(Top Banner Ad)
greenbelt
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị, Môi trường

greenbelt

UK: /ˈɡriːn.belt/ • US: /ˈɡriːn.belt/

Nghĩa tiếng Việt

vành đai xanh khu vực xanh bao quanh thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of open land around a city, on which building is strictly controlled.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất mở xung quanh một thành phố, nơi việc xây dựng bị kiểm soát chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is trying to expand the greenbelt to protect more farmland."

    "Hội đồng thành phố đang cố gắng mở rộng vành đai xanh để bảo vệ thêm đất nông nghiệp."

  • "Living near the greenbelt provides easy access to hiking trails."

    "Sống gần vành đai xanh giúp dễ dàng tiếp cận các đường mòn đi bộ đường dài."

  • "The government has designated this area as a greenbelt to prevent further development."

    "Chính phủ đã chỉ định khu vực này là một vành đai xanh để ngăn chặn sự phát triển hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greenbelt Vành đai xanh (khu vực đất tự nhiên hoặc nông nghiệp được bảo vệ xung quanh một thành phố để hạn chế sự phát triển đô thị và bảo tồn không gian xanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
green
English
belt
English
greenbelt

Nguồn gốc của 'vành đai xanh'

Từ 'greenbelt' được tạo thành từ hai từ 'green' (xanh lá cây) và 'belt' (vành đai). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến ở Anh, để chỉ một khu vực đất tự nhiên hoặc nông nghiệp được bảo vệ xung quanh các thành phố lớn. Mục đích là để ngăn chặn sự phát triển đô thị không kiểm soát (urban sprawl), bảo tồn không gian xanh, và cung cấp không gian giải trí cho cư dân đô thị. Ý tưởng này phản ánh mong muốn tạo ra ranh giới rõ ràng giữa thành phố và nông thôn, giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên và đa dạng sinh học.

Usage Note

Greenbelt được sử dụng để chỉ một vùng đất được bảo vệ khỏi sự phát triển đô thị, thường là đất nông nghiệp, rừng hoặc không gian mở khác. Mục đích của greenbelt là ngăn chặn sự lan rộng của đô thị, bảo tồn môi trường tự nhiên và cung cấp không gian giải trí cho cư dân thành phố. Nó thường được quy định bởi luật pháp và chính sách quy hoạch.

Prepositions

around within

‘Around’ chỉ vị trí bao quanh khu vực thành phố. Ví dụ: 'The greenbelt around the city prevents urban sprawl.' ‘Within’ được sử dụng để chỉ các khu vực nhỏ hơn nằm bên trong và là một phần của greenbelt lớn hơn. Ví dụ: 'There are several farms within the greenbelt.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenbelt
  • protected protected greenbelt
    (vành đai xanh được bảo vệ)
  • urban urban greenbelt
    (vành đai xanh đô thị)
  • vast vast greenbelt
    (vành đai xanh rộng lớn)
  • narrow narrow greenbelt
    (vành đai xanh hẹp)
Verb + greenbelt
  • create create a greenbelt
    (tạo một vành đai xanh)
  • preserve preserve the greenbelt
    (bảo tồn vành đai xanh)
  • encroach on encroach on the greenbelt
    (xâm lấn vành đai xanh)
  • maintain maintain the greenbelt
    (duy trì vành đai xanh)
  • protect protect the greenbelt
    (bảo vệ vành đai xanh)
Noun + greenbelt (as part of a compound noun or phrase)
  • greenbelt greenbelt policy
    (chính sách vành đai xanh)
  • greenbelt greenbelt land
    (đất vành đai xanh)
  • greenbelt greenbelt area
    (khu vực vành đai xanh)

Idioms

  • greenbelt designation

    Chỉ định vành đai xanh (quyết định pháp lý công nhận một khu vực là vành đai xanh)

    "The council approved the greenbelt designation for the outlying areas."

    (Hội đồng đã phê duyệt chỉ định vành đai xanh cho các khu vực ngoại ô.)

  • greenbelt protection

    Bảo vệ vành đai xanh (các biện pháp nhằm duy trì và bảo vệ khu vực vành đai xanh)

    "Local activists are campaigning for stronger greenbelt protection."

    (Các nhà hoạt động địa phương đang vận động để có sự bảo vệ vành đai xanh mạnh mẽ hơn.)

  • encroachment on the greenbelt

    Sự xâm lấn vành đai xanh (hành động xây dựng hoặc phát triển trên đất vành đai xanh, thường là trái phép)

    "There are growing concerns about encroachment on the greenbelt from new housing developments."

    (Có những lo ngại ngày càng tăng về sự xâm lấn vành đai xanh từ các dự án phát triển nhà ở mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenbelt

noun
Lật mặt

Một khu vực đất mở xung quanh một thành phố, nơi việc xây dựng bị kiểm soát chặt chẽ.

"The city council is trying to expand the greenbelt to protect more farmland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council decided to expand the greenbelt around the metropolitan area.
Hội đồng thành phố đã quyết định mở rộng vành đai xanh xung quanh khu vực đô thị.
Phủ định
There isn't a greenbelt protecting this area from urban sprawl.
Không có vành đai xanh nào bảo vệ khu vực này khỏi sự đô thị hóa tràn lan.
Nghi vấn
Does the proposed development encroach upon the greenbelt?
Liệu dự án phát triển được đề xuất có xâm phạm vào vành đai xanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenbelt".

Tầm quan trọng trong quy hoạch đô thị

Khái niệm vành đai xanh đóng vai trò trung tâm trong quy hoạch đô thị hiện đại, đặc biệt là ở các quốc gia như Vương quốc Anh. Nó thể hiện cam kết của xã hội trong việc hạn chế sự bành trướng của đô thị (urban sprawl), bảo vệ nông nghiệp và môi trường tự nhiên khỏi quá trình đô thị hóa. Vành đai xanh cũng cung cấp không gian xanh cho cư dân thành phố, giúp cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.

Mâu thuẫn giữa phát triển và bảo tồn

Mặc dù có lợi ích rõ ràng, các chính sách vành đai xanh thường gây ra tranh cãi. Một mặt, chúng được ca ngợi vì bảo vệ môi trường và cảnh quan. Mặt khác, chúng có thể bị chỉ trích vì làm tăng giá nhà ở trong thành phố (do hạn chế đất xây dựng) và đẩy sự phát triển ra xa hơn, tạo ra các khu vực vệ tinh. Việc cân bằng giữa nhu cầu phát triển và bảo tồn là một thách thức lớn.