(Top Banner Ad)
potential energy
B2
Noun B2 Vật lý

potential energy

UK: /pəˈtenʃəl ˈenədʒi/ • US: /pəˈtenʃəl ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thế năng năng lượng tiềm tàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The energy possessed by a body by virtue of its position relative to others, stresses within itself, electric charge, and other factors.

Vietnamese Meaning

Năng lượng tiềm ẩn mà một vật thể có do vị trí của nó so với các vật thể khác, ứng suất bên trong nó, điện tích và các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water stored behind the dam has a great deal of potential energy."

    "Nước được tích trữ sau đập có một lượng lớn năng lượng tiềm năng."

  • "A rock at the top of a hill has potential energy because of its position."

    "Một hòn đá trên đỉnh đồi có năng lượng tiềm năng do vị trí của nó."

  • "Stretching a rubber band gives it potential energy."

    "Kéo căng dây chun cung cấp cho nó năng lượng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective potential có tiềm năng, tiềm tàng
Adverb potentially có khả năng, có thể xảy ra
Adjective potent mạnh mẽ, có hiệu lực
Noun potency sức mạnh, hiệu lực
Noun energy năng lượng
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia
Latin
potentia
English
potential energy

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' (năng lượng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'sự vận hành'. Nó mô tả khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi.

Nguồn gốc của 'Potential'

Từ 'potential' (tiềm năng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'potentia', có nghĩa là 'sức mạnh', 'khả năng' hoặc 'tiềm lực'. Nó nói về một thứ có thể tồn tại hoặc phát triển trong tương lai.

Sự kết hợp trong Vật lý

Thuật ngữ 'potential energy' (thế năng) được nhà vật lý và kỹ sư người Scotland William Rankine đặt ra vào giữa thế kỷ 19 để mô tả năng lượng được tích trữ trong một vật thể do vị trí, trạng thái hoặc cấu hình của nó, sẵn sàng chuyển thành động năng.

Usage Note

Năng lượng tiềm năng là năng lượng dự trữ trong một vật thể do vị trí, trạng thái hoặc điều kiện của nó. Nó thể hiện khả năng chuyển thành các dạng năng lượng khác, chẳng hạn như động năng, khi vật thể thay đổi vị trí hoặc trạng thái. Phân biệt với động năng (kinetic energy) là năng lượng của chuyển động.

Prepositions

of in

* 'potential energy *of* a system': Năng lượng tiềm năng của một hệ thống.
* 'potential energy *in* a field': Năng lượng tiềm năng trong một trường (ví dụ: trường hấp dẫn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potential energy
  • gravitational gravitational potential energy
    (thế năng trọng trường)
  • elastic elastic potential energy
    (thế năng đàn hồi)
  • chemical chemical potential energy
    (thế năng hóa học)
  • stored stored potential energy
    (thế năng được tích trữ)
  • high high potential energy
    (thế năng cao)
  • low low potential energy
    (thế năng thấp)
Verb + potential energy
  • store store potential energy
    (tích trữ thế năng)
  • release release potential energy
    (giải phóng thế năng)
  • convert convert potential energy
    (chuyển đổi thế năng)
  • calculate calculate potential energy
    (tính toán thế năng)
  • gain gain potential energy
    (thu được thế năng)
  • lose lose potential energy
    (mất thế năng)
Noun + of potential energy
  • forms forms of potential energy
    (các dạng thế năng)
  • level level of potential energy
    (mức thế năng)

Idioms

  • tap into one's potential energy

    khai thác năng lượng tiềm ẩn, phát huy tiềm năng của bản thân

    "She learned to tap into her potential energy to overcome challenges."

    (Cô ấy đã học cách khai thác năng lượng tiềm ẩn của mình để vượt qua thử thách.)

  • unleash the potential energy (of something/someone)

    giải phóng thế năng (của cái gì/ai đó), bộc lộ hết tiềm năng

    "The new training program aims to unleash the potential energy of the team members."

