hail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pellets of frozen rain that fall in showers from cumulonimbus clouds.
Vietnamese Meaning
Mưa đá, những viên mưa đông cứng rơi thành trận từ các đám mây tích vũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crops were destroyed by the hail."
"Mùa màng bị phá hủy bởi mưa đá."
-
"We were caught in a hailstorm."
"Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa đá."
-
"The newspaper hailed the new discovery as a major breakthrough."
"Tờ báo ca ngợi phát hiện mới như một bước đột phá lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hailstone | viên đá mưa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ hiện tượng thời tiết mưa đá. Kích thước của mưa đá có thể khác nhau, từ nhỏ như hạt đậu đến lớn như quả bóng tennis.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience hail (trải qua mưa đá)
-
encounter hail (gặp phải mưa đá)
-
dodge hail (tránh mưa đá)
-
heavy hail (mưa đá lớn)
-
severe hail (mưa đá dữ dội)
-
sudden hail (mưa đá bất chợt)
Idioms
-
hail from
đến từ, quê ở
"She hails from a small town in Ireland."
(Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở Ireland.)
-
hail as
ca ngợi như là, hoan nghênh như là
"The critics hailed the movie as a masterpiece."
(Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim như một kiệt tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hail
Danh từMưa đá, những viên mưa đông cứng rơi thành trận từ các đám mây tích vũ.
"The crops were destroyed by the hail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hail".
