(Top Banner Ad)
grand narrative
C1
danh từ C1 Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Triết học

grand narrative

UK: /ɡrand ˈnærətɪv/ • US: /ɡrænd ˈnærətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tường thuật lớn đại tự sự siêu tường thuật hệ tư tưởng chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An overarching account or meta-narrative that provides a society or culture with a framework for understanding its beliefs and values.

Vietnamese Meaning

Một tường thuật bao trùm hoặc siêu tường thuật cung cấp cho một xã hội hoặc nền văn hóa một khung sườn để hiểu các niềm tin và giá trị của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Postmodernism rejects the idea of any single, all-encompassing grand narrative."

    "Chủ nghĩa hậu hiện đại bác bỏ ý tưởng về bất kỳ một grand narrative duy nhất, bao trùm tất cả nào."

  • "The decline of grand narratives has led to a fragmentation of cultural identity."

    "Sự suy tàn của các grand narrative đã dẫn đến sự phân mảnh của bản sắc văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grand lớn, vĩ đại, tráng lệ
Noun narrative câu chuyện, lời kể
Verb narrate kể chuyện, thuật lại

Synonyms

meta-narrative (siêu tường thuật)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
French
grand
Latin
narrare
English
narrative

Nguồn gốc của 'Grand'

Từ 'grand' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grandis', có nghĩa là 'lớn' hoặc 'vĩ đại'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng nó như một tòa lâu đài tráng lệ, thể hiện sự uy nghi và tầm vóc!

Nguồn gốc của 'Narrative'

Từ 'narrative' xuất phát từ tiếng Latin 'narrare', nghĩa là 'kể chuyện'. Nó ám chỉ một câu chuyện được thuật lại, có thể là có thật hoặc hư cấu. Như một người kể chuyện tài ba, 'narrative' mang đến những diễn biến và ý nghĩa sâu sắc.

Usage Note

Thuật ngữ 'grand narrative' thường được sử dụng trong bối cảnh phê bình chủ nghĩa hậu hiện đại, đặc biệt là bởi Jean-François Lyotard, người cho rằng các grand narrative (ví dụ như sự tiến bộ của khoa học, giải phóng con người) đã mất đi tính chính đáng của chúng trong thời đại hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grand narrative
  • dominant dominant grand narrative
    (tường thuật lớn thống trị)
  • prevailing prevailing grand narrative
    (tường thuật lớn thịnh hành)
Verb + grand narrative
  • challenge challenge the grand narrative
    (thách thức tường thuật lớn)
  • deconstruct deconstruct the grand narrative
    (phân tích cấu trúc tường thuật lớn)

Idioms

  • To buy into the grand narrative

    Tin vào câu chuyện lớn (thường là một cách mù quáng)

    "Many people bought into the grand narrative of progress."

    (Nhiều người đã tin vào câu chuyện lớn về sự tiến bộ một cách mù quáng.)

  • Questioning the grand narrative

    Đặt câu hỏi về câu chuyện lớn

    "Critical thinkers are always questioning the grand narrative."

    (Những nhà tư duy phản biện luôn đặt câu hỏi về câu chuyện lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand narrative

danh từ
Lật mặt

Một tường thuật bao trùm hoặc siêu tường thuật cung cấp cho một xã hội hoặc nền văn hóa một khung sườn để hiểu các niềm tin và giá trị của nó.

"Postmodernism rejects the idea of any single, all-encompassing grand narrative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If societies weren't so reliant on a single grand narrative, individuals would feel more empowered to create their own stories.
Nếu xã hội không quá phụ thuộc vào một đại tự sự duy nhất, các cá nhân sẽ cảm thấy được trao quyền hơn để tạo ra câu chuyện của riêng mình.
Phủ định
If the media didn't constantly reinforce the grand narrative of success, people wouldn't feel so much pressure to conform.
Nếu truyền thông không liên tục củng cố đại tự sự về thành công, mọi người sẽ không cảm thấy quá nhiều áp lực phải tuân theo.
Nghi vấn
Would art be more diverse if society didn't adhere to the grand narrative so strictly?
Liệu nghệ thuật có đa dạng hơn nếu xã hội không tuân thủ đại tự sự một cách quá nghiêm ngặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand narrative".

Tính hợp pháp hóa

Các 'tường thuật lớn' thường được sử dụng để hợp pháp hóa các hệ thống quyền lực hoặc cấu trúc xã hội. Việc hiểu chúng giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về cách quyền lực hoạt động trong xã hội.

Hậu hiện đại

Trong tư tưởng hậu hiện đại, có sự hoài nghi đối với các 'tường thuật lớn'. Điều này có nghĩa là nhiều nhà tư tưởng hậu hiện đại không tin rằng có một câu chuyện duy nhất có thể giải thích mọi thứ.