correctly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a correct manner; accurately.
Vietnamese Meaning
Một cách đúng đắn; chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She answered all the questions correctly."
"Cô ấy đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi."
-
"The machine is operating correctly."
"Cái máy đang hoạt động một cách chính xác."
-
"Please spell your name correctly."
"Vui lòng đánh vần tên của bạn một cách chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Verb | correct | sửa lỗi, chữa lại cho đúng |
| Noun | correction | sự sửa lỗi, sự điều chỉnh |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, tính chính xác |
| Adjective | incorrect | sai, không chính xác |
| Noun | corrector | người sửa lỗi; bút xóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "correctly" thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình được thực hiện mà không có lỗi, tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc sự thật. Nó khác với "rightly" ở chỗ "rightly" có thể mang nghĩa về mặt đạo đức hoặc pháp lý, trong khi "correctly" tập trung vào tính chính xác và đúng đắn về mặt kỹ thuật hoặc thực tế. Ví dụ, bạn có thể nói "He acted rightly" (Anh ấy hành động đúng đắn - về mặt đạo đức) nhưng sẽ nói "He calculated correctly" (Anh ấy tính toán chính xác - về mặt toán học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
answer correctly (trả lời đúng)
-
spell correctly (đánh vần đúng)
-
pronounce correctly (phát âm đúng)
-
function correctly (hoạt động đúng cách)
-
use the equipment correctly (sử dụng thiết bị đúng cách)
-
perfectly correctly (hoàn toàn chính xác)
-
absolutely correctly (tuyệt đối chính xác)
-
not quite correctly (không hoàn toàn đúng)
Idioms
-
If I remember correctly...
Nếu tôi nhớ không nhầm thì...
"If I remember correctly, the key is in the top drawer."
(Nếu tôi nhớ không nhầm thì chìa khóa ở trong ngăn kéo trên cùng.)
-
If I understand you correctly...
Nếu tôi hiểu đúng ý bạn thì...
"If I understand you correctly, you're asking for an extension on the deadline."
(Nếu tôi hiểu đúng ý bạn thì bạn đang xin gia hạn thời gian nộp bài.)
-
Read the situation correctly
Đánh giá đúng tình hình
"She read the situation correctly and stayed silent during the argument."
(Cô ấy đã đánh giá đúng tình hình và giữ im lặng trong suốt cuộc tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correctly
Trạng từMột cách đúng đắn; chính xác.
"She answered all the questions correctly."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She answered the question correctly. |
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách chính xác. |
| Phủ định | He did not spell the word correctly. |
Anh ấy đã không đánh vần từ đó một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Did they perform the task correctly? |
Họ đã thực hiện nhiệm vụ một cách chính xác phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's homework was completed correctly, earning him a good grade. |
Bài tập về nhà của anh trai tôi đã được hoàn thành chính xác, giúp anh ấy đạt điểm cao. |
| Phủ định | Sarah and Tom's answers weren't marked correctly due to a grading error. |
Câu trả lời của Sarah và Tom đã không được chấm điểm chính xác do lỗi chấm điểm. |
| Nghi vấn | Was the company director's report interpreted correctly by the board? |
Báo cáo của giám đốc công ty có được hội đồng quản trị giải thích chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctly".
