(Top Banner Ad)
gravitational acceleration
C1
Danh từ C1 Vật lý

gravitational acceleration

UK: /ˌɡrævɪˈteɪʃənəl əkˌsɛləˈreɪʃən/ • US: /ˌɡrævɪˈteɪʃənəl əkˌsɛləˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gia tốc trọng trường gia tốc do trọng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acceleration of an object due to the force of gravity.

Vietnamese Meaning

Gia tốc của một vật thể do tác dụng của lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gravitational acceleration on the surface of the Earth is approximately 9.8 m/s²."

    "Gia tốc trọng trường trên bề mặt Trái Đất xấp xỉ 9.8 m/s²."

  • "Calculating the gravitational acceleration is crucial in predicting the trajectory of projectiles."

    "Tính toán gia tốc trọng trường là rất quan trọng trong việc dự đoán quỹ đạo của các vật thể bị ném."

  • "The gravitational acceleration on the Moon is weaker than on Earth."

    "Gia tốc trọng trường trên Mặt Trăng yếu hơn trên Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity Trọng lực
Adjective gravitational Thuộc về trọng lực
Verb accelerate Tăng tốc
Noun acceleration Gia tốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravitas
Latin
accelerare
English
gravitational acceleration

Nguồn gốc của 'Gravitational Acceleration'

Cụm từ 'gravitational acceleration' kết hợp giữa 'gravitational' (liên quan đến trọng lực, bắt nguồn từ tiếng Latin 'gravitas' nghĩa là 'trọng lượng') và 'acceleration' (gia tốc, từ tiếng Latin 'accelerare' nghĩa là 'tăng tốc'). Sự kết hợp này mô tả gia tốc mà một vật thể trải qua do tác động của trọng lực, một khái niệm cơ bản trong vật lý được Newton khám phá và Einstein hoàn thiện.

Usage Note

Gia tốc trọng trường là gia tốc mà một vật thể trải qua do tác dụng của lực hấp dẫn. Trên Trái Đất, giá trị gia tốc trọng trường xấp xỉ 9.8 m/s². Giá trị này có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí (độ cao, vĩ độ) do sự phân bố khối lượng không đồng đều của Trái Đất.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của gia tốc trọng trường. Ví dụ: 'the gravitational acceleration of an object'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravitational acceleration
  • Earth's gravitational acceleration
    (Gia tốc trọng trường của Trái Đất)
  • constant gravitational acceleration
    (Gia tốc trọng trường không đổi)
  • standard gravitational acceleration
    (Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn)
Verb + gravitational acceleration
  • calculate gravitational acceleration
    (Tính toán gia tốc trọng trường)
  • measure gravitational acceleration
    (Đo gia tốc trọng trường)
  • determine gravitational acceleration
    (Xác định gia tốc trọng trường)

Idioms

  • Under the gravitational acceleration of...

    Dưới tác động của gia tốc trọng trường...

    "The apple fell under the gravitational acceleration of the Earth."

    (Quả táo rơi xuống dưới tác động của gia tốc trọng trường của Trái Đất.)

  • Ignoring air resistance and gravitational acceleration...

    Bỏ qua sức cản của không khí và gia tốc trọng trường...

    "Ignoring air resistance and gravitational acceleration, the projectile would travel indefinitely."

    (Bỏ qua sức cản của không khí và gia tốc trọng trường, vật thể được phóng đi sẽ di chuyển vô thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravitational acceleration

Danh từ
Lật mặt

Gia tốc của một vật thể do tác dụng của lực hấp dẫn.

"The gravitational acceleration on the surface of the Earth is approximately 9.8 m/s²."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravitational acceleration".

Ngày Trái Đất

Hiểu về gia tốc trọng trường giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lực tác động lên mọi vật trên Trái Đất. Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là dịp để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh này, nơi chúng ta đang chịu tác động của lực hấp dẫn và gia tốc trọng trường.