gravitational acceleration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The acceleration of an object due to the force of gravity.
Vietnamese Meaning
Gia tốc của một vật thể do tác dụng của lực hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gravitational acceleration on the surface of the Earth is approximately 9.8 m/s²."
"Gia tốc trọng trường trên bề mặt Trái Đất xấp xỉ 9.8 m/s²."
-
"Calculating the gravitational acceleration is crucial in predicting the trajectory of projectiles."
"Tính toán gia tốc trọng trường là rất quan trọng trong việc dự đoán quỹ đạo của các vật thể bị ném."
-
"The gravitational acceleration on the Moon is weaker than on Earth."
"Gia tốc trọng trường trên Mặt Trăng yếu hơn trên Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | Trọng lực |
| Adjective | gravitational | Thuộc về trọng lực |
| Verb | accelerate | Tăng tốc |
| Noun | acceleration | Gia tốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gia tốc trọng trường là gia tốc mà một vật thể trải qua do tác dụng của lực hấp dẫn. Trên Trái Đất, giá trị gia tốc trọng trường xấp xỉ 9.8 m/s². Giá trị này có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí (độ cao, vĩ độ) do sự phân bố khối lượng không đồng đều của Trái Đất.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của gia tốc trọng trường. Ví dụ: 'the gravitational acceleration of an object'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Earth's gravitational acceleration (Gia tốc trọng trường của Trái Đất)
-
constant gravitational acceleration (Gia tốc trọng trường không đổi)
-
standard gravitational acceleration (Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn)
-
calculate gravitational acceleration (Tính toán gia tốc trọng trường)
-
measure gravitational acceleration (Đo gia tốc trọng trường)
-
determine gravitational acceleration (Xác định gia tốc trọng trường)
Idioms
-
Under the gravitational acceleration of...
Dưới tác động của gia tốc trọng trường...
"The apple fell under the gravitational acceleration of the Earth."
(Quả táo rơi xuống dưới tác động của gia tốc trọng trường của Trái Đất.)
-
Ignoring air resistance and gravitational acceleration...
Bỏ qua sức cản của không khí và gia tốc trọng trường...
"Ignoring air resistance and gravitational acceleration, the projectile would travel indefinitely."
(Bỏ qua sức cản của không khí và gia tốc trọng trường, vật thể được phóng đi sẽ di chuyển vô thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravitational acceleration
Danh từGia tốc của một vật thể do tác dụng của lực hấp dẫn.
"The gravitational acceleration on the surface of the Earth is approximately 9.8 m/s²."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravitational acceleration".
