greyed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having become grey or greyish, often with age or fading.
Vietnamese Meaning
Trở nên xám xịt hoặc có màu xám, thường do tuổi tác hoặc phai màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His hair had greyed at the temples."
"Tóc anh ấy đã bạc ở hai bên thái dương."
-
"The photograph had greyed with age."
"Bức ảnh đã ngả màu xám theo thời gian."
-
"The once vibrant colors of the tapestry had greyed."
"Màu sắc rực rỡ của tấm thảm trước đây đã trở nên xám xịt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'greyed' thường được dùng để mô tả sự thay đổi về màu sắc, đặc biệt là tóc hoặc một vật gì đó đã từng có màu sắc tươi sáng hơn. Nó mang ý nghĩa của sự lão hóa, cũ kỹ, hoặc phai nhạt. So với 'gray', 'greyed' nhấn mạnh quá trình thay đổi đã xảy ra.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc giao diện người dùng, khi một tùy chọn bị làm mờ đi, không thể chọn được. 'Greyed out' là một cụm từ thông dụng hơn trong trường hợp này. Nó có thể mang ý nghĩa là bị vô hiệu hóa tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair hair greyed by age (tóc bạc đi vì tuổi tác)
-
photographs old greyed photographs (những bức ảnh cũ đã ngả màu xám)
-
has His hair has greyed. (Tóc anh ấy đã bạc.)
-
be The option was greyed out. (Tùy chọn đó đã bị làm mờ/vô hiệu hóa.)
-
get His hair started to get greyed in his twenties. (Tóc anh ấy bắt đầu bạc từ những năm 20 tuổi.)
Idioms
-
greyed out
bị làm mờ, bị vô hiệu hóa (trong giao diện phần mềm); bị che khuất, bị bỏ qua
"The 'Save' button was greyed out until I entered a file name."
(Nút 'Lưu' đã bị làm mờ cho đến khi tôi nhập tên tệp.)
-
greyed with age
bạc đi theo tuổi tác, già đi
"His once dark hair was now completely greyed with age."
(Mái tóc từng đen của ông giờ đã hoàn toàn bạc đi vì tuổi tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greyed
Động từTrở nên xám xịt hoặc có màu xám, thường do tuổi tác hoặc phai màu.
"His hair had greyed at the temples."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, his hair will have greyed completely. |
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, tóc của anh ấy sẽ bạc hoàn toàn. |
| Phủ định | She won't have greyed her hair on purpose; it's just natural aging. |
Cô ấy sẽ không cố tình nhuộm tóc bạc đi; đó chỉ là lão hóa tự nhiên. |
| Nghi vấn | Will their memories of the war have greyed with time? |
Liệu những ký ức của họ về cuộc chiến có phai nhạt theo thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greyed".
