(Top Banner Ad)
grievous bodily harm
Pháp luật, Bạo lực

grievous bodily harm

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grief Nỗi đau buồn, sự đau khổ
Verb grieve Đau buồn, than khóc
Adverb grievously Một cách nghiêm trọng, đau khổ
Noun body Cơ thể, thân thể
Adjective bodily Thuộc về cơ thể (trong cụm từ này, nó là tính từ)
Verb embody Hiện thân, thể hiện
Noun/Verb harm Thiệt hại, tổn hại; làm hại
Adjective harmful Có hại, gây hại
Adjective harmless Vô hại

Subject Area

Pháp luật, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis (heavy, serious)
Old French
greveus (burdensome, serious)
English
grievous (from Old French)
Old English
bodig (body)
Old English
bodiglic (related to the body)
English
bodily (from Old English)
Old English
hearm (injury, damage)
English
harm (from Old English)

Nguồn gốc pháp lý của một cụm từ nghiêm trọng

Cụm từ 'grievous bodily harm' (GBH) không có một nguồn gốc đơn lẻ từ một ngôn ngữ cổ đại, mà là sự kết hợp của ba từ riêng biệt đã tồn tại trong tiếng Anh từ rất lâu. 'Grievous' (nghiêm trọng) đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nặng nề, khó chịu'. 'Bodily' (thuộc về cơ thể) và 'harm' (thiệt hại, tổn thương) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Tuy nhiên, khi ghép lại thành 'grievous bodily harm', nó trở thành một thuật ngữ pháp lý quan trọng, đặc biệt trong luật hình sự của các nước theo luật chung (common law) như Anh, Mỹ, Canada, Úc. Nó dùng để chỉ một mức độ gây thương tích nghiêm trọng đến cơ thể, thường đòi hỏi sự can thiệp y tế đáng kể hoặc gây ra hậu quả lâu dài cho nạn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grievous bodily harm
  • inflict inflict grievous bodily harm
    (Gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể)
  • cause cause grievous bodily harm
    (Gây ra thương tích nghiêm trọng cho cơ thể)
  • occasion occasion grievous bodily harm
    (Gây ra thương tích nghiêm trọng cho cơ thể (thường dùng trong bối cảnh pháp lý))
Noun + grievous bodily harm
  • assault occasioning assault occasioning grievous bodily harm
    (Hành hung gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể)
  • intent to cause intent to cause grievous bodily harm
    (Ý định gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể)

Idioms

  • Intent to cause grievous bodily harm

    Ý định gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể

    "The suspect was charged with assault with intent to cause grievous bodily harm."

    (Nghi phạm bị buộc tội hành hung với ý định gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể.)

  • Inflict grievous bodily harm

    Gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể

    "He was found guilty of inflicting grievous bodily harm on the victim."

    (Anh ta bị kết tội gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể nạn nhân.)

  • Assault occasioning grievous bodily harm (GBH)

    Hành hung gây ra thương tích nghiêm trọng cho cơ thể

    "Assault occasioning grievous bodily harm is a serious offence carrying a long prison sentence."

    (Hành hung gây ra thương tích nghiêm trọng cho cơ thể là một tội nghiêm trọng, phải đối mặt với án tù dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grievous bodily harm

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grievous bodily harm".

Phân loại thương tích trong luật pháp

Trong hệ thống luật pháp của các nước theo luật chung (common law), 'grievous bodily harm' (thường viết tắt là GBH) là một tội danh rất nghiêm trọng, nặng hơn 'actual bodily harm' (ABH - thương tích thực tế cho cơ thể) và 'common assault' (hành hung thông thường). GBH chỉ những thương tích có tính chất nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả lâu dài, biến dạng, hoặc đe dọa tính mạng, ví dụ như xương gãy, tổn thương nội tạng, hoặc vết thương nặng đòi hỏi phẫu thuật lớn. Việc phân biệt các cấp độ thương tích này rất quan trọng để xác định mức độ nghiêm trọng của tội danh và hình phạt tương ứng.

Ý nghĩa của 'grievous'

Từ 'grievous' trong cụm từ này mang ý nghĩa 'rất nghiêm trọng, khủng khiếp, gây đau khổ'. Nó không chỉ đề cập đến mức độ vật lý của vết thương mà còn bao gồm cả hậu quả lâu dài về mặt sức khỏe tinh thần và thể chất. Điều này làm cho tội danh GBH trở thành một trong những tội danh tấn công nghiêm trọng nhất, phản ánh quan điểm xã hội về tầm quan trọng của sự an toàn và toàn vẹn cơ thể cá nhân.