(Top Banner Ad)
faded
B1
Tính từ B1 Tổng quát

faded

UK: /ˈfeɪdɪd/ • US: /ˈfeɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phai màu bạc màu mờ dần tàn phai suy yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lost freshness, color, or strength.

Vietnamese Meaning

Đã mất đi sự tươi mới, màu sắc hoặc sức mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The faded curtains let in the dim morning light."

    "Những chiếc rèm cửa đã phai màu cho ánh sáng buổi sáng yếu ớt lọt vào."

  • "The photograph had faded over the years."

    "Bức ảnh đã bị phai màu theo năm tháng."

  • "The sound of the music faded into silence."

    "Âm thanh của bản nhạc dần tắt đi trong im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fade Phai màu, làm phai màu; mờ đi, tàn lụi; yếu dần đi
Noun fading Sự phai màu, sự tàn phai; (trong truyền hình/radio) sự nhiễu sóng hoặc tín hiệu yếu đi
Adjective fading Đang phai màu, đang tàn lụi
Adjective faded Đã phai màu, bạc màu; đã úa tàn, cũ kỹ; mờ nhạt (ký ức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fader
Middle English
faden
English
fade

Nguồn Gốc Từ 'Phai Mờ'

Từ 'faded' bắt nguồn từ động từ 'fade', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fader', mang ý nghĩa 'mất đi sự tươi mới, tàn úa, hoặc trở nên nhợt nhạt'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'faden' với nghĩa tương tự là 'héo úa, tàn lụi, mất màu'. Ngày nay, 'faded' diễn tả trạng thái của một vật đã mất đi màu sắc, độ sáng, hoặc sức sống ban đầu.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả vật chất bị bạc màu, phai màu theo thời gian, hoặc ký ức, cảm xúc dần biến mất. So sánh với 'bleached' (bị tẩy trắng) chỉ sự mất màu do hóa chất, 'pale' (nhợt nhạt) chỉ sự thiếu màu sắc tự nhiên.

Prepositions

from

'faded from' được dùng để chỉ nguyên nhân khiến thứ gì đó bị phai màu hoặc biến mất. Ví dụ: 'The writing has faded from the page'.

Collocations (Từ đi kèm)

faded + Noun
  • jeans faded jeans
    (quần jean bạc màu)
  • photograph a faded photograph
    (một bức ảnh ố màu/phai màu)
  • memories faded memories
    (những ký ức phai mờ)
  • shirt a faded shirt
    (một chiếc áo bạc màu)
  • wallpaper faded wallpaper
    (giấy dán tường cũ/bạc màu)
Adverb + faded
  • badly badly faded
    (bạc màu nghiêm trọng/bạc thếch)
  • lightly lightly faded
    (phai màu nhẹ)
  • dimly dimly faded (e.g., light, print)
    (mờ nhạt (ánh sáng, chữ in))

Idioms

  • faded glory

    Vinh quang đã mất/tàn phai; hào quang cũ kỹ

    "The old castle stands as a symbol of faded glory."

    (Lâu đài cổ kính sừng sững như một biểu tượng của vinh quang đã mất.)

  • fade from memory

    Phai nhạt dần trong ký ức

    "Over time, the details of the event began to fade from memory."

    (Theo thời gian, những chi tiết của sự kiện bắt đầu phai nhạt dần trong ký ức.)

  • faded hopes

    Những hy vọng đã tan biến/mờ nhạt

    "After many rejections, his faded hopes eventually turned to despair."

    (Sau nhiều lần bị từ chối, những hy vọng mờ nhạt của anh cuối cùng đã biến thành tuyệt vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faded

Tính từ
Lật mặt

Đã mất đi sự tươi mới, màu sắc hoặc sức mạnh.

"The faded curtains let in the dim morning light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colors on the old flag might fade if exposed to the sun.
Màu sắc trên lá cờ cũ có thể phai nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Phủ định
The sound of his voice shouldn't fade from my memory.
Âm thanh giọng nói của anh ấy không nên phai nhạt khỏi ký ức của tôi.
Nghi vấn
Could the image on the screen fade if the power goes out?
Hình ảnh trên màn hình có thể bị mờ đi nếu mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faded".

Nghệ Thuật 'Distressed' và Thời Trang

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời trang, 'faded' không chỉ là dấu hiệu của sự cũ kỹ mà còn là một phong cách được ưa chuộng. Quần áo 'distressed' hoặc 'faded' (như quần jeans bạc màu, áo thun phai màu) được sản xuất có chủ đích để mang lại vẻ ngoài cổ điển, bụi bặm hoặc đã qua sử dụng, thể hiện cá tính và sự thoải mái. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về cái đẹp và giá trị.

Sự Phai Mờ của Ký Ức và Thời Gian

'Faded' thường được dùng để mô tả sự mờ nhạt của ký ức hoặc những gì thuộc về quá khứ. Nó gợi lên cảm giác hoài niệm, tiếc nuối về những điều đã từng tươi đẹp nhưng nay không còn nữa. Khái niệm này sâu sắc trong văn học và nghệ thuật, nơi các tác phẩm thường khám phá chủ đề về sự trôi chảy của thời gian và ảnh hưởng của nó lên cuộc sống và tâm hồn con người.