(Top Banner Ad)
green gemstones
B1
Tính từ B1 Khoáng vật học, Trang sức

green gemstones

UK: /ˈɡriːn ˈdʒemstəʊnz/ • US: /ˈɡriːn ˈdʒemstoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

đá quý màu xanh lá cây ngọc lục bảo (nếu chỉ emerald)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color between blue and yellow; of the color of growing grass.

Vietnamese Meaning

Có màu nằm giữa xanh lam và vàng; màu của cỏ đang mọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a green dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lá cây."

  • "The shop sells green gemstones of various shades."

    "Cửa hàng bán các loại đá quý màu xanh lá cây với nhiều sắc thái khác nhau."

  • "Many cultures associate green gemstones with prosperity and healing."

    "Nhiều nền văn hóa liên kết đá quý màu xanh lá cây với sự thịnh vượng và chữa lành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gem đá quý
Adjective green màu xanh lá cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Usage Note

Trong cụm từ này, 'green' chỉ màu sắc của 'gemstones'. Màu xanh lá cây có thể gợi ý sự tươi mới, sự sống, hoặc sự giàu có, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
'Gemstones' là danh từ số nhiều, chỉ các loại đá quý hoặc bán quý được sử dụng trong trang sức. Chúng thường có giá trị cao và được đánh giá cao về vẻ đẹp và độ bền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green gemstones
  • precious precious green gemstones
    (những viên đá quý màu xanh lá cây)
  • rare rare green gemstones
    (những viên đá quý màu xanh lá cây quý hiếm)
Verb + green gemstones
  • find find green gemstones
    (tìm thấy đá quý màu xanh lá cây)
  • mine mine green gemstones
    (khai thác đá quý màu xanh lá cây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green gemstones

Tính từ
Lật mặt

Có màu nằm giữa xanh lam và vàng; màu của cỏ đang mọc.

"She wore a green dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest in green gemstones, you will likely see their value increase.
Nếu bạn đầu tư vào đá quý màu xanh lá cây, bạn có thể thấy giá trị của chúng tăng lên.
Phủ định
If you don't research the quality of green gemstones, you may not get a good return on your investment.
Nếu bạn không nghiên cứu chất lượng của đá quý màu xanh lá cây, bạn có thể không nhận được lợi nhuận tốt từ khoản đầu tư của mình.
Nghi vấn
Will you be able to sell your green gemstones for a profit if the market changes?
Bạn có thể bán đá quý màu xanh lá cây của mình để kiếm lời nếu thị trường thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green gemstones".