correction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of correcting something; the process of making something right or accurate.
Vietnamese Meaning
Sự sửa chữa; hành động làm cho cái gì đó đúng hoặc chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher made several corrections to my essay."
"Giáo viên đã sửa nhiều lỗi trong bài luận của tôi."
-
"The newspaper issued a correction for the inaccurate report."
"Tờ báo đã đưa ra một thông báo sửa lỗi cho bản tin không chính xác."
-
"Software updates often include corrections to bugs and security vulnerabilities."
"Các bản cập nhật phần mềm thường bao gồm các sửa lỗi và các lỗ hổng bảo mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correct | sửa cho đúng, hiệu chỉnh |
| Adjective | correct | chính xác, đúng đắn |
| Adjective | corrective | để khắc phục, để sửa chữa |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, sự mực thước |
| Noun | corrector | người sửa lỗi, bút xóa, thiết bị hiệu chỉnh |
| Adverb | correctly | một cách chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Correction'' nhấn mạnh vào hành động sửa đổi để loại bỏ lỗi sai hoặc cải thiện tính chính xác. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ bài viết, bài kiểm tra đến các hệ thống kỹ thuật. Khác với ''amendment'' (sửa đổi, bổ sung), ''correction'' tập trung vào việc khắc phục lỗi sai, trong khi ''amendment'' thường là bổ sung hoặc thay đổi để cải thiện hoặc cập nhật.
Prepositions
''Correction of'': sử dụng để chỉ sự sửa chữa của một thứ cụ thể (ví dụ: correction of errors). ''Correction to'': sử dụng để chỉ sự sửa chữa đối với một thứ gì đó (ví dụ: correction to the original plan). ''Correction in'': chỉ ra sự sửa chữa trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: correction in accounting).
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor a minor correction (một sự chỉnh sửa nhỏ)
-
necessary a necessary correction (một sự sửa đổi cần thiết)
-
major a major correction (một sự chỉnh sửa lớn (quan trọng))
-
make make a correction (thực hiện việc sửa lỗi)
-
require require correction (cần được sửa lại)
-
submit submit a correction (gửi bản đính chính/sửa đổi)
-
market market correction (sự điều chỉnh của thị trường (giảm giá đột ngột))
-
vision vision correction (việc điều chỉnh thị lực (như đeo kính))
Idioms
-
under correction
sẵn sàng tiếp thu sự chỉ bảo hoặc sửa lỗi (thường dùng khi đưa ra ý kiến khiêm tốn)
"I believe the project is due on Friday, though I speak under correction."
(Tôi tin rằng dự án phải nộp vào thứ Sáu, dù tôi nói điều này với tinh thần sẵn sàng nghe chỉ bảo lại cho đúng.)
-
house of correction
trại cải tạo (từ cũ)
"In the past, minor offenders were sent to a house of correction."
(Trong quá khứ, những người phạm tội nhẹ thường bị đưa vào trại cải tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correction
NounSự sửa chữa; hành động làm cho cái gì đó đúng hoặc chính xác.
"The teacher made several corrections to my essay."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student submitted the essay, which the teacher will correct tomorrow. |
Học sinh đã nộp bài luận mà giáo viên sẽ sửa vào ngày mai. |
| Phủ định | The test, which didn't have any correction marks, was surprisingly accurate. |
Bài kiểm tra, mà không có bất kỳ dấu sửa lỗi nào, lại chính xác một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is this the document that requires correction before submission? |
Đây có phải là tài liệu cần được sửa chữa trước khi nộp không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' corrections improved their understanding of grammar. |
Những sửa lỗi của học sinh đã cải thiện sự hiểu biết của họ về ngữ pháp. |
| Phủ định | The teacher didn't accept Sarah's correction of the sentence because it was already correct. |
Giáo viên không chấp nhận sự sửa lỗi câu văn của Sarah vì nó đã đúng. |
| Nghi vấn | Is it appropriate to use the company's correction policy? |
Có phù hợp để sử dụng chính sách sửa đổi của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correction".
