grievous bodily harm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grief | Nỗi đau buồn, sự đau khổ |
| Verb | grieve | Đau buồn, than khóc |
| Adverb | grievously | Một cách nghiêm trọng, đau khổ |
| Noun | body | Cơ thể, thân thể |
| Adjective | bodily | Thuộc về cơ thể (trong cụm từ này, nó là tính từ) |
| Verb | embody | Hiện thân, thể hiện |
| Noun/Verb | harm | Thiệt hại, tổn hại; làm hại |
| Adjective | harmful | Có hại, gây hại |
| Adjective | harmless | Vô hại |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
inflict inflict grievous bodily harm (Gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể)
-
cause cause grievous bodily harm (Gây ra thương tích nghiêm trọng cho cơ thể)
-
occasion occasion grievous bodily harm (Gây ra thương tích nghiêm trọng cho cơ thể (thường dùng trong bối cảnh pháp lý))
-
assault occasioning assault occasioning grievous bodily harm (Hành hung gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể)
-
intent to cause intent to cause grievous bodily harm (Ý định gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể)
Idioms
-
Intent to cause grievous bodily harm
Ý định gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể
"The suspect was charged with assault with intent to cause grievous bodily harm."
(Nghi phạm bị buộc tội hành hung với ý định gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể.)
-
Inflict grievous bodily harm
Gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể
"He was found guilty of inflicting grievous bodily harm on the victim."
(Anh ta bị kết tội gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể nạn nhân.)
-
Assault occasioning grievous bodily harm (GBH)
Hành hung gây ra thương tích nghiêm trọng cho cơ thể
"Assault occasioning grievous bodily harm is a serious offence carrying a long prison sentence."
(Hành hung gây ra thương tích nghiêm trọng cho cơ thể là một tội nghiêm trọng, phải đối mặt với án tù dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grievous bodily harm
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grievous bodily harm".
