(Top Banner Ad)
stolen
B1
Verb (past participle) B1 Pháp luật, Tội phạm

stolen

UK: /ˈstəʊlən/ • US: /ˈstoʊlən/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh cắp đã bị lấy trộm mất trộm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'steal': having been taken dishonestly or illegally.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'steal': đã bị lấy cắp một cách bất lương hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My bike was stolen from outside my house."

    "Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp từ bên ngoài nhà."

  • "The painting was stolen from the museum last night."

    "Bức tranh đã bị đánh cắp khỏi bảo tàng tối qua."

  • "She reported her stolen credit card to the bank."

    "Cô ấy đã báo cáo thẻ tín dụng bị đánh cắp của mình cho ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb steal đánh cắp, trộm cắp
Noun theft sự trộm cắp, hành vi trộm cắp
Noun thief kẻ trộm
Noun stealth sự lén lút, sự bí mật
Adjective stealthy lén lút, bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stolen
Proto-Germanic
*stelaną

Gốc Từ Lịch Sử

Từ "stolen" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) là "stolen", dạng quá khứ phân từ của động từ "stelan" có nghĩa là "đánh cắp" hoặc "lấy đi". Nguồn gốc xa xưa hơn được tìm thấy trong tiếng German cổ (*stelaną), mang ý nghĩa cốt lõi là "lén lút lấy đi" hoặc "chiếm đoạt bất hợp pháp".

Usage Note

Chỉ trạng thái đã bị đánh cắp, thường được sử dụng trong các thì hoàn thành hoặc bị động. 'Stolen' nhấn mạnh hành động trộm cắp đã xảy ra và hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stolen
  • car stolen car
    (xe ô tô bị đánh cắp)
  • goods stolen goods
    (hàng hóa bị trộm)
  • identity stolen identity
    (danh tính bị đánh cắp)
  • property stolen property
    (tài sản bị trộm)
  • art stolen art
    (tác phẩm nghệ thuật bị trộm)
Verb + stolen
  • reported reported stolen
    (bị báo cáo là đã mất trộm)
  • recovered recovered stolen
    (được tìm thấy sau khi bị trộm)
  • declared declared stolen
    (được tuyên bố là đã bị đánh cắp)
Adverb/Adjective + stolen
  • recently recently stolen
    (bị trộm gần đây)
  • allegedly allegedly stolen
    (bị cho là đã đánh cắp)
  • notoriously notoriously stolen
    (nổi tiếng là bị trộm (ví dụ: một vật phẩm có lịch sử bị trộm nhiều lần))

Idioms

  • stolen glances

    những cái nhìn trộm, cái nhìn lén lút

    "They exchanged stolen glances across the crowded room."

    (Họ trao nhau những cái nhìn trộm xuyên qua căn phòng đông người.)

  • stolen moments

    những khoảnh khắc quý giá chớp nhoáng (thường là bí mật hoặc hiếm hoi)

    "They managed to grab a few stolen moments together during their busy workday."

    (Họ đã tranh thủ có vài khoảnh khắc quý giá bên nhau trong ngày làm việc bận rộn.)

  • stolen goods

    hàng hóa bị trộm (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý/tin tức về việc thu hồi hoặc buôn bán hàng trộm)

    "The police raided the warehouse and found a large amount of stolen goods."

    (Cảnh sát đã đột kích nhà kho và tìm thấy một lượng lớn hàng hóa bị trộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stolen

Verb (past participle)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'steal': đã bị lấy cắp một cách bất lương hoặc bất hợp pháp.

"My bike was stolen from outside my house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the painting was stolen shocked the entire art community.
Việc bức tranh bị đánh cắp đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng nghệ thuật.
Phủ định
It isn't clear whether the money was stolen or simply misplaced.
Không rõ liệu số tiền bị đánh cắp hay chỉ đơn giản là bị thất lạc.
Nghi vấn
Do you know who stole the secret recipe?
Bạn có biết ai đã đánh cắp công thức bí mật không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting, which was stolen last night, was priceless.
Bức tranh, mà đã bị đánh cắp đêm qua, là vô giá.
Phủ định
The jewels that weren't stolen were kept in a secure vault.
Những viên ngọc không bị đánh cắp đã được giữ trong một hầm an toàn.
Nghi vấn
Is this the car that was stolen from your driveway?
Đây có phải là chiếc xe đã bị đánh cắp khỏi đường lái xe của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My bike was stolen yesterday.
Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp ngày hôm qua.
Phủ định
The painting hasn't been stolen from the museum yet.
Bức tranh vẫn chưa bị đánh cắp khỏi bảo tàng.
Nghi vấn
Has your wallet been stolen?
Ví của bạn đã bị đánh cắp rồi phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My bicycle was stolen from the park yesterday.
Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp từ công viên ngày hôm qua.
Phủ định
The painting hadn't been stolen before the museum increased security.
Bức tranh đã không bị đánh cắp trước khi bảo tàng tăng cường an ninh.
Nghi vấn
Has the evidence been stolen from the crime scene?
Bằng chứng có bị đánh cắp khỏi hiện trường vụ án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stolen".

Pháp luật và Đạo đức

Ở hầu hết các nền văn hóa, hành vi trộm cắp (stolen) bị coi là bất hợp pháp và vô đạo đức, vi phạm nghiêm trọng quyền sở hữu tài sản của người khác. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ tài sản cá nhân và duy trì trật tự xã hội. Các quốc gia đều có luật pháp nghiêm ngặt để xử lý các vụ trộm cắp, từ điều tra đến xét xử.

Giá trị của Kỷ vật

Một món đồ, dù không có giá trị vật chất lớn, nhưng là vật kỷ niệm hay quà tặng, có thể mang giá trị tinh thần vô cùng to lớn đối với người sở hữu. Khi những vật phẩm này bị "stolen" (đánh cắp), sự mất mát không chỉ đơn thuần là vật chất mà còn là tổn thất về mặt tình cảm, thường gây ra cảm giác đau buồn và tổn thương sâu sắc cho người bị mất.