graze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To feed on growing grass; (of cattle, sheep, etc.) to eat grass or other plants that are growing in a field.
Vietnamese Meaning
Ăn cỏ (vật nuôi); (trâu bò, cừu, v.v.) ăn cỏ hoặc các loại cây khác đang mọc trên đồng ruộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cows were grazing peacefully in the field."
"Những con bò đang gặm cỏ một cách thanh bình trên cánh đồng."
-
"Don't graze on sweets before dinner."
"Đừng ăn vặt đồ ngọt trước bữa tối."
-
"The bullet grazed his cheek."
"Viên đạn sượt qua má anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Graze thường được dùng để chỉ hành động ăn cỏ của động vật trên đồng ruộng. Nó khác với 'feed' vì 'feed' có thể chỉ việc cho ăn bất cứ thứ gì, ở bất cứ đâu. 'Browse' cũng có nghĩa là ăn cây cỏ, nhưng thường chỉ việc ăn lá cây, cành cây, chứ không phải cỏ.
Prepositions
Graze 'on' something: ăn cái gì (ví dụ: The cattle grazed on the lush grass). Graze 'over' something: ăn trên một khu vực (ví dụ: The sheep grazed over the hillside).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cattle cattle graze (gia súc ăn cỏ)
-
sheep sheep graze (cừu ăn cỏ)
-
horses horses graze (ngựa ăn cỏ)
-
lightly lightly graze (chạm nhẹ, sượt nhẹ)
-
bullet the bullet grazed his arm (viên đạn sượt qua tay anh ấy)
-
skin his skin was grazed (da anh ấy bị trầy xước nhẹ)
-
fingers her fingers grazed his cheek (những ngón tay cô ấy lướt nhẹ qua má anh ấy)
Idioms
-
graze the surface
Chỉ đề cập hoặc khám phá một phần rất nhỏ, nông cạn của một vấn đề, chủ đề phức tạp.
"We've only grazed the surface of the problem; there's much more to discuss."
(Chúng ta mới chỉ chạm nhẹ vào bề mặt của vấn đề thôi; còn rất nhiều điều cần bàn luận.)
-
graze on something
Ăn vặt hoặc ăn liên tục một lượng nhỏ thức ăn trong một khoảng thời gian dài, thay vì ăn các bữa chính.
"She tends to graze on snacks throughout the day instead of having big meals."
(Cô ấy có xu hướng ăn vặt rải rác suốt cả ngày thay vì ăn những bữa lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graze
Động từĂn cỏ (vật nuôi); (trâu bò, cừu, v.v.) ăn cỏ hoặc các loại cây khác đang mọc trên đồng ruộng.
"The cows were grazing peacefully in the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graze".
