(Top Banner Ad)
gridiron match
B1
Danh từ B1 Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ)

gridiron match

UK: /ˈɡrɪdˌaɪən mætʃ/ • US: /ˈɡrɪdˌaɪərn mætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trận bóng bầu dục Mỹ trận đấu bóng bầu dục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game of American football.

Vietnamese Meaning

Một trận đấu bóng bầu dục Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched an exciting gridiron match on Sunday."

    "Chúng tôi đã xem một trận bóng bầu dục Mỹ rất hấp dẫn vào Chủ nhật."

  • "The gridiron match was delayed due to the rain."

    "Trận bóng bầu dục bị hoãn do trời mưa."

  • "Fans are eagerly awaiting the gridiron match between the two rival teams."

    "Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi trận bóng bầu dục giữa hai đội đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gridiron sân bóng bầu dục Mỹ
Noun match trận đấu, cuộc thi
Verb match đấu, thi đấu
Noun match-up cuộc đối đầu, cặp đấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gredil
Middle English
gridire
English
gridiron

Nguồn gốc từ 'gridiron' (dụng cụ nấu ăn)

Ban đầu, từ 'gridiron' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'gredil', nghĩa là một tấm lưới nhỏ hoặc vỉ nướng. Qua tiếng Anh trung đại, từ này trở thành 'gridire', sau đó được thêm phần 'iron' (sắt) do liên tưởng đến các dụng cụ nấu ăn bằng kim loại có hình dạng lưới.

Sân bóng bầu dục và 'gridiron match'

Đến thế kỷ 19, khi bóng bầu dục Mỹ phát triển, sân thi đấu với các vạch kẻ ngang dọc trông giống như một chiếc vỉ nướng (gridiron) đã khiến biệt danh này ra đời. Từ đó, 'gridiron' được dùng để chỉ sân bóng bầu dục, và 'gridiron match' là một trận đấu bóng bầu dục.

Usage Note

"Gridiron" refers to the field of play, which is marked with a pattern of lines resembling a grid. "Match" simply means a game or contest. The phrase collectively implies a sporting event involving American football.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gridiron match
  • fierce a fierce gridiron match
    (một trận bóng bầu dục khốc liệt)
  • thrilling a thrilling gridiron match
    (một trận bóng bầu dục gây cấn)
  • decisive a decisive gridiron match
    (một trận bóng bầu dục mang tính quyết định)
  • historic a historic gridiron match
    (một trận bóng bầu dục lịch sử)
Verb + gridiron match
  • watch watch a gridiron match
    (xem một trận bóng bầu dục)
  • play in play in a gridiron match
    (tham gia/chơi trong một trận bóng bầu dục)
  • win win a gridiron match
    (thắng một trận bóng bầu dục)
  • lose lose a gridiron match
    (thua một trận bóng bầu dục)

Idioms

  • a gridiron match for the ages

    một trận bóng bầu dục đi vào lịch sử (rất đáng nhớ và xuất sắc)

    "That Super Bowl was truly a gridiron match for the ages."

    (Trận Super Bowl đó thực sự là một trận bóng bầu dục đi vào lịch sử.)

  • the ultimate gridiron match

    trận bóng bầu dục đỉnh cao/cuối cùng (trận chung kết hoặc quan trọng nhất)

    "Everyone is looking forward to the ultimate gridiron match of the season."

    (Mọi người đang mong chờ trận bóng bầu dục đỉnh cao của mùa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gridiron match

Danh từ
Lật mặt

Một trận đấu bóng bầu dục Mỹ.

"We watched an exciting gridiron match on Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gridiron match".

Bóng bầu dục Mỹ: Hơn cả một môn thể thao

Tại Hoa Kỳ, bóng bầu dục Mỹ (American Football) không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần quan trọng của văn hóa. Các trận đấu thường diễn ra vào Chủ Nhật (Sunday gridiron), gắn liền với các ngày lễ lớn như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và đặc biệt là trận Super Bowl – sự kiện thể thao lớn nhất hàng năm, thu hút hàng triệu người xem.

Biệt danh 'Gridiron'

Sân bóng bầu dục Mỹ được gọi là 'gridiron' (vỉ nướng) vì các vạch kẻ ngang và dọc trên sân, chia sân thành các ô vuông nhỏ, trông rất giống một chiếc vỉ nướng kim loại. Biệt danh này đã trở thành một cách gọi thân thuộc để chỉ sân đấu và môn thể thao này.