(Top Banner Ad)
grand slam tournament
B2
Noun B2 Thể thao (Tennis)

grand slam tournament

Nghĩa tiếng Việt

giải đấu Grand Slam giải Grand Slam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the four most prestigious annual tennis tournaments: the Australian Open, the French Open, Wimbledon, and the US Open. Winning all four in the same calendar year is called a Grand Slam.

Vietnamese Meaning

Một trong bốn giải đấu quần vợt hàng năm danh giá nhất: Giải Úc Mở rộng, Giải Pháp Mở rộng, Wimbledon và Giải Mỹ Mở rộng. Việc vô địch cả bốn giải trong cùng một năm dương lịch được gọi là Grand Slam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dreams of competing in a Grand Slam tournament."

    "Cô ấy mơ ước được thi đấu trong một giải Grand Slam."

  • "Winning a Grand Slam tournament is a major accomplishment."

    "Vô địch một giải Grand Slam là một thành tựu lớn."

  • "He is a multiple Grand Slam tournament champion."

    "Anh ấy là một nhà vô địch nhiều giải Grand Slam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Grand Slam Giải đấu Grand Slam hoặc thành tích vô địch tất cả các giải đấu lớn trong một môn thể thao
Noun tournament Giải đấu, cuộc thi đấu
Noun grand slammer Người (vận động viên) giành được Grand Slam (thông tục)
Adjective grand slam Thuộc về hoặc liên quan đến Grand Slam (ví dụ: a grand slam victory - một chiến thắng Grand Slam)

Related Words

tennis (quần vợt)Australian Open (Giải Úc Mở rộng)French Open (Giải Pháp Mở rộng)Wimbledon (Giải Wimbledon)US Open (Giải Mỹ Mở rộng)

Subject Area

Thể thao (Tennis)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Old French
grant
English
grand
English
slam
Old French
torneiement
English
tournament
English
grand slam
English
grand slam tournament

Nguồn gốc của 'Grand Slam'

'Grand Slam' ban đầu là một thuật ngữ trong trò chơi bài bridge (những năm 1920), có nghĩa là thắng tất cả các lượt chơi. Sau đó, nó được áp dụng vào bóng chày (những năm 1930) khi một cầu thủ đánh một cú home run khi tất cả các gôn đều có người. Từ đó, thuật ngữ này được dùng trong tennis và golf để chỉ việc giành chiến thắng tất cả các giải đấu lớn nhất trong một năm hoặc trong sự nghiệp. Cụm từ 'grand slam tournament' dùng để chỉ cụ thể những giải đấu danh giá này.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các giải đấu quần vợt lớn nhất và quan trọng nhất trong năm. Grand Slam đề cập đến việc chiến thắng cả bốn giải đấu này trong cùng một năm, một kỳ tích rất hiếm và được coi là thành tựu đỉnh cao trong sự nghiệp của một vận động viên quần vợt.

Prepositions

in

"in" thường được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra giải đấu, ví dụ: "winning in a Grand Slam tournament".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grand slam tournament
  • major major grand slam tournament
    (giải Grand Slam lớn)
  • prestigious prestigious grand slam tournament
    (giải Grand Slam danh giá)
  • annual annual grand slam tournament
    (giải Grand Slam thường niên)
Verb + grand slam tournament
  • win win a grand slam tournament
    (thắng một giải Grand Slam)
  • host host a grand slam tournament
    (tổ chức một giải Grand Slam)
  • compete in compete in a grand slam tournament
    (tham gia thi đấu tại một giải Grand Slam)
Noun + grand slam tournament (as compound/phrase)
  • grand slam tournament grand slam tournament winner
    (người chiến thắng giải Grand Slam)
  • grand slam tournament grand slam tournament final
    (trận chung kết giải Grand Slam)

Idioms

  • Achieve a Calendar Grand Slam

    Giành được cả bốn giải Grand Slam trong cùng một năm dương lịch (thành tích cao nhất trong tennis/golf)

    "Only a few players have ever managed to achieve a Calendar Grand Slam in tennis."

    (Chỉ có một vài vận động viên tennis từng đạt được Grand Slam trong cùng một năm dương lịch.)

  • Achieve a Career Grand Slam

    Giành được cả bốn giải Grand Slam vào các thời điểm khác nhau trong sự nghiệp

    "Roger Federer completed his Career Grand Slam by winning the French Open in 2009."

    (Roger Federer đã hoàn thành Grand Slam sự nghiệp khi giành chiến thắng tại Giải Pháp Mở rộng vào năm 2009.)

  • Grand Slam champion

    Nhà vô địch một giải Grand Slam

    "She is a multiple Grand Slam champion, with 23 major titles."

    (Cô ấy là nhà vô địch Grand Slam nhiều lần, với 23 danh hiệu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand slam tournament

Noun
Lật mặt

Một trong bốn giải đấu quần vợt hàng năm danh giá nhất: Giải Úc Mở rộng, Giải Pháp Mở rộng, Wimbledon và Giải Mỹ Mở rộng. Việc vô địch cả bốn giải trong cùng một năm dương lịch được gọi là Grand Slam.

"She dreams of competing in a Grand Slam tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always wanted to attend a Grand Slam tournament.
Tôi luôn muốn tham dự một giải đấu Grand Slam.
Phủ định
She has not experienced the thrill of watching a Grand Slam tournament live.
Cô ấy chưa từng trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi xem trực tiếp một giải đấu Grand Slam.
Nghi vấn
Has he ever played in a Grand Slam tournament?
Anh ấy đã bao giờ chơi ở một giải đấu Grand Slam chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand slam tournament".

Bốn Giải đấu Lớn (Majors)

Trong quần vợt, các giải Grand Slam bao gồm Australian Open, French Open (Roland Garros), Wimbledon và US Open, được coi là bốn giải đấu danh giá nhất thế giới. Tương tự, trong golf nam chuyên nghiệp, có bốn giải Majors là The Masters, PGA Championship, U.S. Open và The Open Championship. Chiến thắng tại bất kỳ giải nào trong số này là một thành tựu lớn.

Đỉnh cao của sự nghiệp

Việc giành được 'Calendar Grand Slam' – tức là vô địch tất cả bốn giải Grand Slam trong cùng một năm dương lịch – là một trong những thành tích hiếm có và khó đạt được nhất trong lịch sử thể thao. Đây là dấu hiệu cho thấy sự thống trị tuyệt đối của một vận động viên trong môn thể thao của họ và thường được coi là đỉnh cao sự nghiệp.