(Top Banner Ad)
free fall
B2
noun B2 Vật lý, Hàng không, Thể thao mạo hiểm

free fall

UK: /ˈfriː ˌfɔːl/ • US: /ˈfriː ˌfɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

rơi tự do sự rơi tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The motion of a body acted upon only by gravity; a fall without any resistance.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động của một vật chỉ chịu tác dụng của trọng lực; sự rơi không có lực cản nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skydiver experienced several seconds of free fall before deploying his parachute."

    "Người nhảy dù đã trải qua vài giây rơi tự do trước khi bung dù."

  • "The satellite is in a state of free fall around the Earth."

    "Vệ tinh đang ở trong trạng thái rơi tự do quanh Trái Đất."

  • "The company's stock price went into free fall after the scandal."

    "Giá cổ phiếu của công ty đã rơi tự do sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free fall sự rơi tự do; sự sụt giảm nhanh chóng
Verb free-fall rơi tự do; sụt giảm nhanh chóng
Adjective free-falling đang rơi tự do; đang trong tình trạng sụt giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

gravity (trọng lực)acceleration (gia tốc)terminal velocity (vận tốc tới hạn)

Subject Area

Vật lý, Hàng không, Thể thao mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Old English
feallan
Modern English
free fall

Nguồn gốc khoa học

Cụm từ 'free fall' (rơi tự do) xuất phát từ lĩnh vực vật lý, dùng để mô tả chuyển động của một vật thể chỉ chịu tác dụng của lực hấp dẫn mà không có lực cản đáng kể nào khác (như lực cản của không khí). Điều này giải thích tại sao một vật thể trong chân không lại rơi nhanh như nhau, bất kể khối lượng của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý để mô tả sự rơi tự do lý tưởng, nơi bỏ qua lực cản của không khí. Trong đời sống, nó cũng có thể ám chỉ sự sụt giảm nhanh chóng hoặc mất kiểm soát trong các lĩnh vực khác như kinh tế hoặc cảm xúc.

Prepositions

in into

‘In free fall’ được sử dụng để chỉ trạng thái rơi tự do. Ví dụ: 'The skydiver was in free fall before deploying the parachute'. 'Into free fall' diễn tả hành động bắt đầu rơi tự do. Ví dụ: 'The plane went into free fall after the engine failure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free fall
  • complete complete free fall
    (sự rơi tự do hoàn toàn)
  • sharp sharp free fall
    (sự sụt giảm đột ngột (như rơi tự do))
  • sudden sudden free fall
    (sự rơi tự do bất ngờ; sự sụt giảm bất ngờ)
Verb + free fall
  • go into go into free fall
    (bắt đầu rơi tự do; bắt đầu sụt giảm mạnh)
  • be in be in free fall
    (đang rơi tự do; đang trong tình trạng sụt giảm không kiểm soát)
  • send into send something into free fall
    (đẩy thứ gì đó vào tình trạng rơi tự do/sụt giảm mạnh)

Idioms

  • in free fall

    trong tình trạng sụt giảm nhanh chóng và không kiểm soát (thường về kinh tế, chính trị, v.v.)

    "The company's stock has been in free fall since the scandal broke."

    (Cổ phiếu của công ty đã sụt giảm không phanh kể từ khi vụ bê bối vỡ lở.)

  • go into free fall

    bắt đầu sụt giảm nhanh chóng, mất kiểm soát

    "After the CEO resigned, the team's morale went into free fall."

    (Sau khi CEO từ chức, tinh thần của đội đã xuống dốc không phanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free fall

noun
Lật mặt

Sự chuyển động của một vật chỉ chịu tác dụng của trọng lực; sự rơi không có lực cản nào.

"The skydiver experienced several seconds of free fall before deploying his parachute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free fall".

Nhảy dù và cảm giác rơi tự do

Rơi tự do là một phần quan trọng của môn thể thao nhảy dù (skydiving). Người nhảy dù trải nghiệm cảm giác không trọng lượng và tốc độ cực cao trong vài phút trước khi mở dù. Đây là một trải nghiệm được nhiều người tìm kiếm để thử thách bản thân và trải nghiệm cảm giác mạnh.

Không trọng lực và không gian

Các phi hành gia trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) luôn trong tình trạng 'rơi tự do' liên tục quanh Trái Đất. Điều này tạo ra cảm giác không trọng lực mà chúng ta thường thấy trong các video về không gian, khi mọi vật thể và người đều lơ lửng.