(Top Banner Ad)
pulverize
C1
Động từ C1 Vật lý, Hóa học, Xây dựng

pulverize

UK: /ˈpʌlvəraɪz/ • US: /ˈpʌlvəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nghiền thành bột nghiền nát đánh bại hoàn toàn vùi dập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce (something) to fine particles; to demolish or crush completely.

Vietnamese Meaning

Nghiền thành bột mịn; phá hủy hoặc nghiền nát hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine pulverized the ore into a fine powder."

    "Cái máy đã nghiền quặng thành bột mịn."

  • "The asteroid pulverized the surface of the moon."

    "Tiểu hành tinh đã nghiền nát bề mặt của mặt trăng."

  • "He felt pulverized by the criticism."

    "Anh ấy cảm thấy bị vùi dập bởi những lời chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulverization sự nghiền nát, sự biến thành bụi
Noun pulverizer máy nghiền, người nghiền
Adjective pulverizable có thể nghiền nát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulvis
Late Latin
pulverizare
Old French
pulvériser
English
pulverize

Nguồn gốc từ bụi

Từ "pulverize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pulvis", nghĩa là "bụi". Sau đó, nó phát triển thành "pulverizare" trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là "biến thành bụi". Qua tiếng Pháp cổ "pulvériser", từ này đã đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là nghiền nát thành bột mịn hoặc bụi.

Usage Note

Từ 'pulverize' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'grind' hay 'crush'. Nó nhấn mạnh sự biến đổi hoàn toàn vật chất thành dạng bột hoặc sự phá hủy đến mức không còn nhận ra hình dạng ban đầu. So với 'demolish', 'pulverize' thường ám chỉ sự nghiền nát về mặt vật lý hơn là phá hủy một công trình kiến trúc.

Prepositions

into

'Pulverize into' được dùng để chỉ vật gì đó bị nghiền thành một chất hoặc trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'The rocks were pulverized into dust.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pulverize
  • completely completely pulverize
    (nghiền nát hoàn toàn)
  • thoroughly thoroughly pulverize
    (nghiền nát triệt để)
  • effectively effectively pulverize
    (nghiền nát hiệu quả)
pulverize + Noun
  • rocks pulverize rocks
    (nghiền đá)
  • opposition pulverize the opposition
    (đánh bại đối thủ một cách triệt để)
  • hopes pulverize someone's hopes
    (dập tắt hy vọng của ai đó)
  • enemy pulverize the enemy
    (đánh tan kẻ thù)

Idioms

  • pulverize the competition/opponent

    đánh bại đối thủ/đối thủ cạnh tranh một cách triệt để, không còn cơ hội nào

    "Our team managed to pulverize the competition in the final match."

    (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách triệt để trong trận đấu cuối cùng.)

  • pulverize a record

    phá vỡ một kỷ lục một cách ngoạn mục, vượt xa kỷ lục cũ

    "The athlete pulverized the previous world record by several seconds."

    (Vận động viên đó đã phá vỡ kỷ lục thế giới trước đó với cách biệt vài giây.)

  • pulverize someone's dreams/hopes

    đập tan giấc mơ/hy vọng của ai đó

    "The bad news pulverized all her dreams of a new life."

    (Tin xấu đã đập tan mọi giấc mơ về một cuộc sống mới của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulverize

Động từ
Lật mặt

Nghiền thành bột mịn; phá hủy hoặc nghiền nát hoàn toàn.

