • "The software helps to ensure that your writing is grammatically correct."

    "Phần mềm giúp đảm bảo rằng văn bản của bạn đúng ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grammar ngữ pháp
Adjective grammatical thuộc về ngữ pháp
Adverb grammatically một cách ngữ pháp
Verb correct sửa lỗi, chỉnh sửa
Noun correction sự sửa lỗi, bản sửa lỗi
Adjective correct đúng, chính xác
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác

Synonyms

grammatically accurate (chính xác về mặt ngữ pháp)grammatically sound (vững chắc về mặt ngữ pháp)

Antonyms

grammatically incorrect (sai ngữ pháp)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
grammatike tekhne
Latin
grammatica
Old French
grammaire
Middle English
gramarye
English
grammar
Latin
correctus
English
correct

Nguồn gốc 'Grammar' và 'Glamour'

Từ 'grammar' (ngữ pháp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'grammatike tekhne' có nghĩa là 'nghệ thuật của chữ viết'. Qua tiếng Latin và Pháp cổ, nó đến tiếng Anh trung đại là 'gramarye', dùng để chỉ kiến thức uyên thâm, đặc biệt là về chữ viết và ngữ pháp. Điều thú vị là từ 'glamour' (sự quyến rũ) cũng có cùng nguồn gốc này, ban đầu nó có nghĩa là 'phép thuật' hoặc 'bùa mê', phản ánh sự ngưỡng mộ đối với những người có kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ vượt trội.

Nguồn gốc của 'Correct'

Từ 'correct' (chính xác, đúng) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'corrigere', có nghĩa là 'đặt lại cho đúng', 'sửa chữa', hoặc 'làm cho thẳng lại'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'com-' (mang nghĩa 'cùng với', 'hoàn toàn') và động từ 'regere' (có nghĩa là 'hướng dẫn', 'cai trị'). Vì vậy, 'correct' ban đầu mang ý nghĩa về việc đưa mọi thứ trở lại quy tắc hoặc đường lối đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ 'grammatically correct' được sử dụng để mô tả một câu, một đoạn văn, hoặc một văn bản nào đó mà cấu trúc ngữ pháp của nó tuân thủ đúng các quy tắc ngôn ngữ. Điều này bao gồm việc sử dụng đúng thì, giới từ, cấu trúc câu, và các yếu tố ngữ pháp khác. Nó khác với 'correct' nói chung, vì 'correct' có thể ám chỉ đến tính chính xác về mặt thông tin hoặc sự thật, trong khi 'grammatically correct' chỉ tập trung vào cấu trúc ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grammatically correct
  • perfectly perfectly grammatically correct
    (hoàn toàn đúng ngữ pháp)
  • strictly strictly grammatically correct
    (đúng ngữ pháp một cách nghiêm ngặt)
  • absolutely absolutely grammatically correct
    (tuyệt đối đúng ngữ pháp)
  • not not grammatically correct
    (không đúng ngữ pháp)
Verb + grammatically correct
  • make sure it is make sure it is grammatically correct
    (đảm bảo nó đúng ngữ pháp)
  • ensure it is ensure it is grammatically correct
    (đảm bảo nó đúng ngữ pháp)
  • write something that is write something that is grammatically correct
    (viết cái gì đó đúng ngữ pháp)
  • check if it is check if it is grammatically correct
    (kiểm tra xem nó có đúng ngữ pháp không)
Noun described as grammatically correct
  • a sentence that is a sentence that is grammatically correct
    (một câu đúng ngữ pháp)
  • a text that is a text that is grammatically correct
    (một văn bản đúng ngữ pháp)

Idioms

  • to be grammatically correct

    đúng ngữ pháp

    "Your essay needs to be grammatically correct to get a good grade."

    (Bài luận của bạn cần phải đúng ngữ pháp để đạt điểm cao.)

  • to make something grammatically correct

    sửa lỗi ngữ pháp cho cái gì đó

    "Please make sure you make your report grammatically correct before submitting it."

    (Xin hãy đảm bảo bạn sửa cho báo cáo của mình đúng ngữ pháp trước khi nộp.)

  • strive for grammatical correctness

    cố gắng đạt được sự đúng đắn về ngữ pháp

    "As a writer, I always strive for grammatical correctness in my work."

    (Với tư cách là một nhà văn, tôi luôn cố gắng đạt được sự đúng đắn về ngữ pháp trong tác phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grammatically correct

Tính từ
Lật mặt

Tuân theo các quy tắc ngữ pháp.

"The sentence is grammatically correct, but it doesn't make much sense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said my essay was grammatically correct.
Giáo viên nói bài luận của tôi đúng ngữ pháp.
Phủ định
The student's sentence was not grammatically correct, so it needed revision.
Câu của học sinh không đúng ngữ pháp, vì vậy nó cần được sửa lại.
Nghi vấn
Is this sentence grammatically correct according to standard English rules?
Câu này có đúng ngữ pháp theo các quy tắc tiếng Anh chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grammatically correct".

Tầm quan trọng trong học thuật và công việc

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc sử dụng ngôn ngữ 'grammatically correct' (đúng ngữ pháp) được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, cẩn trọng và tôn trọng người đọc/người nghe. Một văn bản hoặc lời nói có lỗi ngữ pháp có thể bị đánh giá thấp, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân hoặc thương hiệu.

Ngữ pháp mô tả và ngữ pháp quy tắc

Có hai cách tiếp cận chính đối với ngữ pháp: ngữ pháp mô tả (descriptive grammar) và ngữ pháp quy tắc (prescriptive grammar). Ngữ pháp mô tả phân tích cách mọi người thực sự nói và viết, trong khi ngữ pháp quy tắc đặt ra các quy tắc về cách 'nên' nói và viết. Cụm từ 'grammatically correct' thường gắn liền với ngữ pháp quy tắc, tập trung vào việc tuân thủ các quy tắc chuẩn đã được thiết lập của ngôn ngữ.