(Top Banner Ad)
grifter
C1
noun C1 Xã hội học, Tội phạm học

grifter

UK: /ˈɡrɪftə(r)/ • US: /ˈɡrɪftər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lừa đảo tên lừa đảo dân lừa đảo con buôn gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who engages in petty swindling, cheating, or deception; a con artist.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia vào các hành vi lừa đảo, gian lận hoặc lừa gạt nhỏ; một nghệ sĩ lừa đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grifter convinced the elderly woman to invest her life savings in a fake company."

    "Kẻ lừa đảo thuyết phục người phụ nữ lớn tuổi đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời vào một công ty giả mạo."

  • "He was a grifter, moving from town to town, preying on unsuspecting victims."

    "Hắn là một kẻ lừa đảo, di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác, săn lùng những nạn nhân không nghi ngờ."

  • "The movie tells the story of a grifter who tries to con a wealthy businessman."

    "Bộ phim kể về câu chuyện của một kẻ lừa đảo cố gắng lừa một doanh nhân giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grift
Verb grift

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

English
graft
English
grift
English
grifter

Nguồn gốc từ "grift"

Từ "grifter" xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, đặc biệt trong tiếng lóng của giới tội phạm và người lao động. Nó bắt nguồn từ động từ "grift" (có nghĩa là lừa đảo, kiếm tiền bất chính) và danh từ "grift" (hành vi lừa đảo hoặc số tiền thu được từ việc lừa đảo). Bản thân từ "grift" có lẽ là một biến thể của từ "graft" (cũng có nghĩa là tiền bạc hoặc lợi nhuận phi pháp). Ban đầu, "grifter" thường dùng để chỉ những kẻ lừa đảo nhỏ, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, chẳng hạn như những người tổ chức các trò chơi may rủi gian lận ở hội chợ.

Usage Note

Từ 'grifter' thường được dùng để chỉ những kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, nhưng không nhất thiết phải liên quan đến những phi vụ lớn. Nó nhấn mạnh vào sự tinh vi và xảo quyệt trong cách họ kiếm tiền bất chính. So với 'scammer' (kẻ lừa đảo), 'grifter' có thể mang sắc thái chỉ những người có kỹ năng và kinh nghiệm hơn trong việc lừa gạt.

Prepositions

by of

Ví dụ: 'He lived *by* grift' (anh ta sống bằng nghề lừa đảo); 'a grifter *of* the highest order' (một kẻ lừa đảo hạng nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grifter
  • smooth a smooth grifter
    (một kẻ lừa đảo khéo léo/trơn tru)
  • petty a petty grifter
    (một kẻ lừa đảo vặt)
  • master a master grifter
    (một kẻ lừa đảo bậc thầy)
  • professional a professional grifter
    (một kẻ lừa đảo chuyên nghiệp)
Verb + grifter
  • expose to expose a grifter
    (vạch trần một kẻ lừa đảo)
  • fall for to fall for a grifter's tricks
    (sập bẫy chiêu trò của một kẻ lừa đảo)
  • identify to identify a grifter
    (nhận diện một kẻ lừa đảo)

Idioms

  • a master grifter

    một kẻ lừa đảo bậc thầy, rất giỏi trong việc lừa gạt người khác

    "He was known as a master grifter, always one step ahead of the law."

    (Anh ta được biết đến là một kẻ lừa đảo bậc thầy, luôn đi trước pháp luật một bước.)

  • a career grifter

    một kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, sống bằng nghề lừa đảo

    "She spent her entire adult life as a career grifter, moving from city to city."

    (Cô ta đã dành cả đời trưởng thành làm kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.)

  • grifter's game

    trò chơi của kẻ lừa đảo; chiêu trò lừa gạt

    "Don't fall for their grifter's game; it's a scam."

    (Đừng sập bẫy trò lừa đảo của họ; đó là một vụ lừa gạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grifter

noun
Lật mặt

Một người tham gia vào các hành vi lừa đảo, gian lận hoặc lừa gạt nhỏ; một nghệ sĩ lừa đảo.

"The grifter convinced the elderly woman to invest her life savings in a fake company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grifter".

Hình ảnh trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, "grifter" thường được miêu tả là một nhân vật thông minh, xảo quyệt nhưng đôi khi lại có sức hút đặc biệt. Họ thường xuất hiện trong các bộ phim và tiểu thuyết trinh thám, tội phạm, hoặc những câu chuyện về các vụ lừa đảo lớn, nơi họ sử dụng sự khéo léo và tài ăn nói để thao túng người khác. Các bộ phim như "The Sting" (Cú Lừa) là ví dụ điển hình về những "grifter" chuyên nghiệp.

Khác biệt với "thieves" hay "robbers"

Mặc dù "grifter" cũng là những kẻ kiếm tiền bất chính, nhưng họ khác biệt với "thieves" (kẻ trộm) hay "robbers" (kẻ cướp) ở chỗ họ hiếm khi dùng bạo lực. Thay vào đó, "grifter" dựa vào sự thao túng tâm lý, lừa phỉnh, sự tin tưởng của nạn nhân và sự khéo léo trong việc xây dựng kịch bản giả tạo để đạt được mục đích của mình.