tournament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of contests involving a number of competitors, who compete for an overall prize.
Vietnamese Meaning
Một loạt các cuộc thi đấu có nhiều người tham gia, cạnh tranh để giành giải thưởng chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tennis tournament will be held next month."
"Giải đấu quần vợt sẽ được tổ chức vào tháng tới."
-
"They won the national chess tournament."
"Họ đã vô địch giải đấu cờ vua quốc gia."
-
"The e-sports tournament attracted thousands of viewers online."
"Giải đấu thể thao điện tử đã thu hút hàng ngàn người xem trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tournament | giải đấu, cuộc thi đấu |
| Noun (informal) | tourney | giải đấu (cách gọi ngắn gọn, không chính thức) |
| Adjective (rare) | tournamental | thuộc về giải đấu |
| Noun (rare) | tournamenteer | người tham gia giải đấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tournament' thường được sử dụng để chỉ các sự kiện thể thao, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như các cuộc thi cờ vua, các giải đấu video game, hoặc thậm chí các cuộc thi học thuật. Nó ngụ ý một cấu trúc có tổ chức với nhiều vòng và người chiến thắng cuối cùng.
Prepositions
in: Sử dụng khi nói về việc tham gia một giải đấu cụ thể. Ví dụ: 'He is competing in the tournament.' at: Sử dụng khi nói về địa điểm diễn ra giải đấu. Ví dụ: 'The tournament is held at the stadium.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major tournament (giải đấu lớn)
-
international international tournament (giải đấu quốc tế)
-
friendly friendly tournament (giải đấu giao hữu)
-
annual annual tournament (giải đấu thường niên)
-
knockout knockout tournament (giải đấu loại trực tiếp)
-
hold/host hold/host a tournament (tổ chức/đăng cai một giải đấu)
-
win win a tournament (thắng một giải đấu)
-
enter enter a tournament (tham gia một giải đấu)
-
qualify for qualify for a tournament (đủ điều kiện tham gia một giải đấu)
-
director tournament director (giám đốc giải đấu)
-
committee tournament committee (ban tổ chức giải đấu)
-
rules tournament rules (luật lệ giải đấu)
Idioms
-
round-robin tournament
giải đấu vòng tròn (tất cả các đội/người chơi đấu với nhau)
"The chess club organized a round-robin tournament for its members."
(Câu lạc bộ cờ vua đã tổ chức một giải đấu vòng tròn cho các thành viên của mình.)
-
knockout tournament
giải đấu loại trực tiếp (người thua bị loại khỏi cuộc thi)
"The FA Cup is a famous knockout tournament in English football."
(Cúp FA là một giải đấu loại trực tiếp nổi tiếng trong bóng đá Anh.)
-
championship tournament
giải vô địch (giải đấu lớn nhất để xác định nhà vô địch)
"She dreams of winning a major championship tournament in tennis."
(Cô ấy mơ ước giành chiến thắng một giải vô địch lớn trong quần vợt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tournament
danh từMột loạt các cuộc thi đấu có nhiều người tham gia, cạnh tranh để giành giải thưởng chung.
"The tennis tournament will be held next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tournament".
