(Top Banner Ad)
tournament
B1
danh từ B1 Thể thao, Giải trí

tournament

UK: /ˈtʊənəmənt/ • US: /ˈtʊrnəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải đấu vòng đấu loại trực tiếp trận đấu loại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of contests involving a number of competitors, who compete for an overall prize.

Vietnamese Meaning

Một loạt các cuộc thi đấu có nhiều người tham gia, cạnh tranh để giành giải thưởng chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tennis tournament will be held next month."

    "Giải đấu quần vợt sẽ được tổ chức vào tháng tới."

  • "They won the national chess tournament."

    "Họ đã vô địch giải đấu cờ vua quốc gia."

  • "The e-sports tournament attracted thousands of viewers online."

    "Giải đấu thể thao điện tử đã thu hút hàng ngàn người xem trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tournament giải đấu, cuộc thi đấu
Noun (informal) tourney giải đấu (cách gọi ngắn gọn, không chính thức)
Adjective (rare) tournamental thuộc về giải đấu
Noun (rare) tournamenteer người tham gia giải đấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
tornoier
Old French
torneiement
Middle English
turnement
Modern English
tournament

Nguồn gốc của từ 'tournament'

Từ 'tournament' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'torneiement', ám chỉ các cuộc thi đấu cưỡi ngựa của hiệp sĩ thời Trung cổ. Bản thân từ 'torneiement' lại xuất phát từ động từ 'tornoier', có nghĩa là 'xoay tròn' hoặc 'quay đầu'. Điều này liên quan đến cách các hiệp sĩ xoay ngựa và tấn công nhau trong các trận đấu. Vì vậy, ban đầu, 'tournament' mô tả một sự kiện mà các hiệp sĩ thể hiện kỹ năng chiến đấu và điều khiển ngựa của mình.

Usage Note

Từ 'tournament' thường được sử dụng để chỉ các sự kiện thể thao, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như các cuộc thi cờ vua, các giải đấu video game, hoặc thậm chí các cuộc thi học thuật. Nó ngụ ý một cấu trúc có tổ chức với nhiều vòng và người chiến thắng cuối cùng.

Prepositions

in at

in: Sử dụng khi nói về việc tham gia một giải đấu cụ thể. Ví dụ: 'He is competing in the tournament.' at: Sử dụng khi nói về địa điểm diễn ra giải đấu. Ví dụ: 'The tournament is held at the stadium.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tournament
  • major major tournament
    (giải đấu lớn)
  • international international tournament
    (giải đấu quốc tế)
  • friendly friendly tournament
    (giải đấu giao hữu)
  • annual annual tournament
    (giải đấu thường niên)
  • knockout knockout tournament
    (giải đấu loại trực tiếp)
Verb + tournament
  • hold/host hold/host a tournament
    (tổ chức/đăng cai một giải đấu)
  • win win a tournament
    (thắng một giải đấu)
  • enter enter a tournament
    (tham gia một giải đấu)
  • qualify for qualify for a tournament
    (đủ điều kiện tham gia một giải đấu)
Tournament + Noun
  • director tournament director
    (giám đốc giải đấu)
  • committee tournament committee
    (ban tổ chức giải đấu)
  • rules tournament rules
    (luật lệ giải đấu)

Idioms

  • round-robin tournament

    giải đấu vòng tròn (tất cả các đội/người chơi đấu với nhau)

    "The chess club organized a round-robin tournament for its members."

    (Câu lạc bộ cờ vua đã tổ chức một giải đấu vòng tròn cho các thành viên của mình.)

  • knockout tournament

    giải đấu loại trực tiếp (người thua bị loại khỏi cuộc thi)

    "The FA Cup is a famous knockout tournament in English football."

    (Cúp FA là một giải đấu loại trực tiếp nổi tiếng trong bóng đá Anh.)

  • championship tournament

    giải vô địch (giải đấu lớn nhất để xác định nhà vô địch)

    "She dreams of winning a major championship tournament in tennis."

    (Cô ấy mơ ước giành chiến thắng một giải vô địch lớn trong quần vợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tournament

danh từ
Lật mặt

Một loạt các cuộc thi đấu có nhiều người tham gia, cạnh tranh để giành giải thưởng chung.

"The tennis tournament will be held next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tournament".

Giải đấu hiệp sĩ thời Trung cổ

Trong lịch sử phương Tây, 'tournament' ban đầu dùng để chỉ các cuộc thi đấu của hiệp sĩ thời Trung cổ, nơi họ thể hiện kỹ năng cưỡi ngựa và đấu kiếm (như jousting) để giải trí, rèn luyện quân sự và đôi khi là để giành giải thưởng hoặc danh dự. Đây là một phần quan trọng của văn hóa quý tộc.

Vai trò trong thể thao hiện đại

Ngày nay, 'tournament' là một hình thức thi đấu phổ biến trong hầu hết các môn thể thao trên toàn thế giới, từ bóng đá, quần vợt, bóng rổ đến cờ vua và eSports. Các giải đấu này không chỉ mang lại cơ hội tranh tài cho vận động viên mà còn là sự kiện giải trí lớn thu hút hàng triệu người hâm mộ.