(Top Banner Ad)
graupel
C1
danh từ C1 Khí tượng học

graupel

UK: /ˈɡraʊpəl/ • US: /ˈɡraʊpəl/

Nghĩa tiếng Việt

tuyết viên mưa tuyết cục tuyết cục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Precipitation that forms when supercooled water droplets freeze onto a falling snowflake, forming a soft, small pellet of snow.

Vietnamese Meaning

Một dạng kết tủa hình thành khi các giọt nước quá lạnh đóng băng lên một bông tuyết đang rơi, tạo thành một viên tuyết mềm, nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We experienced graupel during our hike in the mountains."

    "Chúng tôi đã trải qua mưa graupel trong chuyến đi bộ đường dài ở vùng núi."

  • "The graupel made the road slippery."

    "Mưa graupel làm cho con đường trơn trượt."

  • "The weather forecast predicted graupel for the higher elevations."

    "Dự báo thời tiết dự đoán mưa graupel cho các vùng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graupel Hạt băng mềm, tuyết hạt (một dạng kết tủa khí quyển)
Verb to graupel Rơi xuống dưới dạng hạt băng mềm; xảy ra mưa hạt băng mềm

Synonyms

snow pellets (viên tuyết)soft hail (mưa đá mềm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Graupel
English
graupel

Nguồn gốc từ tiếng Đức

Từ 'graupel' được mượn trực tiếp từ tiếng Đức, nơi nó có nghĩa là những hạt băng nhỏ, mềm, hình cầu. Nó thường bị nhầm lẫn với tuyết hoặc mưa đá. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 để mô tả chính xác hiện tượng thời tiết này.

Usage Note

Graupel khác với mưa đá (hail) ở chỗ mềm hơn, nhỏ hơn và xốp hơn. Nó cũng khác với tuyết (snow) ở chỗ có dạng viên thay vì tinh thể. Sự khác biệt tinh tế có thể gây nhầm lẫn, nhưng 'graupel' đề cập cụ thể đến những viên tuyết hình thành do đóng băng các giọt nước lên bông tuyết.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'A shower of graupel.' (Một trận mưa graupel.) 'Covered with graupel.' (Bao phủ bởi graupel.) Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ chất liệu tạo thành hoặc nguồn gốc của graupel, trong khi 'with' thường được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc bề mặt được bao phủ hoặc ảnh hưởng bởi graupel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graupel
  • heavy heavy graupel
    (mưa hạt băng mềm dày đặc)
  • light light graupel
    (mưa hạt băng mềm nhẹ)
  • soft soft graupel
    (hạt băng mềm mịn)
Verb + graupel
  • fall graupel falls
    (hạt băng mềm rơi)
  • shower graupel showers
    (có những trận mưa hạt băng mềm)
Noun + graupel (as a modifier)
  • graupel graupel storm
    (bão hạt băng mềm)
  • graupel graupel shower
    (cơn mưa hạt băng mềm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graupel

danh từ
Lật mặt

Một dạng kết tủa hình thành khi các giọt nước quá lạnh đóng băng lên một bông tuyết đang rơi, tạo thành một viên tuyết mềm, nhỏ.

"We experienced graupel during our hike in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It looks like graupel outside.
Trông như có mưa đá viên ngoài kia.
Phủ định
It doesn't look like graupel is falling.
Trông không giống mưa đá viên đang rơi.
Nghi vấn
Is that graupel coming down?
Có phải mưa đá viên đang rơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graupel".

Graupel là gì?

Graupel thường bị nhầm lẫn với tuyết hoặc mưa đá. Thực chất, nó là những hạt tuyết đóng băng một phần, được bao phủ bởi các giọt nước siêu lạnh đã đóng băng lên bề mặt của chúng. Điều này khiến chúng mềm hơn mưa đá nhưng cứng hơn tuyết thông thường, có kết cấu xốp và dễ vỡ.

Phân biệt trong khí tượng học

Trong khí tượng học, graupel được phân loại khác với tuyết vì nó không có cấu trúc tinh thể sắc nét như bông tuyết. Nó cũng khác với mưa đá vì nó mềm, dễ vỡ hơn và có đường kính nhỏ hơn (thường dưới 5 mm). Graupel thường hình thành trong điều kiện thời tiết lạnh giá và có độ ẩm cao, đặc biệt là ở vùng núi.