(Top Banner Ad)
hail
B1
Danh từ B1 Thời tiết, Chào hỏi, Khen ngợi

hail

UK: /heɪl/ • US: /heɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mưa đá chào mừng ca ngợi gọi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pellets of frozen rain that fall in showers from cumulonimbus clouds.

Vietnamese Meaning

Mưa đá, những viên mưa đông cứng rơi thành trận từ các đám mây tích vũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crops were destroyed by the hail."

    "Mùa màng bị phá hủy bởi mưa đá."

  • "We were caught in a hailstorm."

    "Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa đá."

  • "The newspaper hailed the new discovery as a major breakthrough."

    "Tờ báo ca ngợi phát hiện mới như một bước đột phá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hailstone viên đá mưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Chào hỏi, Khen ngợi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haglaz
Old English
hægl

Nguồn gốc của 'hail'

Từ 'hail' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ '*haglaz', ám chỉ những viên đá nhỏ từ trên trời rơi xuống. Tổ tiên của chúng ta đã quan sát hiện tượng thời tiết này và đặt tên cho nó, một minh chứng cho thấy con người luôn gắn bó với tự nhiên.

Usage Note

Dùng để chỉ hiện tượng thời tiết mưa đá. Kích thước của mưa đá có thể khác nhau, từ nhỏ như hạt đậu đến lớn như quả bóng tennis.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hail
  • experience hail
    (trải qua mưa đá)
  • encounter hail
    (gặp phải mưa đá)
  • dodge hail
    (tránh mưa đá)
Adjective + hail
  • heavy hail
    (mưa đá lớn)
  • severe hail
    (mưa đá dữ dội)
  • sudden hail
    (mưa đá bất chợt)

Idioms

  • hail from

    đến từ, quê ở

    "She hails from a small town in Ireland."

    (Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở Ireland.)

  • hail as

    ca ngợi như là, hoan nghênh như là

    "The critics hailed the movie as a masterpiece."

    (Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim như một kiệt tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hail

Danh từ
Lật mặt

Mưa đá, những viên mưa đông cứng rơi thành trận từ các đám mây tích vũ.

"The crops were destroyed by the hail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hail".

Mưa đá trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, mưa đá thường được coi là một hiện tượng thời tiết khắc nghiệt và đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự phá hủy và mất mát mùa màng. Tuy nhiên, ở một số nơi, nó có thể được xem như một phần của chu kỳ tự nhiên.