(Top Banner Ad)
conforming
B2
Tính từ B2 Tổng quát

conforming

UK: /kənˈfɔːmɪŋ/ • US: /kənˈfɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ phù hợp thích ứng theo đúng quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following accepted rules or standards.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is conforming to all safety regulations."

    "Tòa nhà này tuân thủ tất cả các quy định an toàn."

  • "The software is conforming to industry standards."

    "Phần mềm tuân thủ các tiêu chuẩn ngành."

  • "The new recruit is conforming well to the company culture."

    "Nhân viên mới hòa nhập tốt với văn hóa công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conform Tuân thủ, làm theo (quy tắc, tiêu chuẩn)
Noun conformity Sự tuân thủ, sự phù hợp (với tiêu chuẩn)
Adjective conformable Có thể tuân thủ, phù hợp
Noun (Person) nonconformist Người không tuân thủ, người có lối sống hoặc tư tưởng khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conformare
Old French
conformer
Middle English
conformen
Modern English
conform (base verb)

Nguồn Gốc Cấu Tạo

Từ 'conforming' xuất phát từ động từ 'conform' (tuân thủ). Gốc Latin của nó, 'conformare', được tạo thành từ 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với') và 'forma' (nghĩa là 'hình dáng' hoặc 'khuôn mẫu'). Do đó, ý nghĩa ban đầu là 'đưa vào cùng một hình dạng,' sau đó phát triển thành 'hành động theo quy tắc chung.'

Sự Phát Triển

Từ Latin được vay mượn vào tiếng Pháp cổ ('conformer') và sau đó là tiếng Anh Trung cổ. Bản chất của 'conforming' luôn xoay quanh hành động điều chỉnh bản thân hoặc một vật thể sao cho phù hợp với một tiêu chuẩn, mẫu mực, hoặc quy tắc đã định.

Usage Note

Từ 'conforming' thường được sử dụng để mô tả hành động tuân theo một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc kỳ vọng cụ thể nào đó. Nó mang ý nghĩa là sự phù hợp, hòa nhập, hoặc tuân thủ. Nó có thể mang nghĩa tích cực khi nói về việc tuân thủ các quy định an toàn, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc thiếu cá tính hoặc tư duy độc lập.

Prepositions

to with

'Conforming to' được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ quy tắc hoặc tiêu chuẩn cụ thể mà đối tượng đang tuân theo. Ví dụ: 'conforming to regulations'. 'Conforming with' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự hòa hợp hoặc tương thích. Ví dụ: 'conforming with the company's policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conforming
  • strictly strictly conforming to the regulations
    (tuân thủ nghiêm ngặt các quy định)
  • fully fully conforming with the contract
    (hoàn toàn phù hợp/đáp ứng hợp đồng)
Adjective/Noun + conforming
  • socially socially conforming behavior
    (hành vi tuân thủ các chuẩn mực xã hội)
  • standard standard-conforming device
    (thiết bị phù hợp với tiêu chuẩn)
Verb + conforming (Gerund/Object)
  • avoid avoid conforming too rigidly
    (tránh việc tuân thủ quá cứng nhắc)
  • insist on insist on conforming to the dress code
    (khăng khăng đòi tuân thủ quy tắc ăn mặc)

Idioms

  • The pressure of conforming

    Áp lực phải tuân theo (chuẩn mực xã hội)

    "Many teenagers feel the pressure of conforming to their peer group's style."

    (Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy áp lực phải tuân theo phong cách của nhóm bạn bè.)

  • Conforming to type

    Phù hợp với khuôn mẫu/hình tượng điển hình

    "His quiet demeanor was conforming to the type of a classical musician."

    (Thái độ trầm lặng của anh ấy rất phù hợp với hình tượng của một nhạc sĩ cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conforming

Tính từ
Lật mặt

Tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận.

"The building is conforming to all safety regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conforming".

Cá nhân Chủ nghĩa và Sự Tuân thủ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có sự đối lập mạnh mẽ giữa 'cá nhân chủ nghĩa' (individualism) và 'sự tuân thủ' (conformity). Việc 'conforming' đôi khi bị coi là mất đi cá tính. Người ta thường ca ngợi hành vi 'non-conforming' (không tuân thủ) nếu nó dẫn đến sự sáng tạo hoặc tiến bộ.

Thí nghiệm Asch

Khái niệm 'conforming' được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý học xã hội. Thí nghiệm Asch nổi tiếng đã chứng minh rằng áp lực nhóm (group pressure) mạnh mẽ đến mức nhiều người sẵn sàng đưa ra câu trả lời sai chỉ để 'conforming' (tuân thủ) ý kiến chung của nhóm, ngay cả khi họ biết rõ câu trả lời đúng là gì.