(Top Banner Ad)
gravity-driven
C1
Tính từ C1 Vật lý, Kỹ thuật

gravity-driven

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động bằng trọng lực dựa trên lực hấp dẫn vận hành bằng lực hấp dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Powered or caused by the force of gravity.

Vietnamese Meaning

Được vận hành hoặc gây ra bởi lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gravity-driven water turbine generates electricity without needing external power."

    "Turbine nước hoạt động nhờ lực hấp dẫn tạo ra điện mà không cần nguồn điện bên ngoài."

  • "A gravity-driven conveyor belt moves materials efficiently down the slope."

    "Băng tải hoạt động bằng lực hấp dẫn di chuyển vật liệu hiệu quả xuống dốc."

  • "The project explores gravity-driven irrigation techniques."

    "Dự án khám phá các kỹ thuật tưới tiêu dựa trên lực hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity trọng lực, sức hút; tính nghiêm trọng
Adjective gravitational thuộc về trọng lực, hấp dẫn
Verb gravitate bị hút về, có xu hướng về; di chuyển dưới tác dụng của trọng lực
Verb drive lái, điều khiển; đẩy, thúc đẩy
Noun driver người lái, tài xế; yếu tố thúc đẩy, động cơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravitas
Old French
gravité
English
gravity
Old English
drīfan
Middle English
driven
English
driven
Modern English
gravity-driven

Nguồn gốc của "Gravity-driven"

Từ 'gravity-driven' là một tính từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố chính. Phần 'gravity' (trọng lực) có nguồn gốc từ từ 'gravitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'sự nghiêm trọng'. Khái niệm trọng lực trở nên nổi tiếng nhờ nhà khoa học Isaac Newton vào thế kỷ 17, khi ông mô tả lực hút giữa các vật thể. Phần 'driven' (được điều khiển/đẩy) là quá khứ phân từ của động từ 'drive' trong tiếng Anh, có nghĩa là đẩy, điều khiển hoặc làm cho chuyển động, có nguồn gốc từ từ 'drīfan' trong tiếng Anh cổ. Khi ghép lại, 'gravity-driven' mô tả một cái gì đó được vận hành hoặc di chuyển bởi lực hút của trọng lực.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc quá trình hoạt động dựa trên lực hấp dẫn để tạo ra chuyển động hoặc năng lượng. Nó nhấn mạnh vào việc lực hấp dẫn là động lực chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • flow gravity-driven flow
    (dòng chảy do trọng lực (ví dụ: nước chảy xuống dốc hoặc trong hệ thống cấp thoát nước))
  • system gravity-driven system
    (hệ thống vận hành bằng trọng lực (ví dụ: hệ thống tưới tiêu tự chảy))
  • process gravity-driven process
    (quá trình được thúc đẩy bởi trọng lực (ví dụ: quá trình lắng đọng))
  • transport gravity-driven transport
    (sự vận chuyển bằng trọng lực (ví dụ: vật liệu trượt dốc))

Idioms

  • gravity-driven flow

    Dòng chảy được tạo ra hoặc duy trì bởi trọng lực, thường thấy trong các hệ thống thoát nước hoặc tự nhiên.

    "The engineer designed a gravity-driven flow system for the new irrigation project."

    (Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống dòng chảy do trọng lực cho dự án thủy lợi mới.)

  • gravity-driven mechanism

    Cơ chế hoạt động dựa vào trọng lực, không cần nguồn năng lượng bên ngoài.

    "Many simple machines, like a sand timer, use a gravity-driven mechanism."

    (Nhiều máy móc đơn giản, như đồng hồ cát, sử dụng cơ chế vận hành bằng trọng lực.)

  • gravity-driven filtration

    Quá trình lọc nước hoặc chất lỏng khác dựa trên lực kéo của trọng lực.

    "This water purification system employs gravity-driven filtration to remove impurities."

    (Hệ thống lọc nước này sử dụng phương pháp lọc bằng trọng lực để loại bỏ tạp chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravity-driven

Tính từ
Lật mặt

Được vận hành hoặc gây ra bởi lực hấp dẫn.

"The gravity-driven water turbine generates electricity without needing external power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravity-driven".

Isaac Newton và Trọng lực

Khái niệm về 'gravity-driven' gắn liền với sự hiểu biết của chúng ta về trọng lực, một trong những lực cơ bản của vũ trụ. Nhà khoa học người Anh Isaac Newton là người đầu tiên mô tả rõ ràng lực hấp dẫn này vào thế kỷ 17. Câu chuyện nổi tiếng về việc quả táo rơi từ cây đã giúp ông nhận ra rằng cùng một lực làm quả táo rơi xuống đất cũng là lực giữ Mặt trăng quay quanh Trái đất và các hành tinh quay quanh Mặt trời. Sự khám phá này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận vũ trụ và đặt nền móng cho vật lý hiện đại.

Trọng lực trong cuộc sống hàng ngày

Mặc dù 'gravity-driven' là một thuật ngữ khoa học, nhưng các hoạt động do trọng lực điều khiển lại vô cùng phổ biến trong cuộc sống. Từ việc nước chảy xuống cống, việc đi bộ xuống dốc, hay thậm chí là cách các hạt mưa rơi từ trên trời xuống, tất cả đều là ví dụ về các quá trình được thúc đẩy bởi trọng lực. Sự hiện diện của trọng lực là điều kiện tiên quyết cho sự sống trên Trái Đất và định hình môi trường tự nhiên cũng như các thiết kế kỹ thuật của chúng ta.