(Top Banner Ad)
graze
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

graze

UK: /ɡreɪz/ • US: /ɡreɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gặm cỏ ăn lai rai sây sát trầy xước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feed on growing grass; (of cattle, sheep, etc.) to eat grass or other plants that are growing in a field.

Vietnamese Meaning

Ăn cỏ (vật nuôi); (trâu bò, cừu, v.v.) ăn cỏ hoặc các loại cây khác đang mọc trên đồng ruộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cows were grazing peacefully in the field."

    "Những con bò đang gặm cỏ một cách thanh bình trên cánh đồng."

  • "Don't graze on sweets before dinner."

    "Đừng ăn vặt đồ ngọt trước bữa tối."

  • "The bullet grazed his cheek."

    "Viên đạn sượt qua má anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grazer Động vật ăn cỏ (hoặc người có thói quen ăn vặt liên tục)
Noun grazing Sự chăn thả; sự ăn vặt (thói quen ăn uống rải rác nhiều bữa nhỏ)
Adjective ungrazed Chưa được chăn thả; chưa bị ăn cỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grasą*
Old English
græs (noun), grasian (verb)
Middle English
grasen
Modern English
graze

Nguồn Gốc Từ 'Graze'

Từ 'graze' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'grasian', mang ý nghĩa 'ăn cỏ', và bản thân nó lại phát triển từ 'græs' (cỏ). Điều này minh họa rõ ràng mối liên hệ nguyên thủy của từ 'graze' với hình ảnh những đàn gia súc thong dong ăn cỏ trên đồng xanh. Mãi đến khoảng thế kỷ 16, từ này mới mở rộng thêm nghĩa 'chạm nhẹ hoặc làm xước qua một bề mặt', có thể do liên tưởng đến việc động vật 'lướt nhẹ' qua ngọn cỏ khi ăn.

Usage Note

Graze thường được dùng để chỉ hành động ăn cỏ của động vật trên đồng ruộng. Nó khác với 'feed' vì 'feed' có thể chỉ việc cho ăn bất cứ thứ gì, ở bất cứ đâu. 'Browse' cũng có nghĩa là ăn cây cỏ, nhưng thường chỉ việc ăn lá cây, cành cây, chứ không phải cỏ.

Prepositions

on over

Graze 'on' something: ăn cái gì (ví dụ: The cattle grazed on the lush grass). Graze 'over' something: ăn trên một khu vực (ví dụ: The sheep grazed over the hillside).

Collocations (Từ đi kèm)

Động vật và môi trường (ăn cỏ)
  • cattle cattle graze
    (gia súc ăn cỏ)
  • sheep sheep graze
    (cừu ăn cỏ)
  • horses horses graze
    (ngựa ăn cỏ)
Chạm nhẹ hoặc gây trầy xước
  • lightly lightly graze
    (chạm nhẹ, sượt nhẹ)
  • bullet the bullet grazed his arm
    (viên đạn sượt qua tay anh ấy)
  • skin his skin was grazed
    (da anh ấy bị trầy xước nhẹ)
  • fingers her fingers grazed his cheek
    (những ngón tay cô ấy lướt nhẹ qua má anh ấy)

Idioms

  • graze the surface

    Chỉ đề cập hoặc khám phá một phần rất nhỏ, nông cạn của một vấn đề, chủ đề phức tạp.

    "We've only grazed the surface of the problem; there's much more to discuss."

    (Chúng ta mới chỉ chạm nhẹ vào bề mặt của vấn đề thôi; còn rất nhiều điều cần bàn luận.)

  • graze on something

    Ăn vặt hoặc ăn liên tục một lượng nhỏ thức ăn trong một khoảng thời gian dài, thay vì ăn các bữa chính.

    "She tends to graze on snacks throughout the day instead of having big meals."

    (Cô ấy có xu hướng ăn vặt rải rác suốt cả ngày thay vì ăn những bữa lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graze

Động từ
Lật mặt

Ăn cỏ (vật nuôi); (trâu bò, cừu, v.v.) ăn cỏ hoặc các loại cây khác đang mọc trên đồng ruộng.

"The cows were grazing peacefully in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graze".

Chăn Thả Tự Nhiên (Pastoral Grazing)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh gia súc (như bò, cừu) thong dong ăn cỏ trên những cánh đồng xanh mướt là biểu tượng của cuộc sống nông thôn thanh bình và phương pháp chăn nuôi bền vững, thân thiện với môi trường. Điều này thường được đối lập với các mô hình chăn nuôi công nghiệp.

Thói Quen Ăn Uống 'Grazing' Của Con Người

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'grazing' cũng được áp dụng để mô tả thói quen ăn uống của con người. Nó ám chỉ việc ăn nhiều bữa nhỏ hoặc ăn vặt liên tục suốt cả ngày thay vì ba bữa chính truyền thống. Đây là một chủ đề được thảo luận nhiều trong lĩnh vực dinh dưỡng và lối sống về lợi ích cũng như hạn chế của nó.