(Top Banner Ad)
grease
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

grease

UK: /ɡriːs/ • US: /ɡriːs/

Nghĩa tiếng Việt

mỡ bôi trơn dầu mỡ bôi trơn (bằng mỡ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, oily substance, especially as used to lubricate or protect something.

Vietnamese Meaning

Một chất đặc, nhờn, đặc biệt được sử dụng để bôi trơn hoặc bảo vệ một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apply some grease to the bike chain to make it run smoothly."

    "Bôi một ít mỡ vào xích xe đạp để nó chạy trơn tru."

  • "The mechanic used grease to fix the squeaky car door."

    "Người thợ máy đã sử dụng mỡ để sửa cánh cửa xe hơi kêu cót két."

  • "Don't forget to grease the baking pan before pouring in the batter."

    "Đừng quên bôi mỡ vào khuôn nướng trước khi đổ bột vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grease chất béo đặc, mỡ (động vật); dầu mỡ (dùng bôi trơn máy móc)
Verb grease bôi mỡ, làm dính mỡ; bôi trơn
Adjective greasy dính mỡ, nhờn, đầy dầu mỡ
Noun (person) greaser người làm việc với máy móc, người bôi trơn; (tiếng lóng, lịch sử) thanh niên ăn mặc kiểu nổi loạn thập niên 50 (Mỹ)
Verb degrease tẩy mỡ, loại bỏ dầu mỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crassus
Vulgar Latin
*crassia
Old French
graisse
Middle English
grese
Modern English
grease

Nguồn gốc của 'grease'

Từ 'grease' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'graisse' trong tiếng Pháp cổ (khoảng thế kỷ 12), có nghĩa là 'chất béo, mỡ, dầu mỡ'. 'Graisse' lại có gốc từ 'crassus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'dày, đặc, béo'. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ của từ này với chất béo và dầu mỡ từ rất sớm trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Chất bôi trơn thường đặc hơn dầu, có độ nhớt cao và khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Thường được dùng trong các ứng dụng cần giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.

Prepositions

with on

‘Grease with’ thường được sử dụng để chỉ hành động bôi trơn bằng mỡ. Ví dụ: 'Grease the pan with butter.' ‘Grease on’ thường đề cập đến mỡ đã có sẵn trên bề mặt. Ví dụ: 'There's grease on the engine parts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grease
  • thick thick grease
    (mỡ đặc)
  • heavy heavy grease
    (mỡ nặng, khó tẩy rửa)
  • animal animal grease
    (mỡ động vật)
  • axle axle grease
    (mỡ trục xe)
  • brake brake grease
    (mỡ phanh)
Verb + grease
  • apply apply grease
    (bôi mỡ)
  • remove remove grease
    (tẩy mỡ)
  • clean clean grease
    (làm sạch mỡ)
  • spread spread grease
    (phết mỡ)
  • lubricate with lubricate with grease
    (bôi trơn bằng mỡ)
Noun + of grease
  • layer a layer of grease
    (một lớp mỡ)
  • blob a blob of grease
    (một đốm/vệt mỡ)

Idioms

  • grease someone's palm

    hối lộ ai đó, đút lót

    "He had to grease the official's palm to get the permit approved quickly."

    (Anh ta phải đút lót viên chức để giấy phép được duyệt nhanh chóng.)

  • elbow grease

    sức lao động chân tay, sự cố gắng miệt mài

    "Cleaning this old oven will require a lot of elbow grease."

    (Để làm sạch cái lò nướng cũ này sẽ cần rất nhiều sức lao động chân tay.)

  • grease the wheels

    làm cho mọi việc suôn sẻ hơn, tạo điều kiện thuận lợi

    "A small donation might grease the wheels for our project proposal."

    (Một khoản quyên góp nhỏ có thể giúp đề xuất dự án của chúng ta suôn sẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grease

Danh từ
Lật mặt

Một chất đặc, nhờn, đặc biệt được sử dụng để bôi trơn hoặc bảo vệ một vật gì đó.

"Apply some grease to the bike chain to make it run smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grease".

Văn hóa 'Greasers' thập niên 1950

Tại Mỹ vào những năm 1950, thuật ngữ 'Greasers' dùng để chỉ một tiểu văn hóa của thanh thiếu niên thuộc tầng lớp lao động. Họ nổi bật với kiểu tóc vuốt keo bóng mượt, quần jean, áo phông trắng và áo khoác da. Hình ảnh này thường gắn liền với sự nổi loạn, xe mô tô, và nhạc rock and roll.

Công dụng đa dạng của dầu mỡ

'Grease' có ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong nấu ăn, nó là chất béo từ thịt (như mỡ lợn, mỡ gà). Trong cơ khí, nó là chất bôi trơn dạng đặc, giúp giảm ma sát và bảo vệ các bộ phận máy móc. Sự đa dạng này thể hiện vai trò quan trọng của 'grease' trong nhiều khía cạnh của đời sống.