(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ green gemstones
B1

green gemstones

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đá quý màu xanh lá cây ngọc lục bảo (nếu chỉ emerald)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Green gemstones'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có màu nằm giữa xanh lam và vàng; màu của cỏ đang mọc.

Definition (English Meaning)

Having a color between blue and yellow; of the color of growing grass.

Ví dụ Thực tế với 'Green gemstones'

  • "She wore a green dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lá cây."

  • "The shop sells green gemstones of various shades."

    "Cửa hàng bán các loại đá quý màu xanh lá cây với nhiều sắc thái khác nhau."

  • "Many cultures associate green gemstones with prosperity and healing."

    "Nhiều nền văn hóa liên kết đá quý màu xanh lá cây với sự thịnh vượng và chữa lành."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Green gemstones'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

jewelry(trang sức)
minerals(khoáng chất)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Trang sức

Ghi chú Cách dùng 'Green gemstones'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong cụm từ này, 'green' chỉ màu sắc của 'gemstones'. Màu xanh lá cây có thể gợi ý sự tươi mới, sự sống, hoặc sự giàu có, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Green gemstones'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)