grand theft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The crime of stealing property or money of considerable value.
Vietnamese Meaning
Tội trộm cắp tài sản hoặc tiền bạc có giá trị lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for grand theft auto after stealing a luxury car."
"Anh ta bị bắt vì tội trộm cắp xe hơi quy mô lớn sau khi ăn trộm một chiếc xe sang."
-
"The prosecution argued that the defendant committed grand theft by embezzling funds from the company."
"Bên công tố lập luận rằng bị cáo đã phạm tội trộm cắp quy mô lớn bằng cách biển thủ tiền từ công ty."
-
"Grand theft is a felony in most states."
"Trộm cắp quy mô lớn là một trọng tội ở hầu hết các bang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theft | Hành vi trộm cắp |
| Noun | thief | Kẻ trộm |
| Verb | steal | Trộm, đánh cắp |
| Adjective | stolen | Bị đánh cắp (quá khứ phân từ của steal, dùng làm tính từ) |
| Noun | larceny | Tội trộm cắp (một thuật ngữ pháp lý đồng nghĩa với theft, đặc biệt là 'grand larceny' cho các vụ lớn) |
| Noun | petty theft | Trộm cắp vặt (đối lập với grand theft, chỉ các vụ trộm giá trị nhỏ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Grand theft" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi trộm cắp có giá trị cao hơn một ngưỡng nhất định (ngưỡng này thay đổi tùy theo quy định của từng khu vực pháp lý). Nó nghiêm trọng hơn "petty theft" (trộm cắp vặt) và thường bị xử phạt nặng hơn, ví dụ như phạt tù. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh hệ thống pháp luật Hoa Kỳ và các quốc gia chịu ảnh hưởng từ hệ thống này. Nên lưu ý rằng định nghĩa chính xác và ngưỡng giá trị để cấu thành "grand theft" khác nhau giữa các bang và quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit grand theft (thực hiện hành vi trộm cắp tài sản lớn)
-
be charged with be charged with grand theft (bị buộc tội trộm cắp tài sản lớn)
-
be convicted of be convicted of grand theft (bị kết án trộm cắp tài sản lớn)
-
aggravated aggravated grand theft (tội trộm cắp tài sản lớn nghiêm trọng/có tình tiết tăng nặng)
-
alleged alleged grand theft (vụ trộm cắp tài sản lớn bị cáo buộc)
-
on suspicion of on suspicion of grand theft (do nghi ngờ trộm cắp tài sản lớn)
Idioms
-
Grand Theft Auto (GTA)
Trộm cắp ô tô quy mô lớn (Tên một loạt trò chơi điện tử nổi tiếng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)
"He spent all weekend playing Grand Theft Auto, trying to complete the new missions."
(Anh ấy đã dành cả cuối tuần để chơi Grand Theft Auto, cố gắng hoàn thành các nhiệm vụ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grand theft
Danh từTội trộm cắp tài sản hoặc tiền bạc có giá trị lớn.
"He was arrested for grand theft auto after stealing a luxury car."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had suspected him of grand theft before they found the stolen car. |
Cảnh sát đã nghi ngờ anh ta về tội trộm cắp nghiêm trọng trước khi họ tìm thấy chiếc xe bị đánh cắp. |
| Phủ định | She had not heard about the grand theft until she saw it on the news. |
Cô ấy đã không nghe về vụ trộm cắp nghiêm trọng cho đến khi cô ấy thấy nó trên tin tức. |
| Nghi vấn | Had they ever dealt with a case involving grand theft before this one? |
Họ đã từng giải quyết vụ án nào liên quan đến trộm cắp nghiêm trọng trước vụ này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand theft".
