grazing land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đất dùng để chăn thả gia súc; đất nơi động vật trang trại có thể gặm cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sheep were happily grazing on the lush grazing land."
"Đàn cừu đang vui vẻ gặm cỏ trên đồng cỏ tươi tốt."
-
"The cattle farm had extensive grazing land."
"Trang trại gia súc có một khu đất chăn thả rộng lớn."
-
"Protecting grazing land is crucial for sustainable agriculture."
"Bảo vệ đất chăn thả là rất quan trọng cho nền nông nghiệp bền vững."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'grazing land' thường được sử dụng để chỉ một khu vực rộng lớn, tự nhiên hoặc được quản lý, nơi động vật có thể tìm kiếm thức ăn bằng cách gặm cỏ và các loại thực vật khác. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng đất là để chăn thả. Cần phân biệt với 'pasture' (đồng cỏ), mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'pasture' có thể bao gồm cả các khu vực được trồng trọt để chăn thả, trong khi 'grazing land' thường mang ý nghĩa tự nhiên hơn.
Prepositions
'on grazing land' thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của khu đất. Ví dụ: 'The cows are grazing on the grazing land.' 'in grazing land' có thể dùng để chỉ sự bao quanh, bên trong khu đất. Ví dụ: 'They invested in grazing land for their cattle.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast grazing land (đồng cỏ rộng lớn)
-
fertile fertile grazing land (đồng cỏ màu mỡ)
-
open open grazing land (đồng cỏ thoáng đãng)
-
own own grazing land (sở hữu đất chăn thả)
-
manage manage grazing land (quản lý đất chăn thả)
-
protect protect grazing land (bảo vệ đất chăn thả)
Idioms
-
New pastures/grazing land
một lĩnh vực, công việc, hoặc mối quan hệ mới, thường được coi là tốt hơn hoặc hứa hẹn hơn
"He decided to seek new pastures after working at the company for 10 years."
(Anh ấy quyết định tìm kiếm một lĩnh vực mới sau khi làm việc tại công ty đó 10 năm.)
-
The grass is always greener on the other side of the fence (grazing land)
Câu tục ngữ chỉ việc mọi thứ ở nơi khác hoặc người khác sở hữu luôn có vẻ tốt đẹp hơn thực tế.
"She thought moving to a new city would solve all her problems, but the grass isn't always greener on the other side of the fence."
(Cô ấy nghĩ rằng chuyển đến một thành phố mới sẽ giải quyết mọi vấn đề của mình, nhưng ‘đứng núi này trông núi nọ’.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grazing land
danh từĐất dùng để chăn thả gia súc; đất nơi động vật trang trại có thể gặm cỏ.
"The sheep were happily grazing on the lush grazing land."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cattle thrive in the valley because it offers rich grazing land. |
Gia súc phát triển mạnh ở thung lũng vì nơi đây có đồng cỏ chăn thả phong phú. |
| Phủ định | Although the farmer owns grazing land, he doesn't let the sheep graze there until spring arrives. |
Mặc dù người nông dân sở hữu đất chăn thả, nhưng anh ấy không cho cừu gặm cỏ ở đó cho đến khi mùa xuân đến. |
| Nghi vấn | If we invest in irrigation, will this dry area become useful grazing land? |
Nếu chúng ta đầu tư vào hệ thống tưới tiêu, liệu khu vực khô cằn này có trở thành đất chăn thả hữu ích không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had bought that grazing land last year, we would be raising cattle there now. |
Nếu chúng ta đã mua vùng đất chăn thả đó năm ngoái, chúng ta đã có thể đang nuôi gia súc ở đó bây giờ. |
| Phủ định | If the government hadn't protected the grazing land, there would be more urban development in the area now. |
Nếu chính phủ không bảo vệ vùng đất chăn thả, thì bây giờ đã có nhiều khu đô thị phát triển hơn trong khu vực. |
| Nghi vấn | If they hadn't overused the grazing land, would the soil be healthier today? |
Nếu họ không sử dụng quá mức đất chăn thả, thì đất có khỏe mạnh hơn ngày nay không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway is completed, the developers will have been building on the grazing land for five years. |
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, các nhà phát triển sẽ đã xây dựng trên đất chăn thả được năm năm. |
| Phủ định | By next year, the sheep won't have been using that grazing land anymore because it will be completely developed. |
Đến năm tới, đàn cừu sẽ không còn sử dụng vùng đất chăn thả đó nữa vì nó sẽ được phát triển hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Will the cows have been grazing on that land for a decade by the time the new owner takes over? |
Liệu đàn bò đã gặm cỏ trên mảnh đất đó được một thập kỷ vào thời điểm chủ sở hữu mới tiếp quản? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grazing land was vast and green last summer. |
Đồng cỏ rất rộng lớn và xanh tươi vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | The farmer didn't use that area as grazing land last year. |
Người nông dân đã không sử dụng khu vực đó làm đồng cỏ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did they own the grazing land next to the river? |
Họ có sở hữu đồng cỏ bên cạnh dòng sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grazing land".
