granny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách gọi thân mật, không trang trọng cho bà (nội hoặc ngoại).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My granny always tells me stories about her childhood."
"Bà của tôi luôn kể cho tôi nghe những câu chuyện về tuổi thơ của bà."
-
"She knitted me a scarf, just like my granny used to do."
"Cô ấy đan cho tôi một chiếc khăn quàng cổ, giống như bà của tôi từng làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grandmother | bà (nội/ngoại) |
| Noun | grandma | bà (cách gọi thân mật, tương tự granny) |
| Noun | grandparent | ông bà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'granny' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với 'grandmother'. Thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc trong các tình huống giao tiếp không chính thức. Nó có thể biểu thị tình cảm yêu thương và sự kính trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dear dear granny (bà nội/ngoại đáng kính/thân yêu)
-
old old granny (bà lão (cách gọi thân mật hoặc miêu tả))
-
sweet sweet granny (bà nội/ngoại hiền hậu/ngọt ngào)
-
visit visit granny (thăm bà)
-
help help granny (giúp đỡ bà)
-
granny granny knot (nút dẹt sai (dễ tuột, kém an toàn))
-
granny granny flat (căn hộ nhỏ riêng biệt (thường cho người già ở gần nhà con cháu))
Idioms
-
teach your grandmother to suck eggs
dạy khôn người lớn/người có kinh nghiệm (một cách ngớ ngẩn, vô ích)
"He tried to explain the internet to his tech-savvy boss – it was like teaching his grandmother to suck eggs!"
(Anh ta cố gắng giải thích internet cho sếp mình, một người rất am hiểu công nghệ – đó đúng là trò dạy khôn người lớn!)
-
Granny knows best
Bà luôn biết điều tốt nhất (ám chỉ kinh nghiệm và sự khôn ngoan của người lớn tuổi)
"I didn't want to wear that old hat, but granny insisted, and it turned out to be perfect for the cold. Granny knows best!"
(Tôi không muốn đội chiếc mũ cũ đó, nhưng bà tôi cứ khăng khăng, và hóa ra nó lại rất hợp để chống lạnh. Đúng là bà luôn biết điều tốt nhất!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
granny
nounMột cách gọi thân mật, không trang trọng cho bà (nội hoặc ngoại).
"My granny always tells me stories about her childhood."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because granny loves baking, she always has cookies ready when we visit. |
Vì bà rất thích nướng bánh, bà luôn có bánh quy sẵn sàng mỗi khi chúng tôi đến thăm. |
| Phủ định | Unless you call her 'Granny,' she won't know you're talking to her. |
Trừ khi bạn gọi bà là 'Bà ơi', bà sẽ không biết bạn đang nói chuyện với bà. |
| Nghi vấn | If you want to know about the old days, is Granny the person you should ask? |
Nếu bạn muốn biết về những ngày xưa, bà có phải là người bạn nên hỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granny".
