brightened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of brighten.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của brighten.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room brightened when she opened the curtains."
"Căn phòng sáng lên khi cô ấy mở rèm cửa."
-
"Her smile brightened my day."
"Nụ cười của cô ấy làm bừng sáng ngày của tôi."
-
"The flowers brightened the room."
"Những bông hoa làm sáng căn phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bright | Sáng sủa, thông minh |
| Verb | brighten | Làm cho sáng lên, trở nên vui tươi hơn |
| Noun | brightness | Độ sáng, sự rạng rỡ |
| Adverb | brightly | Một cách tươi sáng, rực rỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brightened là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'brighten', có nghĩa là làm cho sáng hơn, vui vẻ hơn, hoặc đầy hy vọng hơn. Nó thường được dùng để mô tả sự thay đổi trong ánh sáng, tâm trạng, hoặc tình hình.
Prepositions
brighten up: Làm cho sáng sủa hơn, vui vẻ hơn. brightened with: Được làm sáng bằng cái gì đó, được trang trí bằng cái gì đó để làm cho nó sáng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly brightened (bỗng nhiên rạng rỡ/sáng bừng lên)
-
visibly visibly brightened (trông tươi tỉnh hẳn lên (có thể thấy rõ))
-
considerably brightened considerably (trở nên sáng sủa/phấn chấn hơn đáng kể)
-
Face Her face brightened (Gương mặt cô ấy rạng rỡ hẳn lên)
-
Eyes His eyes brightened (Đôi mắt anh ấy sáng bừng lên)
-
Sky The sky brightened (Bầu trời hửng sáng)
Idioms
-
brighten up someone's day
làm cho ngày của ai đó trở nên vui vẻ, tốt đẹp hơn
"Your phone call really brightened up my day."
(Cuộc gọi của bạn thực sự đã làm ngày của tôi trở nên vui vẻ hơn.)
-
brighten the corner where you are
hãy làm tốt việc của mình và mang lại niềm vui cho những người xung quanh
"Even in small ways, she tried to brighten the corner where she was."
(Dù bằng những cách nhỏ bé, cô ấy vẫn cố gắng mang lại sự tích cực nơi mình sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brightened
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của brighten.
"The room brightened when she opened the curtains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brightened".