    (Chương trình đào tạo mới nhằm mục đích giải phóng hết tiềm năng của các thành viên trong nhóm.)

  • store potential energy for future use

    tích trữ thế năng để sử dụng trong tương lai (nghĩa đen hoặc ẩn dụ)

    "A battery stores chemical potential energy for future use in electronic devices."

    (Một viên pin tích trữ thế năng hóa học để sử dụng trong tương lai cho các thiết bị điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potential energy

Noun
Lật mặt

Năng lượng tiềm ẩn mà một vật thể có do vị trí của nó so với các vật thể khác, ứng suất bên trong nó, điện tích và các yếu tố khác.

"The water stored behind the dam has a great deal of potential energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roller coaster, which relies on potential energy converted to kinetic energy, provides a thrilling ride.
Tàu lượn siêu tốc, dựa vào thế năng chuyển đổi thành động năng, mang đến một chuyến đi ly kỳ.
Phủ định
The battery, whose stored potential energy hasn't been depleted, still powers the device.
Pin, mà thế năng dự trữ chưa cạn kiệt, vẫn cung cấp năng lượng cho thiết bị.
Nghi vấn
Is potential energy, which is stored in the object, enough to complete the experiment?
Liệu thế năng, được lưu trữ trong vật thể, có đủ để hoàn thành thí nghiệm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding potential energy is crucial for grasping physics concepts.
Hiểu năng lượng tiềm năng là rất quan trọng để nắm bắt các khái niệm vật lý.
Phủ định
Ignoring potential energy can lead to inaccurate calculations in mechanics.
Bỏ qua năng lượng tiềm năng có thể dẫn đến các tính toán không chính xác trong cơ học.
Nghi vấn
Is studying potential energy essential for a career in engineering?
Học năng lượng tiềm năng có cần thiết cho sự nghiệp kỹ thuật không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stretched rubber band has potential energy.
Sợi dây cao su bị kéo căng có thế năng.
Phủ định
Does the object have potential energy at its lowest point?
Vật có thế năng ở điểm thấp nhất của nó không?
Nghi vấn
Doesn't the height of an object determine its gravitational potential energy?
Chiều cao của một vật không quyết định thế năng hấp dẫn của nó sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the roller coaster reaches the top of the hill, it will have gained maximum potential energy.
Vào thời điểm tàu lượn siêu tốc lên đến đỉnh đồi, nó sẽ đạt được thế năng tối đa.
Phủ định
The object won't have converted all of its kinetic energy into potential energy before it stops moving.
Vật thể sẽ không chuyển đổi toàn bộ động năng của nó thành thế năng trước khi nó ngừng di chuyển.
Nghi vấn
Will the hydroelectric dam have fully utilized the potential energy of the water by the end of the day?
Đến cuối ngày, đập thủy điện có sử dụng hết thế năng của nước không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The textbook describes potential energy in detail.
Sách giáo khoa mô tả năng lượng tiềm năng một cách chi tiết.
Phủ định
The ball on the ground does not possess potential energy.
Quả bóng trên mặt đất không sở hữu năng lượng tiềm năng.
Nghi vấn
Does the height of the object affect its potential energy?
Độ cao của vật thể có ảnh hưởng đến năng lượng tiềm năng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential energy".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Công nghệ

Hiểu biết về thế năng là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại. Ví dụ, các đập thủy điện chuyển đổi thế năng trọng trường của nước thành điện năng, lò xo tích trữ thế năng đàn hồi, và pin điện hóa tích trữ thế năng hóa học, cung cấp năng lượng cho vô số thiết bị.

Ẩn dụ về Tiềm năng Con người

Khái niệm 'potential energy' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho tiềm năng chưa được khai thác của con người. Giống như một vật thể có thế năng cao nhưng chưa chuyển động, con người cũng có thể có những khả năng, tài năng, hoặc sức mạnh nội tại chưa được 'giải phóng' hoặc phát huy hết để đạt được thành công.