faded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã mất đi sự tươi mới, màu sắc hoặc sức mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The faded curtains let in the dim morning light."
"Những chiếc rèm cửa đã phai màu cho ánh sáng buổi sáng yếu ớt lọt vào."
-
"The photograph had faded over the years."
"Bức ảnh đã bị phai màu theo năm tháng."
-
"The sound of the music faded into silence."
"Âm thanh của bản nhạc dần tắt đi trong im lặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả vật chất bị bạc màu, phai màu theo thời gian, hoặc ký ức, cảm xúc dần biến mất. So sánh với 'bleached' (bị tẩy trắng) chỉ sự mất màu do hóa chất, 'pale' (nhợt nhạt) chỉ sự thiếu màu sắc tự nhiên.
Prepositions
'faded from' được dùng để chỉ nguyên nhân khiến thứ gì đó bị phai màu hoặc biến mất. Ví dụ: 'The writing has faded from the page'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
jeans faded jeans (quần jean bạc màu)
-
photograph a faded photograph (một bức ảnh ố màu/phai màu)
-
memories faded memories (những ký ức phai mờ)
-
shirt a faded shirt (một chiếc áo bạc màu)
-
wallpaper faded wallpaper (giấy dán tường cũ/bạc màu)
-
badly badly faded (bạc màu nghiêm trọng/bạc thếch)
-
lightly lightly faded (phai màu nhẹ)
-
dimly dimly faded (e.g., light, print) (mờ nhạt (ánh sáng, chữ in))
Idioms
-
faded glory
Vinh quang đã mất/tàn phai; hào quang cũ kỹ
"The old castle stands as a symbol of faded glory."
(Lâu đài cổ kính sừng sững như một biểu tượng của vinh quang đã mất.)
-
fade from memory
Phai nhạt dần trong ký ức
"Over time, the details of the event began to fade from memory."
(Theo thời gian, những chi tiết của sự kiện bắt đầu phai nhạt dần trong ký ức.)
-
faded hopes
Những hy vọng đã tan biến/mờ nhạt
"After many rejections, his faded hopes eventually turned to despair."
(Sau nhiều lần bị từ chối, những hy vọng mờ nhạt của anh cuối cùng đã biến thành tuyệt vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faded
Tính từĐã mất đi sự tươi mới, màu sắc hoặc sức mạnh.
"The faded curtains let in the dim morning light."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The colors on the old flag might fade if exposed to the sun. |
Màu sắc trên lá cờ cũ có thể phai nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | The sound of his voice shouldn't fade from my memory. |
Âm thanh giọng nói của anh ấy không nên phai nhạt khỏi ký ức của tôi. |
| Nghi vấn | Could the image on the screen fade if the power goes out? |
Hình ảnh trên màn hình có thể bị mờ đi nếu mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faded".
