(Top Banner Ad)
fragment shader
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

fragment shader

UK: /ˈfræɡmənt ˈʃeɪdə(r)/ • US: /ˈfræɡmənt ˈʃeɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

shader mảnh shader pixel
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program executed for each fragment (pixel) during the rendering process in computer graphics. It determines the final color of that fragment.

Vietnamese Meaning

Một chương trình được thực thi cho mỗi fragment (pixel) trong quá trình dựng hình đồ họa máy tính. Nó xác định màu cuối cùng của fragment đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fragment shader calculates the final color based on the lighting and texture."

    "Fragment shader tính toán màu cuối cùng dựa trên ánh sáng và texture."

  • "Modern games rely heavily on fragment shaders for realistic visual effects."

    "Các trò chơi hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào fragment shader để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh chân thực."

  • "Writing efficient fragment shaders is crucial for performance in graphics applications."

    "Viết fragment shader hiệu quả là rất quan trọng đối với hiệu suất trong các ứng dụng đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragment mảnh vỡ, mảnh nhỏ; pixel (trong đồ họa máy tính)
Verb fragment làm vỡ ra thành từng mảnh; chia nhỏ
Noun shader trình đổ bóng (một chương trình nhỏ trong đồ họa máy tính thực hiện các phép tính màu sắc và ánh sáng)
Noun shading kỹ thuật đổ bóng, sự tạo bóng; hiệu ứng bóng (trong đồ họa)
Verb shade che bóng, làm tối đi; đổ bóng

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
fragment
English
shader
English
fragment shader

Sự ra đời của một công cụ đồ họa

Thuật ngữ 'fragment shader' ra đời trong lĩnh vực đồ họa máy tính hiện đại. 'Fragment' có nghĩa là 'mảnh, phần nhỏ', trong ngữ cảnh này thường ám chỉ một 'pixel' (điểm ảnh) hoặc một phần nhỏ của bề mặt đối tượng 3D cần được hiển thị. 'Shader' là một chương trình nhỏ được thực thi trên GPU (bộ xử lý đồ họa) để tính toán màu sắc, độ sáng, kết cấu và các thuộc tính khác cho các 'fragment' đó. Do đó, 'fragment shader' là chương trình chịu trách nhiệm tạo ra vẻ ngoài chi tiết và chân thực cho các đối tượng 3D bằng cách điều khiển từng điểm ảnh riêng lẻ.

Usage Note

Fragment shaders là một phần quan trọng của pipeline đồ họa hiện đại. Chúng cho phép các hiệu ứng đồ họa phức tạp và tùy biến cao, như đổ bóng, ánh sáng, và xử lý hậu kỳ. Chúng được thực thi song song trên GPU, giúp tăng tốc quá trình dựng hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fragment shader
  • write write a fragment shader
    (viết một fragment shader (chương trình đổ bóng điểm ảnh))
  • implement implement a fragment shader
    (triển khai một fragment shader)
  • debug debug a fragment shader
    (gỡ lỗi một fragment shader)
  • optimize optimize a fragment shader
    (tối ưu hóa một fragment shader)
  • pass data to pass data to a fragment shader
    (truyền dữ liệu vào một fragment shader)
Adjective + fragment shader
  • complex complex fragment shader
    (fragment shader phức tạp)
  • simple simple fragment shader
    (fragment shader đơn giản)
  • custom custom fragment shader
    (fragment shader tùy chỉnh)
  • GLSL GLSL fragment shader
    (fragment shader viết bằng GLSL (ngôn ngữ đổ bóng))
fragment shader + Noun
  • program fragment shader program
    (chương trình fragment shader)
  • code fragment shader code
    (mã lệnh của fragment shader)
  • output fragment shader output
    (kết quả đầu ra của fragment shader)

Idioms

  • To write a fragment shader

    Viết chương trình điều khiển màu sắc, ánh sáng và hiệu ứng bề mặt cho từng điểm ảnh (pixel) trên màn hình.

    "You need to write a fragment shader to add a realistic water reflection effect to your game."

    (Bạn cần viết một fragment shader để thêm hiệu ứng phản chiếu nước chân thực vào trò chơi của mình.)

  • Fragment shader pipeline

    Quy trình xử lý các fragment (điểm ảnh) thông qua chương trình fragment shader trong kiến trúc đồ họa máy tính, quyết định cách các pixel cuối cùng sẽ hiển thị.

    "Understanding the fragment shader pipeline is crucial for optimizing rendering performance in 3D applications."

    (Hiểu rõ quy trình xử lý của fragment shader là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất dựng hình trong các ứng dụng 3D.)

  • Fragment shader output color

    Màu sắc cuối cùng mà một fragment shader tính toán và trả về cho một điểm ảnh cụ thể, quyết định màu sắc hiển thị của điểm ảnh đó trên màn hình.

    "The fragment shader output color can be manipulated to create various visual effects, such as fog or distortion."

    (Màu sắc đầu ra của fragment shader có thể được thao tác để tạo ra nhiều hiệu ứng hình ảnh khác nhau, như sương mù hoặc biến dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragment shader

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình được thực thi cho mỗi fragment (pixel) trong quá trình dựng hình đồ họa máy tính. Nó xác định màu cuối cùng của fragment đó.

"The fragment shader calculates the final color based on the lighting and texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragment shader".

Nghệ thuật tạo hình ảnh sống động

Fragment shader là một phần cốt lõi trong ngành công nghiệp game và phim ảnh hiện đại. Nhờ có nó, các nhà phát triển và nghệ sĩ đồ họa có thể tạo ra hiệu ứng ánh sáng, đổ bóng, phản chiếu, và vật liệu cực kỳ chân thực. Nó biến những khung cảnh 3D thô sơ thành thế giới ảo sống động, đẹp mắt, cho phép người dùng trải nghiệm đồ họa ấn tượng và cuốn hút, từ những giọt nước long lanh đến bề mặt kim loại sáng bóng.

Công cụ thiết yếu trong đồ họa thời gian thực

Trong lĩnh vực đồ họa thời gian thực (real-time graphics) như video game hoặc ứng dụng thực tế ảo (VR/AR), fragment shader đóng vai trò quyết định đến cả tốc độ và chất lượng hình ảnh. Khả năng tính toán song song mạnh mẽ của GPU cho phép hàng triệu fragment shader chạy cùng lúc, tạo ra hình ảnh động mượt mà mà vẫn giữ được độ chi tiết cao. Đây là chìa khóa cho trải nghiệm tương tác liền mạch và chân thực trong thế giới kỹ thuật số.