grease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick, oily substance, especially as used to lubricate or protect something.
Vietnamese Meaning
Một chất đặc, nhờn, đặc biệt được sử dụng để bôi trơn hoặc bảo vệ một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Apply some grease to the bike chain to make it run smoothly."
"Bôi một ít mỡ vào xích xe đạp để nó chạy trơn tru."
-
"The mechanic used grease to fix the squeaky car door."
"Người thợ máy đã sử dụng mỡ để sửa cánh cửa xe hơi kêu cót két."
-
"Don't forget to grease the baking pan before pouring in the batter."
"Đừng quên bôi mỡ vào khuôn nướng trước khi đổ bột vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grease | chất béo đặc, mỡ (động vật); dầu mỡ (dùng bôi trơn máy móc) |
| Verb | grease | bôi mỡ, làm dính mỡ; bôi trơn |
| Adjective | greasy | dính mỡ, nhờn, đầy dầu mỡ |
| Noun (person) | greaser | người làm việc với máy móc, người bôi trơn; (tiếng lóng, lịch sử) thanh niên ăn mặc kiểu nổi loạn thập niên 50 (Mỹ) |
| Verb | degrease | tẩy mỡ, loại bỏ dầu mỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất bôi trơn thường đặc hơn dầu, có độ nhớt cao và khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Thường được dùng trong các ứng dụng cần giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.
Prepositions
‘Grease with’ thường được sử dụng để chỉ hành động bôi trơn bằng mỡ. Ví dụ: 'Grease the pan with butter.' ‘Grease on’ thường đề cập đến mỡ đã có sẵn trên bề mặt. Ví dụ: 'There's grease on the engine parts.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick grease (mỡ đặc)
-
heavy heavy grease (mỡ nặng, khó tẩy rửa)
-
animal animal grease (mỡ động vật)
-
axle axle grease (mỡ trục xe)
-
brake brake grease (mỡ phanh)
-
apply apply grease (bôi mỡ)
-
remove remove grease (tẩy mỡ)
-
clean clean grease (làm sạch mỡ)
-
spread spread grease (phết mỡ)
-
lubricate with lubricate with grease (bôi trơn bằng mỡ)
-
layer a layer of grease (một lớp mỡ)
-
blob a blob of grease (một đốm/vệt mỡ)
Idioms
-
grease someone's palm
hối lộ ai đó, đút lót
"He had to grease the official's palm to get the permit approved quickly."
(Anh ta phải đút lót viên chức để giấy phép được duyệt nhanh chóng.)
-
elbow grease
sức lao động chân tay, sự cố gắng miệt mài
"Cleaning this old oven will require a lot of elbow grease."
(Để làm sạch cái lò nướng cũ này sẽ cần rất nhiều sức lao động chân tay.)
-
grease the wheels
làm cho mọi việc suôn sẻ hơn, tạo điều kiện thuận lợi
"A small donation might grease the wheels for our project proposal."
(Một khoản quyên góp nhỏ có thể giúp đề xuất dự án của chúng ta suôn sẻ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grease
Danh từMột chất đặc, nhờn, đặc biệt được sử dụng để bôi trơn hoặc bảo vệ một vật gì đó.
"Apply some grease to the bike chain to make it run smoothly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grease".
