(Top Banner Ad)
confidence trickster
C1
noun C1 Tội phạm học

confidence trickster

UK: /ˈkɒnfɪdəns ˈtrɪkstə(r)/ • US: /ˈkɑːnfɪdəns ˈtrɪkstər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lừa đảo chiếm đoạt lòng tin tên lừa bịp chuyên nghiệp kẻ lừa gạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who deceives people by gaining their confidence and then using that trust to steal from them or otherwise exploit them.

Vietnamese Meaning

Một người lừa đảo người khác bằng cách chiếm được lòng tin của họ, sau đó lợi dụng lòng tin đó để trộm cắp hoặc khai thác họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The confidence trickster convinced the elderly woman to invest her life savings in a fake company."

    "Kẻ lừa đảo đã thuyết phục người phụ nữ lớn tuổi đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời của bà vào một công ty giả mạo."

  • "The police are investigating a confidence trickster who has been targeting elderly residents."

    "Cảnh sát đang điều tra một kẻ lừa đảo đang nhắm vào những cư dân lớn tuổi."

  • "He was a notorious confidence trickster who had defrauded numerous people out of their money."

    "Anh ta là một kẻ lừa đảo khét tiếng, kẻ đã lừa đảo nhiều người lấy tiền của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidence Sự tự tin; lòng tin
Noun trickery Trò lừa gạt, sự gian trá
Verb to trick Lừa gạt, đánh lừa
Adjective confident Tự tin, tin tưởng
Noun con artist Kẻ lừa đảo (từ đồng nghĩa, viết tắt của 'confidence artist')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōnfīdentia
English (16th C.)
trickster
English (1849)
confidence man
English (1900s)
confidence trickster

Nguồn gốc của 'Confidence Man'

Cụm từ gốc 'confidence man' (người đàn ông tự tin) xuất hiện lần đầu tiên tại New York vào năm 1849, sau vụ bắt giữ William Thompson. Thompson tiếp cận nạn nhân trên phố, nói rằng anh ta có 'sự tự tin' (confidence) tuyệt đối vào họ, rồi yêu cầu họ cho anh ta mượn đồng hồ hoặc một số tiền nhỏ. Nạn nhân, vì cảm thấy được tôn trọng và tin tưởng, thường đồng ý. Mặc dù chiêu trò này khá đơn giản, nó đã đặt nền móng cho tên gọi chung của những kẻ lừa đảo dựa trên lòng tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, những người có kỹ năng thuyết phục và thao túng tâm lý cao. Họ thường nhắm vào những người cả tin hoặc những người đang tuyệt vọng. 'Confidence trickster' nhấn mạnh vào yếu tố lòng tin bị lợi dụng, khác với những kẻ trộm cắp thông thường hoặc những kẻ lừa đảo nghiệp dư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • notorious a notorious confidence trickster
    (Một kẻ lừa đảo dựa trên lòng tin khét tiếng)
  • charming a charming confidence trickster
    (Một kẻ lừa đảo quyến rũ)
  • master a master confidence trickster
    (Một bậc thầy lừa đảo dựa trên lòng tin)
Verb + Noun
  • unmask to unmask a confidence trickster
    (Lật tẩy/vạch mặt một kẻ lừa đảo)
  • prosecute to prosecute the confidence trickster
    (Truy tố kẻ lừa đảo dựa trên lòng tin)
Noun + Prepositional Phrase
  • scheme the scheme of the confidence trickster
    (Mưu đồ/kế hoạch của kẻ lừa đảo)
  • victim the victim of a confidence trickster
    (Nạn nhân của một kẻ lừa đảo dựa trên lòng tin)

Idioms

  • He's nothing but a confidence trickster.

    Anh ta chẳng là gì ngoài một kẻ lừa đảo dựa trên lòng tin cả.

    "Be careful with that investment opportunity; he's nothing but a confidence trickster."

    (Hãy cẩn thận với cơ hội đầu tư đó; hắn ta chỉ là một kẻ lừa đảo mà thôi.)

  • To fall prey to a confidence trickster.

    Trở thành con mồi/mắc bẫy của một kẻ lừa đảo.

    "Many elderly people fall prey to confidence tricksters targeting their life savings."

    (Nhiều người lớn tuổi trở thành con mồi của những kẻ lừa đảo nhắm vào tiền tiết kiệm cả đời của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidence trickster

noun
Lật mặt

Một người lừa đảo người khác bằng cách chiếm được lòng tin của họ, sau đó lợi dụng lòng tin đó để trộm cắp hoặc khai thác họ.

"The confidence trickster convinced the elderly woman to invest her life savings in a fake company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidence trickster".

Hình tượng trong Văn hóa Đại chúng

Kẻ lừa đảo dựa trên lòng tin (thường được gọi là 'con artist') là một nhân vật phản diện/anh hùng kinh điển trong điện ảnh phương Tây. Họ thường được khắc họa là thông minh, quyến rũ, và có kỹ năng thao túng tâm lý cao. Các bộ phim nổi tiếng như 'The Sting' (Vết Chích) và 'Catch Me If You Can' (Hãy Bắt Tôi Nếu Có Thể) đã lãng mạn hóa hình tượng này, khiến khán giả vừa khinh miệt vừa ngưỡng mộ sự khéo léo của họ.

Yếu tố tâm lý: Lòng tin

Điểm mấu chốt khiến 'confidence trickster' khác biệt với kẻ trộm đơn thuần là việc thao túng lòng tin. Kẻ lừa đảo này phải dành thời gian để xây dựng mối quan hệ, khiến nạn nhân tin tưởng hoàn toàn vào sự đáng tin cậy của họ. Lòng tham hoặc sự cả tin của nạn nhân sau đó được sử dụng như một công cụ để nạn nhân tự nguyện giao nộp tài sản của mình.