(Top Banner Ad)
greenly
C1
Trạng từ C1 Mô tả, Cảm quan

greenly

UK: /ˈɡriːnli/ • US: /ˈɡriːnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xanh xao một cách nhợt nhạt một cách thiếu kinh nghiệm một cách ngây thơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a green manner or with a green color; palely; sickly.

Vietnamese Meaning

Một cách xanh xao, có màu xanh lục; nhợt nhạt; ốm yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient looked greenly at the mention of surgery."

    "Bệnh nhân trông xanh xao khi nghe nhắc đến phẫu thuật."

  • "The grass grew greenly after the spring rain."

    "Cỏ mọc xanh um sau cơn mưa xuân."

  • "She smiled greenly at his compliment, clearly uncomfortable."

    "Cô ấy cười gượng gạo khi anh ta khen, rõ ràng là không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective green xanh lá cây; tươi tốt; non nớt
Noun greenness màu xanh lá cây; sự tươi tốt; sự non nớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grene
Middle English
grene
English
greenly

Nguồn gốc của 'greenly'

Từ 'greenly' xuất phát từ 'green' trong tiếng Anh cổ 'grene', mang ý nghĩa màu xanh lá cây hoặc sự tươi tốt. Khi thêm hậu tố '-ly', nó biến thành một trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách xanh tươi, non nớt hoặc thiếu kinh nghiệm. Nó thường mang sắc thái trẻ trung và thiếu chín chắn trong cách làm một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'greenly' thường được dùng để mô tả một cái gì đó có màu xanh lục nhạt, hoặc một cách bóng bẩy để ám chỉ sự nhợt nhạt, ốm yếu. Nó ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca để tạo hiệu ứng hình ảnh và cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenly
  • naively naively greenly.
    (một cách ngây thơ xanh non.)
Verb + greenly
  • act act greenly.
    (hành động một cách non nớt/thiếu kinh nghiệm.)
  • behave behave greenly.
    (cư xử một cách non nớt/thiếu kinh nghiệm.)

Idioms

  • green around the gills

    xanh xao, tái mét (thường do ốm hoặc sợ hãi)

    "He looked green around the gills after riding the roller coaster."

    (Anh ta trông xanh xao tái mét sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách xanh xao, có màu xanh lục; nhợt nhạt; ốm yếu.

"The patient looked greenly at the mention of surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new employee acts greenly at the beginning of the project.
Nhân viên mới hành động một cách thiếu kinh nghiệm vào đầu dự án.
Phủ định
She does not act greenly anymore after the training.
Cô ấy không còn hành động thiếu kinh nghiệm nữa sau khóa đào tạo.
Nghi vấn
Does he act greenly when facing difficult problems?
Anh ấy có hành động thiếu kinh nghiệm khi đối mặt với những vấn đề khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenly".

Màu xanh lá cây trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, màu xanh lá cây thường liên quan đến thiên nhiên, sự tươi mới, và môi trường. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự ghen tị ('green with envy'). Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.