"The machine pulverized the ore into a fine powder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine is designed to pulverize rocks into fine powder: it's a key step in the mining process.
Cỗ máy được thiết kế để nghiền đá thành bột mịn: đó là một bước quan trọng trong quá trình khai thác mỏ.
Phủ định
The chef did not pulverize the spices: he wanted to retain some texture for the dish.
Đầu bếp đã không nghiền nát gia vị: anh ấy muốn giữ lại một chút độ thô ráp cho món ăn.
Nghi vấn
Did the impact pulverize the structure: was there anything left to salvage?
Vụ va chạm có nghiền nát cấu trúc không: còn gì để cứu vãn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't add enough water to the mixture, the blender will pulverize the ingredients into a fine powder.
Nếu bạn không thêm đủ nước vào hỗn hợp, máy xay sẽ nghiền nát các nguyên liệu thành bột mịn.
Phủ định
If the machine isn't calibrated correctly, it won't pulverize the materials evenly.
Nếu máy không được hiệu chỉnh đúng cách, nó sẽ không nghiền vật liệu đồng đều.
Nghi vấn
Will the impact pulverize the rock if the force is strong enough?
Liệu tác động có nghiền nát tảng đá nếu lực đủ mạnh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction company had used weaker materials, the earthquake would have pulverized the entire building.
Nếu công ty xây dựng đã sử dụng vật liệu yếu hơn, trận động đất đã nghiền nát toàn bộ tòa nhà.
Phủ định
If the chef hadn't pulverized the spices, the soup wouldn't have had such a strong flavor.
Nếu đầu bếp không nghiền nát gia vị, món súp đã không có hương vị mạnh như vậy.
Nghi vấn
Would the meteor have pulverized the city if it had been slightly larger?
Liệu thiên thạch có nghiền nát thành phố nếu nó lớn hơn một chút không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply enough pressure, the rock pulverizes into dust.
Nếu bạn tác dụng đủ áp lực, đá sẽ nghiền thành bụi.
Phủ định
If the material is not completely dry, it does not pulverize easily.
Nếu vật liệu không hoàn toàn khô, nó sẽ không dễ dàng bị nghiền.
Nghi vấn
If you use a hammer, does the charcoal pulverize?
Nếu bạn dùng búa, than có bị nghiền vụn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the machine would pulverize the rocks into dust.
Cô ấy nói rằng cái máy sẽ nghiền đá thành bụi.
Phủ định
He told me that he didn't pulverize the spices enough for the recipe.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nghiền đủ gia vị cho công thức.
Nghi vấn
She asked if they had pulverized the old building to make way for the new one.
Cô ấy hỏi liệu họ đã phá hủy tòa nhà cũ để nhường chỗ cho tòa nhà mới hay chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine can pulverize rocks into fine powder.
Máy có thể nghiền đá thành bột mịn.
Phủ định
Did the company not pulverize the waste materials?
Công ty đã không nghiền các vật liệu thải sao?
Nghi vấn
Will they pulverize the old building to make way for the new one?
Liệu họ có nghiền nát tòa nhà cũ để nhường chỗ cho tòa nhà mới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine is going to pulverize the rock into fine powder.
Cái máy sẽ nghiền đá thành bột mịn.
Phủ định
They are not going to pulverize the evidence; they'll dispose of it discreetly.
Họ sẽ không nghiền nát bằng chứng; họ sẽ xử lý nó một cách kín đáo.
Nghi vấn
Are you going to pulverize the dried herbs for the spice mix?
Bạn có định nghiền nhỏ các loại thảo mộc khô cho hỗn hợp gia vị không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine pulverized the rocks into fine powder.
Cái máy đã nghiền nát những tảng đá thành bột mịn.
Phủ định
The construction crew didn't pulverize the old building completely.
Đội xây dựng đã không phá hủy hoàn toàn tòa nhà cũ.
Nghi vấn
Did the earthquake pulverize the village?
Trận động đất có san bằng ngôi làng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has been pulverizing the old building for weeks to make way for the new skyscraper.
Đội xây dựng đã và đang nghiền nát tòa nhà cũ trong nhiều tuần để nhường chỗ cho tòa nhà chọc trời mới.
Phủ định
The machine hasn't been pulverizing the grain properly, resulting in inconsistent flour quality.
Máy móc đã không nghiền nát ngũ cốc đúng cách, dẫn đến chất lượng bột không đồng đều.
Nghi vấn
Has the company been pulverizing the waste materials to reduce their volume and environmental impact?
Công ty có đang nghiền nát các vật liệu thải để giảm khối lượng và tác động đến môi trường không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old mill used to pulverize grain into flour.
Cối xay cũ từng dùng để nghiền nát hạt thành bột.
Phủ định
They didn't use to pulverize the rocks so finely before the new machinery arrived.
Họ đã không từng nghiền đá mịn như vậy trước khi máy móc mới đến.
Nghi vấn
Did the chemist use to pulverize the ingredients by hand?
Nhà hóa học có từng nghiền các thành phần bằng tay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulverize".

Trong công nghiệp và thể thao

Từ "pulverize" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Trong công nghiệp, nó mô tả quá trình nghiền vật liệu rắn (như đá, quặng) thành bột mịn để dễ chế biến hoặc sử dụng. Trong thể thao hoặc các cuộc thi đấu, nó được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả việc đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn và áp đảo, không cho họ bất kỳ cơ hội nào.

Sức mạnh biến đổi

"Pulverize" cũng mang ý nghĩa về sức mạnh biến đổi, giảm thiểu một thứ gì đó lớn lao thành dạng cơ bản nhất của nó – bụi. Điều này có thể tượng trưng cho việc phân hủy, phá hủy hoàn toàn hoặc sự thay đổi triệt để một trạng thái, một ý tưởng, hoặc một hệ thống.