(Top Banner Ad)
grand theft
C1
Danh từ C1 Pháp luật

grand theft

UK: /ˌɡrand ˈθɛft/ • US: /ˌɡrænd ˈθɛft/

Nghĩa tiếng Việt

trộm cắp quy mô lớn trộm cắp tài sản có giá trị lớn đại trộm cắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The crime of stealing property or money of considerable value.

Vietnamese Meaning

Tội trộm cắp tài sản hoặc tiền bạc có giá trị lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for grand theft auto after stealing a luxury car."

    "Anh ta bị bắt vì tội trộm cắp xe hơi quy mô lớn sau khi ăn trộm một chiếc xe sang."

  • "The prosecution argued that the defendant committed grand theft by embezzling funds from the company."

    "Bên công tố lập luận rằng bị cáo đã phạm tội trộm cắp quy mô lớn bằng cách biển thủ tiền từ công ty."

  • "Grand theft is a felony in most states."

    "Trộm cắp quy mô lớn là một trọng tội ở hầu hết các bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theft Hành vi trộm cắp
Noun thief Kẻ trộm
Verb steal Trộm, đánh cắp
Adjective stolen Bị đánh cắp (quá khứ phân từ của steal, dùng làm tính từ)
Noun larceny Tội trộm cắp (một thuật ngữ pháp lý đồng nghĩa với theft, đặc biệt là 'grand larceny' cho các vụ lớn)
Noun petty theft Trộm cắp vặt (đối lập với grand theft, chỉ các vụ trộm giá trị nhỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Old French
grant
Old English
þiéfþ
English (Modern)
grand theft

Nguồn gốc 'Grand Theft'

Thuật ngữ 'grand theft' (trộm cắp tài sản lớn) là một cụm từ pháp lý quan trọng, được sử dụng để phân biệt các vụ trộm cắp có giá trị tài sản cao hoặc mức độ nghiêm trọng lớn hơn so với 'petty theft' (trộm cắp vặt). Chữ 'grand' có nghĩa là 'lớn, trọng đại', bắt nguồn từ tiếng Latin 'grandis' thông qua tiếng Pháp cổ 'grant', nhấn mạnh quy mô hoặc tầm quan trọng của hành vi. 'Theft' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þiéfþ', có nghĩa là 'hành vi trộm cắp'. Sự kết hợp này đã tạo ra một định nghĩa rõ ràng trong hệ thống luật pháp để quy định các hình phạt tương ứng với mức độ thiệt hại.

Usage Note

"Grand theft" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi trộm cắp có giá trị cao hơn một ngưỡng nhất định (ngưỡng này thay đổi tùy theo quy định của từng khu vực pháp lý). Nó nghiêm trọng hơn "petty theft" (trộm cắp vặt) và thường bị xử phạt nặng hơn, ví dụ như phạt tù. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh hệ thống pháp luật Hoa Kỳ và các quốc gia chịu ảnh hưởng từ hệ thống này. Nên lưu ý rằng định nghĩa chính xác và ngưỡng giá trị để cấu thành "grand theft" khác nhau giữa các bang và quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grand theft
  • commit commit grand theft
    (thực hiện hành vi trộm cắp tài sản lớn)
  • be charged with be charged with grand theft
    (bị buộc tội trộm cắp tài sản lớn)
  • be convicted of be convicted of grand theft
    (bị kết án trộm cắp tài sản lớn)
Adjective + grand theft
  • aggravated aggravated grand theft
    (tội trộm cắp tài sản lớn nghiêm trọng/có tình tiết tăng nặng)
  • alleged alleged grand theft
    (vụ trộm cắp tài sản lớn bị cáo buộc)
Prepositional Phrase
  • on suspicion of on suspicion of grand theft
    (do nghi ngờ trộm cắp tài sản lớn)

Idioms

  • Grand Theft Auto (GTA)

    Trộm cắp ô tô quy mô lớn (Tên một loạt trò chơi điện tử nổi tiếng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "He spent all weekend playing Grand Theft Auto, trying to complete the new missions."

    (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để chơi Grand Theft Auto, cố gắng hoàn thành các nhiệm vụ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand theft

Danh từ
Lật mặt

Tội trộm cắp tài sản hoặc tiền bạc có giá trị lớn.

"He was arrested for grand theft auto after stealing a luxury car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had suspected him of grand theft before they found the stolen car.
Cảnh sát đã nghi ngờ anh ta về tội trộm cắp nghiêm trọng trước khi họ tìm thấy chiếc xe bị đánh cắp.
Phủ định
She had not heard about the grand theft until she saw it on the news.
Cô ấy đã không nghe về vụ trộm cắp nghiêm trọng cho đến khi cô ấy thấy nó trên tin tức.
Nghi vấn
Had they ever dealt with a case involving grand theft before this one?
Họ đã từng giải quyết vụ án nào liên quan đến trộm cắp nghiêm trọng trước vụ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand theft".

Phân biệt 'Grand Theft' và 'Petty Theft'

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'grand theft' (trộm cắp tài sản lớn) được phân biệt rõ ràng với 'petty theft' (trộm cắp vặt) dựa trên giá trị tiền tệ của tài sản bị đánh cắp. Ngưỡng giá trị này khác nhau tùy theo bang hoặc khu vực pháp lý, nhưng thường thì các vụ trộm cắp vượt qua một mức nhất định (ví dụ: 400 USD, 1000 USD hoặc hơn) sẽ bị xếp vào loại 'grand theft' và phải đối mặt với các hình phạt nặng hơn nhiều, bao gồm án tù dài và tiền phạt lớn.

Ảnh hưởng từ trò chơi 'Grand Theft Auto'

Cụm từ 'grand theft' đã trở nên vô cùng quen thuộc và phổ biến trên toàn cầu, chủ yếu nhờ vào loạt trò chơi điện tử cực kỳ thành công và gây nhiều tranh cãi có tên 'Grand Theft Auto' (GTA). Dù nội dung của trò chơi thường bị chỉ trích về bạo lực và các hành vi phạm pháp, GTA đã định hình một phần không nhỏ văn hóa đại chúng, khiến thuật ngữ này được nhận biết rộng rãi, thậm chí bởi những người không quen thuộc với luật pháp.