tennis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport in which two or four people hit a ball over a net on a rectangular court.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh một quả bóng qua lưới trên một sân hình chữ nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I play tennis every weekend."
"Tôi chơi tennis vào mỗi cuối tuần."
-
"He is a professional tennis player."
"Anh ấy là một vận động viên tennis chuyên nghiệp."
-
"We watched a tennis match yesterday."
"Chúng tôi đã xem một trận đấu tennis ngày hôm qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tennis player | Vận động viên quần vợt |
| Noun | tennis court | Sân quần vợt |
| Noun | tennis ball | Bóng quần vợt |
| Noun | tennis racket | Vợt quần vợt |
| Noun | tennis match | Trận đấu quần vợt |
| Noun | tennis shoe | Giày chơi quần vợt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tennis là một môn thể thao dùng vợt để đánh bóng. Có nhiều loại hình tennis khác nhau, bao gồm tennis đơn, tennis đôi, tennis trên sân đất nện, tennis trên sân cỏ, và tennis trong nhà. Từ "tennis" thường dùng để chỉ môn thể thao này nói chung hoặc một trận đấu tennis cụ thể.
Prepositions
- 'At tennis': đề cập đến việc tham gia vào môn tennis một cách chung chung (e.g., 'She is good at tennis').
- 'In tennis': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của môn tennis (e.g., 'He excels in tennis strategy').
- 'On the tennis court': Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động tennis.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play tennis (chơi quần vợt)
-
watch watch tennis (xem quần vợt)
-
serve serve in tennis (giao bóng trong quần vợt)
-
take up take up tennis (bắt đầu chơi quần vợt (như một sở thích))
-
professional professional tennis (quần vợt chuyên nghiệp)
-
amateur amateur tennis (quần vợt nghiệp dư)
-
competitive competitive tennis (quần vợt tranh tài)
-
social social tennis (quần vợt giao lưu)
-
tennis tennis club (câu lạc bộ quần vợt)
-
tennis tennis tournament (giải đấu quần vợt)
-
tennis tennis gear (thiết bị/dụng cụ quần vợt)
Idioms
-
tennis elbow
Khuỷu tay quần vợt (một tình trạng đau khuỷu tay do vận động lặp đi lặp lại, không chỉ xảy ra với người chơi quần vợt)
"After years of playing, she developed a severe case of tennis elbow."
(Sau nhiều năm chơi, cô ấy bị một trường hợp khuỷu tay quần vợt nghiêm trọng.)
-
the ball is in your court
Đến lượt bạn hành động/ra quyết định; quyền quyết định nằm trong tay bạn.
"I've told him my offer; now the ball is in his court."
(Tôi đã nói với anh ấy đề nghị của mình rồi; bây giờ quyền quyết định là của anh ấy.)
-
game, set, and match
Hết ván, hết hiệp, và hết trận (ám chỉ kết thúc hoàn toàn hoặc chiến thắng dứt khoát trong một tình huống)
"With that final point, it was game, set, and match to the defending champion."
(Với điểm số cuối cùng đó, đã kết thúc trận đấu và nhà đương kim vô địch đã giành chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tennis
Danh từMột môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh một quả bóng qua lưới trên một sân hình chữ nhật.
"I play tennis every weekend."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite sports are basketball, football, and tennis. |
Các môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ, bóng đá và quần vợt. |
| Phủ định | Despite the rain, he didn't cancel his tennis lesson, a decision he later regretted. |
Mặc dù trời mưa, anh ấy đã không hủy buổi học tennis của mình, một quyết định mà sau đó anh ấy hối hận. |
| Nghi vấn | John, do you prefer playing tennis or badminton? |
John, bạn thích chơi tennis hay cầu lông hơn? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tournament starts, she will have been playing tennis for five hours. |
Vào thời điểm giải đấu bắt đầu, cô ấy sẽ chơi quần vợt được năm tiếng. |
| Phủ định | He won't have been playing tennis for very long when the rain starts. |
Anh ấy sẽ chưa chơi quần vợt được lâu khi trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Will they have been playing tennis all afternoon by the time we arrive? |
Liệu họ có chơi quần vợt cả buổi chiều khi chúng ta đến không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to play tennis every weekend when I was younger. |
Tôi từng chơi quần vợt mỗi cuối tuần khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to like tennis, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích quần vợt, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to watch tennis matches on TV? |
Bạn đã từng xem các trận đấu quần vợt trên TV phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tennis".
