(Top Banner Ad)
developed land
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quy hoạch đô thị, Địa lý, Bất động sản

developed land

UK: /dɪˈveləpt lænd/ • US: /dɪˈveləpt lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất đã được khai thác đất đã qua sử dụng đất xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that has been built on or altered for human use, typically for residential, commercial, or industrial purposes.

Vietnamese Meaning

Đất đã được xây dựng hoặc cải tạo cho mục đích sử dụng của con người, thường là cho mục đích dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is expanding rapidly, with more and more undeveloped land being converted into developed land."

    "Thành phố đang mở rộng nhanh chóng, với ngày càng nhiều đất chưa phát triển được chuyển đổi thành đất đã phát triển."

  • "The value of developed land is typically higher than that of undeveloped land."

    "Giá trị của đất đã phát triển thường cao hơn so với đất chưa phát triển."

  • "The environmental impact assessment focused on the effects of developing this land."

    "Đánh giá tác động môi trường tập trung vào những ảnh hưởng của việc phát triển khu đất này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun development sự phát triển, khu phát triển, dự án phát triển
Noun developer nhà phát triển (dự án, phần mềm)
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: developing country)
Adjective undeveloped chưa phát triển, hoang sơ
Verb redevelop tái phát triển, xây dựng lại
Noun redevelopment sự tái phát triển, việc xây dựng lại
Noun landowner chủ đất
Noun land-use việc sử dụng đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Địa lý, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disvolvere
Old French
developer
English
develop
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
English
land

Sự 'mở ra' và 'tiến hóa' của đất đai

Từ 'develop' ban đầu trong tiếng Latin ('disvolvere') có nghĩa là 'mở ra, cuộn ra' (như mở một cuộn giấy). Sau đó, trong tiếng Pháp cổ ('developer'), nghĩa này mở rộng thành 'phát triển, tiến hóa'. Khi áp dụng cho 'land' (đất đai), nó mang ý nghĩa biến đổi đất từ trạng thái tự nhiên, hoang sơ thành một trạng thái có tổ chức, có công trình, phục vụ mục đích sử dụng của con người.

Đất đai: Nền tảng vững chắc

Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại ('*landą'), với nghĩa đơn giản là 'đất, lãnh thổ, quốc gia'. Nó là một trong những từ cơ bản nhất, phản ánh tầm quan trọng của mặt đất, nơi con người sinh sống và làm việc, qua hàng ngàn năm lịch sử.

Dấu ấn con người trên mặt đất

Khi 'developed' và 'land' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả loại đất đã được con người tác động, xây dựng cơ sở hạ tầng (nhà cửa, đường sá, công viên, khu công nghiệp...) thay vì để nguyên trạng tự nhiên. Đây là dấu ấn của sự phát triển và tiến bộ của xã hội loài người trên bề mặt Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ 'developed land' nhấn mạnh rằng khu đất đã trải qua quá trình phát triển, tức là đã có sự can thiệp của con người để biến đổi nó từ trạng thái tự nhiên sang trạng thái sử dụng được. Khái niệm này thường được dùng trong các báo cáo quy hoạch, đánh giá tác động môi trường, và các văn bản pháp lý liên quan đến sử dụng đất. So với 'undeveloped land' (đất chưa phát triển), 'developed land' mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược, thể hiện sự hiện diện của các công trình, cơ sở hạ tầng hoặc các hoạt động kinh tế.

Prepositions

on in

'on developed land': Sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc công trình nằm trên đất đã phát triển. Ví dụ: 'A new building was constructed on developed land.' 'in developed land': Sử dụng để chỉ vị trí bên trong một khu vực đất đã phát triển. Ví dụ: 'The park is located in developed land.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developed land
  • prime prime developed land
    (đất đã phát triển đắc địa)
  • newly newly developed land
    (đất mới được phát triển)
  • fully fully developed land
    (đất đã phát triển hoàn chỉnh)
  • partially partially developed land
    (đất đã phát triển một phần)
  • vacant vacant developed land
    (đất đã phát triển nhưng bỏ trống)
Verb + developed land
  • acquire acquire developed land
    (mua lại đất đã phát triển)
  • sell sell developed land
    (bán đất đã phát triển)
  • manage manage developed land
    (quản lý đất đã phát triển)
  • utilize utilize developed land
    (tận dụng đất đã phát triển)
  • repurpose repurpose developed land
    (chuyển đổi mục đích sử dụng đất đã phát triển)
Developed land + Noun/Prepositional Phrase
  • developed land parcel developed land parcel
    (thửa đất đã phát triển)
  • developed land value developed land value
    (giá trị đất đã phát triển)
  • developed land for housing developed land for housing
    (đất đã phát triển để xây nhà ở)
  • developed land in urban areas developed land in urban areas
    (đất đã phát triển ở khu vực đô thị)

Idioms

  • Fully developed land

    Đất đã phát triển hoàn chỉnh (có đầy đủ cơ sở hạ tầng, sẵn sàng để sử dụng)

    "Investors are looking for fully developed land parcels near the city center for their new project."

    (Các nhà đầu tư đang tìm kiếm các thửa đất đã phát triển hoàn chỉnh gần trung tâm thành phố cho dự án mới của họ.)

  • Undeveloped vs. developed land

    Đất chưa phát triển so với đất đã phát triển (một cách so sánh phổ biến trong quy hoạch và bất động sản)

    "The city council conducted a study comparing the potential value of undeveloped vs. developed land in the industrial zone."

    (Hội đồng thành phố đã tiến hành một nghiên cứu so sánh giá trị tiềm năng của đất chưa phát triển so với đất đã phát triển trong khu công nghiệp.)

  • Prime developed land

    Đất đã phát triển đắc địa (có vị trí tốt, giá trị cao và tiềm năng sinh lời lớn)

    "This property is considered prime developed land due to its excellent location, existing infrastructure, and access to major highways."

    (Bất động sản này được coi là đất đã phát triển đắc địa nhờ vị trí tuyệt vời, cơ sở hạ tầng hiện có và khả năng tiếp cận các đường cao tốc chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developed land

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đất đã được xây dựng hoặc cải tạo cho mục đích sử dụng của con người, thường là cho mục đích dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

"The city is expanding rapidly, with more and more undeveloped land being converted into developed land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developed land".

Giá trị của đất đai và phát triển đô thị

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các quốc gia đang phát triển nhanh chóng, đất đai đã được phát triển có giá trị kinh tế rất lớn. Nó tượng trưng cho sự tiến bộ, sự đầu tư và cơ hội tạo ra tài sản. Việc chuyển đổi đất hoang thành đất có công trình, cơ sở hạ tầng là biểu hiện rõ rệt của quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế, thúc đẩy sự thịnh vượng nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về quy hoạch.

Thách thức phát triển bền vững

Khi diện tích đất đã phát triển ngày càng tăng để đáp ứng nhu cầu dân số và kinh tế, các xã hội phải đối mặt với thách thức lớn về việc cân bằng giữa nhu cầu phát triển đô thị, kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường tự nhiên. Khái niệm 'phát triển bền vững' đã trở thành một nguyên tắc quan trọng trong quy hoạch sử dụng đất, nhằm đảm bảo rằng việc phát triển ngày nay không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.