(Top Banner Ad)
graphics pipeline
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

graphics pipeline

Nghĩa tiếng Việt

quy trình đồ họa chu trình xử lý đồ họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of processing steps that transforms a 3D scene into a 2D image on a display.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các bước xử lý biến đổi một khung cảnh 3D thành một hình ảnh 2D trên màn hình hiển thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern games rely heavily on efficient graphics pipelines to render complex scenes in real-time."

    "Các trò chơi hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào graphics pipeline hiệu quả để kết xuất các khung cảnh phức tạp trong thời gian thực."

  • "The graphics pipeline is optimized for various hardware configurations."

    "Graphics pipeline được tối ưu hóa cho các cấu hình phần cứng khác nhau."

  • "Understanding the graphics pipeline is crucial for game developers."

    "Hiểu rõ graphics pipeline là rất quan trọng đối với các nhà phát triển trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphic Hình vẽ, đồ thị, bản đồ
Noun graphics Đồ họa, hình ảnh (thuật ngữ chung trong máy tính)
Adjective graphic Thuộc về đồ họa; sống động, rõ ràng
Noun pipeline Đường ống (dẫn); chuỗi các giai đoạn xử lý (theo quy trình)
Verb pipeline Xử lý theo chuỗi các giai đoạn, đưa vào quy trình
Noun graphics pipelining Quá trình xử lý đồ họa theo đường ống (danh động từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γράφειν (graphein)
Latin
pipa
English (17th C)
graphic
English (19th C)
pipeline
English (Mid-20th C)
graphics pipeline

Nguồn gốc của 'Graphics Pipeline'

Cụm từ 'graphics pipeline' là sự kết hợp của hai từ: 'graphics' (đồ họa) và 'pipeline' (đường ống). 'Graphics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'graphein', có nghĩa là viết hoặc vẽ, chỉ những gì liên quan đến hình ảnh hoặc thị giác. Từ 'pipeline' ban đầu dùng để chỉ đường ống dẫn chất lỏng (như dầu, nước), sau này được mở rộng nghĩa để mô tả một chuỗi các bước hoặc giai đoạn liên tiếp trong một quá trình, nơi dữ liệu hoặc thông tin được truyền qua từng bước. Trong lĩnh vực máy tính, 'graphics pipeline' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, mô tả chính xác quy trình xử lý tuần tự mà máy tính sử dụng để biến dữ liệu 3D thô thành hình ảnh 2D cuối cùng hiển thị trên màn hình.

Usage Note

Graphics pipeline là một khái niệm cơ bản trong đồ họa máy tính, mô tả quá trình các dữ liệu đồ họa (ví dụ: mô hình 3D, textures, ánh sáng) được xử lý tuần tự qua các giai đoạn khác nhau để tạo ra hình ảnh cuối cùng hiển thị trên màn hình. Các giai đoạn này có thể bao gồm vertex processing, rasterization, fragment processing, và blending. Mỗi giai đoạn thực hiện các phép toán và biến đổi cụ thể để chuẩn bị dữ liệu cho giai đoạn tiếp theo. Hiệu quả của graphics pipeline ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng hình ảnh của các ứng dụng đồ họa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphics pipeline
  • modern modern graphics pipeline
    (đường ống đồ họa hiện đại)
  • efficient efficient graphics pipeline
    (đường ống đồ họa hiệu quả)
  • programmable programmable graphics pipeline
    (đường ống đồ họa có thể lập trình)
  • real-time real-time graphics pipeline
    (đường ống đồ họa thời gian thực)
Verb + graphics pipeline
  • implement implement a graphics pipeline
    (triển khai/thực hiện một đường ống đồ họa)
  • optimize optimize the graphics pipeline
    (tối ưu hóa đường ống đồ họa)
  • design design a graphics pipeline
    (thiết kế một đường ống đồ họa)
  • utilize utilize the graphics pipeline
    (sử dụng đường ống đồ họa)
Graphics pipeline + Noun
  • architecture graphics pipeline architecture
    (kiến trúc của đường ống đồ họa)
  • stages graphics pipeline stages
    (các giai đoạn của đường ống đồ họa)
  • performance graphics pipeline performance
    (hiệu suất của đường ống đồ họa)

Idioms

  • render through the graphics pipeline

    kết xuất qua đường ống đồ họa (quá trình biến dữ liệu thành hình ảnh hiển thị)

    "The 3D model is rendered through the graphics pipeline to produce the final image on screen."

    (Mô hình 3D được kết xuất (render) qua đường ống đồ họa để tạo ra hình ảnh cuối cùng trên màn hình.)

  • optimize the graphics pipeline for performance

    tối ưu hóa đường ống đồ họa để đạt hiệu suất cao

    "Game developers constantly optimize the graphics pipeline for performance to achieve higher frame rates."

    (Các nhà phát triển game liên tục tối ưu hóa đường ống đồ họa để đạt hiệu suất cao, nhằm có tốc độ khung hình tốt hơn.)

  • understand the graphics pipeline flow

    hiểu luồng xử lý của đường ống đồ họa

    "A deep understanding of the graphics pipeline flow is crucial for advanced shader programming."

    (Việc hiểu sâu luồng xử lý của đường ống đồ họa là rất quan trọng cho lập trình shader nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphics pipeline

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các bước xử lý biến đổi một khung cảnh 3D thành một hình ảnh 2D trên màn hình hiển thị.

"Modern games rely heavily on efficient graphics pipelines to render complex scenes in real-time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphics pipeline".

Nền tảng vô hình của thế giới kỹ thuật số sống động

Mặc dù 'graphics pipeline' là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu, ít được người dùng phổ thông biết đến, nhưng nó lại là nền tảng cốt lõi cho mọi trải nghiệm hình ảnh số mà chúng ta tương tác hàng ngày. Từ đồ họa chân thực đến khó tin trong các trò chơi điện tử bom tấn, hiệu ứng hình ảnh ngoạn mục trong phim Hollywood, cho đến các ứng dụng thực tế ảo (VR) và tăng cường thực tế (AR) đang dần phổ biến, tất cả đều phụ thuộc vào quy trình xử lý hình ảnh hiệu quả và nhanh chóng của graphics pipeline. Nó chính là 'bộ máy' giúp biến dữ liệu máy tính thành thế giới ảo sống động mà chúng ta thấy và cảm nhận, định hình cách chúng ta giải trí, làm việc và tương tác trong kỷ nguyên số.

Động lực cho đổi mới công nghệ đồ họa

Sự phát triển của graphics pipeline không chỉ là một tiến bộ kỹ thuật mà còn là động lực chính thúc đẩy toàn bộ ngành công nghiệp đồ họa. Các nhà sản xuất chip đồ họa (GPU) và nhà phát triển phần mềm không ngừng nghiên cứu và cải tiến kiến trúc pipeline để đạt được hiệu suất cao hơn, cho phép tái tạo hình ảnh ngày càng chi tiết, phức tạp và chân thực hơn. Đặc biệt, sự chuyển đổi từ 'fixed-function pipeline' (đường ống chức năng cố định) sang 'programmable pipeline' (đường ống có thể lập trình) đã mở ra kỷ nguyên mới của sự sáng tạo, cho phép các nhà phát triển tạo ra những hiệu ứng hình ảnh độc đáo và tùy chỉnh, góp phần tạo nên những đột phá lớn trong các lĩnh vực từ điện ảnh, game đến thiết kế và khoa học.