(Top Banner Ad)
green space
B1
danh từ B1 Môi trường, Quy hoạch đô thị

green space

UK: /ˈɡriːn speɪs/ • US: /ˈɡriːn speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian xanh khu vực cây xanh mảng xanh đô thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of grass, trees, or other vegetation set apart for recreational or aesthetic purposes in an otherwise urban environment.

Vietnamese Meaning

Một khu vực có cỏ, cây cối hoặc thảm thực vật khác được dành riêng cho mục đích giải trí hoặc thẩm mỹ trong một môi trường đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has invested in creating more green spaces for its residents."

    "Thành phố đã đầu tư vào việc tạo ra nhiều không gian xanh hơn cho cư dân."

  • "Green spaces improve air quality and reduce the urban heat island effect."

    "Không gian xanh cải thiện chất lượng không khí và giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị."

  • "The park provides a vital green space for local residents."

    "Công viên cung cấp một không gian xanh quan trọng cho cư dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj green xanh lá cây; chưa chín (quả); chưa có kinh nghiệm
N green màu xanh lá cây; sân cỏ (ví dụ: sân golf); cây xanh, rau xanh
Adj greenish hơi xanh
N greenery cây xanh, thảm thực vật
N greenbelt vành đai xanh (khu vực đất trống bao quanh thành phố để hạn chế đô thị hóa)
N space không gian, khoảng trống; vũ trụ
V space tạo khoảng cách, giãn cách; sắp xếp có khoảng trống
Adj spacious rộng rãi, khoáng đạt
N spaciousness sự rộng rãi, khoáng đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōnijaz
Old English
grēne
Modern English
green
Latin
spatium
Old French
espace
Modern English
space

Sự Kết Hợp Màu Xanh và Không Gian

Cụm từ 'green space' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'green' (màu xanh, tượng trưng cho thiên nhiên, cây cối) và 'space' (không gian). Nó bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 20 để chỉ những khu vực có cây xanh, công viên, hoặc đất trống chưa bị đô thị hóa, có vai trò quan trọng trong việc cân bằng môi trường và cung cấp không gian thư giãn cho con người.

Usage Note

"Green space" thường được dùng để chỉ các khu vực công cộng như công viên, vườn, sân chơi hoặc các khu vực tự nhiên được bảo tồn trong thành phố. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian xanh đối với sức khỏe, tinh thần và chất lượng cuộc sống của cư dân đô thị. Khác với "park" (công viên) có thể bao gồm cả các khu vực xây dựng, "green space" tập trung vào yếu tố tự nhiên, cây xanh.

Prepositions

in within near

"in green space" (trong không gian xanh): chỉ vị trí bên trong khu vực không gian xanh; "within green space" (bên trong không gian xanh): tương tự như 'in' nhưng có thể nhấn mạnh về sự giới hạn hoặc phạm vi; "near green space" (gần không gian xanh): chỉ vị trí gần khu vực không gian xanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green space
  • urban urban green space
    (không gian xanh đô thị)
  • public public green space
    (không gian xanh công cộng)
  • natural natural green space
    (không gian xanh tự nhiên)
  • valuable valuable green space
    (không gian xanh quý giá)
Verb + green space
  • preserve preserve green space
    (bảo tồn không gian xanh)
  • create create green space
    (tạo ra không gian xanh)
  • develop develop green space
    (phát triển không gian xanh)
  • enjoy enjoy green space
    (tận hưởng không gian xanh)
Noun + green space (as part of a phrase)
  • loss of loss of green space
    (mất mát không gian xanh)
  • access to access to green space
    (khả năng tiếp cận không gian xanh)

Idioms

  • A haven of green space

    Một thiên đường không gian xanh (nơi yên bình, nhiều cây xanh)

    "The botanical garden is a true haven of green space in the bustling city."

    (Vườn bách thảo thực sự là một thiên đường không gian xanh giữa lòng thành phố nhộn nhịp.)

  • Access to green space

    Khả năng tiếp cận không gian xanh (sự sẵn có và khả năng đến được các khu vực xanh)

    "Urban planners emphasize the importance of ensuring easy access to green space for all residents."

    (Các nhà quy hoạch đô thị nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo mọi cư dân dễ dàng tiếp cận không gian xanh.)

  • Cherish green spaces

    Trân trọng các không gian xanh (đánh giá cao và bảo vệ các khu vực xanh)

    "It's vital for communities to cherish green spaces for future generations."

    (Điều quan trọng là các cộng đồng phải trân trọng các không gian xanh cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green space

danh từ
Lật mặt

Một khu vực có cỏ, cây cối hoặc thảm thực vật khác được dành riêng cho mục đích giải trí hoặc thẩm mỹ trong một môi trường đô thị.

"The city has invested in creating more green spaces for its residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long meeting, we decided to relax in the green space, a tranquil oasis in the city.
Sau cuộc họp dài, chúng tôi quyết định thư giãn ở không gian xanh, một ốc đảo yên bình trong thành phố.
Phủ định
Unfortunately, despite the city's efforts, there isn't enough green space, and residents are demanding more parks.
Thật không may, mặc dù thành phố đã nỗ lực, nhưng không có đủ không gian xanh, và cư dân đang yêu cầu thêm công viên.
Nghi vấn
Knowing the benefits, shouldn't we prioritize creating more green space, a place for people to connect with nature?
Biết được những lợi ích, chúng ta có nên ưu tiên tạo ra nhiều không gian xanh hơn không, một nơi để mọi người kết nối với thiên nhiên?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council had been planning the green space for five years before the park finally opened.
Hội đồng thành phố đã lên kế hoạch cho không gian xanh trong năm năm trước khi công viên cuối cùng được mở cửa.
Phủ định
They hadn't been considering the local residents' concerns about the green space before the protest.
Họ đã không xem xét những lo ngại của người dân địa phương về không gian xanh trước cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Had the community been maintaining the green space properly before the funding was cut?
Có phải cộng đồng đã duy trì không gian xanh đúng cách trước khi nguồn tài trợ bị cắt giảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green space".

Vai Trò Của Công Viên Đô Thị

Ở nhiều nước phương Tây, các không gian xanh (như công viên đô thị lớn) không chỉ là nơi thư giãn mà còn là biểu tượng của sự quy hoạch đô thị bền vững. Chúng thường đóng vai trò là 'lá phổi xanh' của thành phố, giúp cải thiện chất lượng không khí, giảm căng thẳng và tăng cường gắn kết cộng đồng.

Phong Trào Xanh và Sức Khỏe

Ngày càng có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiếp xúc với không gian xanh có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần của con người, từ việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch đến cải thiện tâm trạng và khả năng tập trung. Điều này thúc đẩy các chính sách công cộng về việc bảo vệ và mở rộng không gian xanh trong môi trường sống.