(Top Banner Ad)
tennis
A2
Danh từ A2 Thể thao

tennis

UK: /ˈten.ɪs/ • US: /ˈten.ɪs/

Nghĩa tiếng Việt

quần vợt môn quần vợt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport in which two or four people hit a ball over a net on a rectangular court.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh một quả bóng qua lưới trên một sân hình chữ nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I play tennis every weekend."

    "Tôi chơi tennis vào mỗi cuối tuần."

  • "He is a professional tennis player."

    "Anh ấy là một vận động viên tennis chuyên nghiệp."

  • "We watched a tennis match yesterday."

    "Chúng tôi đã xem một trận đấu tennis ngày hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tennis player Vận động viên quần vợt
Noun tennis court Sân quần vợt
Noun tennis ball Bóng quần vợt
Noun tennis racket Vợt quần vợt
Noun tennis match Trận đấu quần vợt
Noun tennis shoe Giày chơi quần vợt

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tenez
Middle English
tenys
Modern English
tennis

Nguồn gốc từ 'Tenez!'

Từ 'tennis' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tenez', là dạng mệnh lệnh của động từ 'tenir' có nghĩa là 'giữ lấy!' hoặc 'nhận lấy!'. Theo truyền thống, người chơi thường hô từ này khi giao bóng cho đối thủ, báo hiệu họ đã sẵn sàng nhận bóng. Từ này sau đó được người Anh tiếp nhận và biến đổi thành 'tennis' như ngày nay, giữ lại mối liên hệ với lịch sử phong phú của môn thể thao này.

Usage Note

Tennis là một môn thể thao dùng vợt để đánh bóng. Có nhiều loại hình tennis khác nhau, bao gồm tennis đơn, tennis đôi, tennis trên sân đất nện, tennis trên sân cỏ, và tennis trong nhà. Từ "tennis" thường dùng để chỉ môn thể thao này nói chung hoặc một trận đấu tennis cụ thể.

Prepositions

at in on

- 'At tennis': đề cập đến việc tham gia vào môn tennis một cách chung chung (e.g., 'She is good at tennis').
- 'In tennis': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của môn tennis (e.g., 'He excels in tennis strategy').
- 'On the tennis court': Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động tennis.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tennis
  • play play tennis
    (chơi quần vợt)
  • watch watch tennis
    (xem quần vợt)
  • serve serve in tennis
    (giao bóng trong quần vợt)
  • take up take up tennis
    (bắt đầu chơi quần vợt (như một sở thích))
Adjective + tennis
  • professional professional tennis
    (quần vợt chuyên nghiệp)
  • amateur amateur tennis
    (quần vợt nghiệp dư)
  • competitive competitive tennis
    (quần vợt tranh tài)
  • social social tennis
    (quần vợt giao lưu)
Noun + tennis (compounds)
  • tennis tennis club
    (câu lạc bộ quần vợt)
  • tennis tennis tournament
    (giải đấu quần vợt)
  • tennis tennis gear
    (thiết bị/dụng cụ quần vợt)

Idioms

  • tennis elbow

    Khuỷu tay quần vợt (một tình trạng đau khuỷu tay do vận động lặp đi lặp lại, không chỉ xảy ra với người chơi quần vợt)

    "After years of playing, she developed a severe case of tennis elbow."

    (Sau nhiều năm chơi, cô ấy bị một trường hợp khuỷu tay quần vợt nghiêm trọng.)

  • the ball is in your court

    Đến lượt bạn hành động/ra quyết định; quyền quyết định nằm trong tay bạn.

    "I've told him my offer; now the ball is in his court."

    (Tôi đã nói với anh ấy đề nghị của mình rồi; bây giờ quyền quyết định là của anh ấy.)

  • game, set, and match

    Hết ván, hết hiệp, và hết trận (ám chỉ kết thúc hoàn toàn hoặc chiến thắng dứt khoát trong một tình huống)

    "With that final point, it was game, set, and match to the defending champion."

    (Với điểm số cuối cùng đó, đã kết thúc trận đấu và nhà đương kim vô địch đã giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tennis

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh một quả bóng qua lưới trên một sân hình chữ nhật.

"I play tennis every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite sports are basketball, football, and tennis.
Các môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ, bóng đá và quần vợt.
Phủ định
Despite the rain, he didn't cancel his tennis lesson, a decision he later regretted.
Mặc dù trời mưa, anh ấy đã không hủy buổi học tennis của mình, một quyết định mà sau đó anh ấy hối hận.
Nghi vấn
John, do you prefer playing tennis or badminton?
John, bạn thích chơi tennis hay cầu lông hơn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tournament starts, she will have been playing tennis for five hours.
Vào thời điểm giải đấu bắt đầu, cô ấy sẽ chơi quần vợt được năm tiếng.
Phủ định
He won't have been playing tennis for very long when the rain starts.
Anh ấy sẽ chưa chơi quần vợt được lâu khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Will they have been playing tennis all afternoon by the time we arrive?
Liệu họ có chơi quần vợt cả buổi chiều khi chúng ta đến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to play tennis every weekend when I was younger.
Tôi từng chơi quần vợt mỗi cuối tuần khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to like tennis, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích quần vợt, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó.
Nghi vấn
Did you use to watch tennis matches on TV?
Bạn đã từng xem các trận đấu quần vợt trên TV phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tennis".

Giải Grand Slam và Wimbledon

Quần vợt có bốn giải đấu lớn hàng năm được gọi là Grand Slam: Australian Open, French Open (Roland Garros), Wimbledon, và US Open. Wimbledon, được tổ chức tại Luân Đôn, Anh, là giải đấu lâu đời và danh giá nhất, nổi tiếng với truyền thống yêu cầu người chơi mặc trang phục màu trắng toàn bộ, cùng với việc phục vụ dâu tây và kem cho khán giả.

Ý nghĩa của 'Love' trong tính điểm quần vợt

Trong quần vợt, từ 'love' được dùng để chỉ điểm số 'không'. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp 'l'oeuf' (quả trứng), ám chỉ hình dạng số 0. Một giả thuyết khác là nó xuất phát từ cụm từ 'for love' (vì tình yêu), nghĩa là chơi mà không vì tiền bạc hay điểm số, chỉ vì niềm vui, do đó không có điểm.