(Top Banner Ad)
grazing land
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Sinh thái học

grazing land

UK: /ˈɡreɪzɪŋ lænd/ • US: /ˈɡreɪzɪŋ lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất chăn thả đồng cỏ chăn thả vùng chăn thả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land used for pasture; land where farm animals can graze.

Vietnamese Meaning

Đất dùng để chăn thả gia súc; đất nơi động vật trang trại có thể gặm cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheep were happily grazing on the lush grazing land."

    "Đàn cừu đang vui vẻ gặm cỏ trên đồng cỏ tươi tốt."

  • "The cattle farm had extensive grazing land."

    "Trang trại gia súc có một khu đất chăn thả rộng lớn."

  • "Protecting grazing land is crucial for sustainable agriculture."

    "Bảo vệ đất chăn thả là rất quan trọng cho nền nông nghiệp bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb graze ăn cỏ (động vật)
Noun grazer động vật ăn cỏ
Adjective grazable có thể dùng để chăn thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grasą
Old English
græs
English
grass
English
graze
English
grazing land

Nguồn gốc của 'grazing land'

Cụm từ 'grazing land' xuất phát từ việc sử dụng đất đai cho gia súc ăn cỏ. Từ 'graze' có nghĩa là 'ăn cỏ', và 'land' chỉ vùng đất. Vì vậy, 'grazing land' đơn giản là vùng đất dành cho việc chăn thả gia súc. Từ 'grass' (cỏ) cũng có liên hệ xa xưa, thể hiện tầm quan trọng của cỏ đối với sự phát triển của nền nông nghiệp và chăn nuôi.

Usage Note

Cụm từ 'grazing land' thường được sử dụng để chỉ một khu vực rộng lớn, tự nhiên hoặc được quản lý, nơi động vật có thể tìm kiếm thức ăn bằng cách gặm cỏ và các loại thực vật khác. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng đất là để chăn thả. Cần phân biệt với 'pasture' (đồng cỏ), mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'pasture' có thể bao gồm cả các khu vực được trồng trọt để chăn thả, trong khi 'grazing land' thường mang ý nghĩa tự nhiên hơn.

Prepositions

on in

'on grazing land' thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của khu đất. Ví dụ: 'The cows are grazing on the grazing land.' 'in grazing land' có thể dùng để chỉ sự bao quanh, bên trong khu đất. Ví dụ: 'They invested in grazing land for their cattle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grazing land
  • vast vast grazing land
    (đồng cỏ rộng lớn)
  • fertile fertile grazing land
    (đồng cỏ màu mỡ)
  • open open grazing land
    (đồng cỏ thoáng đãng)
Verb + grazing land
  • own own grazing land
    (sở hữu đất chăn thả)
  • manage manage grazing land
    (quản lý đất chăn thả)
  • protect protect grazing land
    (bảo vệ đất chăn thả)

Idioms

  • New pastures/grazing land

    một lĩnh vực, công việc, hoặc mối quan hệ mới, thường được coi là tốt hơn hoặc hứa hẹn hơn

    "He decided to seek new pastures after working at the company for 10 years."

    (Anh ấy quyết định tìm kiếm một lĩnh vực mới sau khi làm việc tại công ty đó 10 năm.)

  • The grass is always greener on the other side of the fence (grazing land)

    Câu tục ngữ chỉ việc mọi thứ ở nơi khác hoặc người khác sở hữu luôn có vẻ tốt đẹp hơn thực tế.

    "She thought moving to a new city would solve all her problems, but the grass isn't always greener on the other side of the fence."

    (Cô ấy nghĩ rằng chuyển đến một thành phố mới sẽ giải quyết mọi vấn đề của mình, nhưng ‘đứng núi này trông núi nọ’.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grazing land

danh từ
Lật mặt

Đất dùng để chăn thả gia súc; đất nơi động vật trang trại có thể gặm cỏ.

"The sheep were happily grazing on the lush grazing land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cattle thrive in the valley because it offers rich grazing land.
Gia súc phát triển mạnh ở thung lũng vì nơi đây có đồng cỏ chăn thả phong phú.
Phủ định
Although the farmer owns grazing land, he doesn't let the sheep graze there until spring arrives.
Mặc dù người nông dân sở hữu đất chăn thả, nhưng anh ấy không cho cừu gặm cỏ ở đó cho đến khi mùa xuân đến.
Nghi vấn
If we invest in irrigation, will this dry area become useful grazing land?
Nếu chúng ta đầu tư vào hệ thống tưới tiêu, liệu khu vực khô cằn này có trở thành đất chăn thả hữu ích không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had bought that grazing land last year, we would be raising cattle there now.
Nếu chúng ta đã mua vùng đất chăn thả đó năm ngoái, chúng ta đã có thể đang nuôi gia súc ở đó bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't protected the grazing land, there would be more urban development in the area now.
Nếu chính phủ không bảo vệ vùng đất chăn thả, thì bây giờ đã có nhiều khu đô thị phát triển hơn trong khu vực.
Nghi vấn
If they hadn't overused the grazing land, would the soil be healthier today?
Nếu họ không sử dụng quá mức đất chăn thả, thì đất có khỏe mạnh hơn ngày nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the developers will have been building on the grazing land for five years.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, các nhà phát triển sẽ đã xây dựng trên đất chăn thả được năm năm.
Phủ định
By next year, the sheep won't have been using that grazing land anymore because it will be completely developed.
Đến năm tới, đàn cừu sẽ không còn sử dụng vùng đất chăn thả đó nữa vì nó sẽ được phát triển hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the cows have been grazing on that land for a decade by the time the new owner takes over?
Liệu đàn bò đã gặm cỏ trên mảnh đất đó được một thập kỷ vào thời điểm chủ sở hữu mới tiếp quản?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grazing land was vast and green last summer.
Đồng cỏ rất rộng lớn và xanh tươi vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
The farmer didn't use that area as grazing land last year.
Người nông dân đã không sử dụng khu vực đó làm đồng cỏ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did they own the grazing land next to the river?
Họ có sở hữu đồng cỏ bên cạnh dòng sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grazing land".

Chăn thả du mục

Trong nhiều nền văn hóa du mục trên thế giới, 'grazing land' đóng vai trò thiết yếu cho sinh kế của họ. Họ di chuyển cùng đàn gia súc của mình, tìm kiếm những vùng 'grazing land' tươi tốt để đảm bảo nguồn thức ăn cho động vật. Phong tục này đã tồn tại hàng ngàn năm và vẫn tiếp tục ở nhiều khu vực trên thế giới.

Quản lý đất chăn thả bền vững

Việc quản lý 'grazing land' bền vững là rất quan trọng để ngăn chặn xói mòn đất, bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo nguồn thức ăn cho gia súc trong tương lai. Các phương pháp chăn thả luân phiên và bảo tồn đất được sử dụng để duy trì sức khỏe của 'grazing land'.