(Top Banner Ad)
gridiron
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ)

gridiron

UK: /ˈɡrɪdaɪən/ • US: /ˈɡrɪdaɪərn/

Nghĩa tiếng Việt

sân bóng bầu dục vỉ nướng (ít dùng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cooking utensil for broiling food, typically a framework of parallel bars.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nấu ăn để nướng thức ăn, thường là một khung gồm các thanh song song.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef used a gridiron to grill the steaks."

    "Đầu bếp đã dùng vỉ nướng để nướng những miếng bít tết."

  • "He was a star player on the gridiron."

    "Anh ấy là một cầu thủ ngôi sao trên sân bóng bầu dục."

  • "The tension was palpable on the gridiron as the clock ticked down."

    "Sự căng thẳng hiện rõ trên sân bóng bầu dục khi đồng hồ đếm ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grid lưới, hệ thống lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gridire
Old English
griddel
Old French
greille
Latin
craticula

Nguồn Gốc Hình Dáng

Từ 'gridiron' ban đầu chỉ một cái vỉ nướng bằng kim loại. Sân bóng bầu dục Mỹ được gọi như vậy vì các đường kẻ trên sân giống như cái vỉ nướng, tạo thành một 'mạng lưới sắt'.

Usage Note

Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả các dụng cụ nấu nướng cổ. Nó có thể là một cái vỉ nướng bằng kim loại đặt trên lửa để nướng thịt hoặc cá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gridiron
  • the gridiron classic
    (trận đấu kinh điển trên sân bóng bầu dục)
  • the American gridiron
    (sân bóng bầu dục kiểu Mỹ)
Verb + gridiron
  • compete on the gridiron
    (thi đấu trên sân bóng bầu dục)
  • dominate the gridiron
    (thống trị sân bóng bầu dục)

Idioms

  • battles on the gridiron

    những trận chiến trên sân bóng bầu dục

    "The team prepared for the upcoming battles on the gridiron."

    (Đội đã chuẩn bị cho những trận chiến sắp tới trên sân bóng bầu dục.)

  • a gridiron hero

    một người hùng trên sân bóng bầu dục

    "He became a gridiron hero after scoring the winning touchdown."

    (Anh ấy trở thành một người hùng trên sân bóng bầu dục sau khi ghi bàn touchdown quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gridiron

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ nấu ăn để nướng thức ăn, thường là một khung gồm các thanh song song.

"The chef used a gridiron to grill the steaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gridiron".

Bóng Bầu Dục Mỹ

Bóng bầu dục Mỹ (American football) là một môn thể thao rất phổ biến ở Hoa Kỳ. 'Gridiron' thường dùng để chỉ sân chơi của môn thể thao này. Môn thể thao này nổi tiếng với tính cạnh tranh cao và chiến thuật phức tạp.

Ngày Lễ Tạ Ơn

Các trận đấu bóng bầu dục thường được tổ chức vào Lễ Tạ Ơn ở Mỹ, tạo thành một phần không thể thiếu của ngày lễ này. Nhiều gia đình tụ tập xem bóng bầu dục sau bữa tối Lễ Tạ Ơn.