gravity-driven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Powered or caused by the force of gravity.
Vietnamese Meaning
Được vận hành hoặc gây ra bởi lực hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gravity-driven water turbine generates electricity without needing external power."
"Turbine nước hoạt động nhờ lực hấp dẫn tạo ra điện mà không cần nguồn điện bên ngoài."
-
"A gravity-driven conveyor belt moves materials efficiently down the slope."
"Băng tải hoạt động bằng lực hấp dẫn di chuyển vật liệu hiệu quả xuống dốc."
-
"The project explores gravity-driven irrigation techniques."
"Dự án khám phá các kỹ thuật tưới tiêu dựa trên lực hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | trọng lực, sức hút; tính nghiêm trọng |
| Adjective | gravitational | thuộc về trọng lực, hấp dẫn |
| Verb | gravitate | bị hút về, có xu hướng về; di chuyển dưới tác dụng của trọng lực |
| Verb | drive | lái, điều khiển; đẩy, thúc đẩy |
| Noun | driver | người lái, tài xế; yếu tố thúc đẩy, động cơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc quá trình hoạt động dựa trên lực hấp dẫn để tạo ra chuyển động hoặc năng lượng. Nó nhấn mạnh vào việc lực hấp dẫn là động lực chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flow gravity-driven flow (dòng chảy do trọng lực (ví dụ: nước chảy xuống dốc hoặc trong hệ thống cấp thoát nước))
-
system gravity-driven system (hệ thống vận hành bằng trọng lực (ví dụ: hệ thống tưới tiêu tự chảy))
-
process gravity-driven process (quá trình được thúc đẩy bởi trọng lực (ví dụ: quá trình lắng đọng))
-
transport gravity-driven transport (sự vận chuyển bằng trọng lực (ví dụ: vật liệu trượt dốc))
Idioms
-
gravity-driven flow
Dòng chảy được tạo ra hoặc duy trì bởi trọng lực, thường thấy trong các hệ thống thoát nước hoặc tự nhiên.
"The engineer designed a gravity-driven flow system for the new irrigation project."
(Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống dòng chảy do trọng lực cho dự án thủy lợi mới.)
-
gravity-driven mechanism
Cơ chế hoạt động dựa vào trọng lực, không cần nguồn năng lượng bên ngoài.
"Many simple machines, like a sand timer, use a gravity-driven mechanism."
(Nhiều máy móc đơn giản, như đồng hồ cát, sử dụng cơ chế vận hành bằng trọng lực.)
-
gravity-driven filtration
Quá trình lọc nước hoặc chất lỏng khác dựa trên lực kéo của trọng lực.
"This water purification system employs gravity-driven filtration to remove impurities."
(Hệ thống lọc nước này sử dụng phương pháp lọc bằng trọng lực để loại bỏ tạp chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravity-driven
Tính từĐược vận hành hoặc gây ra bởi lực hấp dẫn.
"The gravity-driven water turbine generates electricity without needing external power."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravity-driven".
