gridiron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ nấu ăn để nướng thức ăn, thường là một khung gồm các thanh song song.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef used a gridiron to grill the steaks."
"Đầu bếp đã dùng vỉ nướng để nướng những miếng bít tết."
-
"He was a star player on the gridiron."
"Anh ấy là một cầu thủ ngôi sao trên sân bóng bầu dục."
-
"The tension was palpable on the gridiron as the clock ticked down."
"Sự căng thẳng hiện rõ trên sân bóng bầu dục khi đồng hồ đếm ngược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grid | lưới, hệ thống lưới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả các dụng cụ nấu nướng cổ. Nó có thể là một cái vỉ nướng bằng kim loại đặt trên lửa để nướng thịt hoặc cá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the gridiron classic (trận đấu kinh điển trên sân bóng bầu dục)
-
the American gridiron (sân bóng bầu dục kiểu Mỹ)
-
compete on the gridiron (thi đấu trên sân bóng bầu dục)
-
dominate the gridiron (thống trị sân bóng bầu dục)
Idioms
-
battles on the gridiron
những trận chiến trên sân bóng bầu dục
"The team prepared for the upcoming battles on the gridiron."
(Đội đã chuẩn bị cho những trận chiến sắp tới trên sân bóng bầu dục.)
-
a gridiron hero
một người hùng trên sân bóng bầu dục
"He became a gridiron hero after scoring the winning touchdown."
(Anh ấy trở thành một người hùng trên sân bóng bầu dục sau khi ghi bàn touchdown quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gridiron
Danh từMột dụng cụ nấu ăn để nướng thức ăn, thường là một khung gồm các thanh song song.
"The chef used a gridiron to grill the steaks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gridiron".
