(Top Banner Ad)
grippy
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Vật lý, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

grippy

UK: /ˈɡrɪpi/ • US: /ˈɡrɪpi/

Nghĩa tiếng Việt

có độ bám bám dính chống trượt có độ ma sát cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a surface that provides a firm hold; adhesive; tending to grip.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt tạo độ bám chắc chắn; dính; có xu hướng bám chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new tires are much grippier than the old ones, especially in wet conditions."

    "Lốp xe mới bám đường tốt hơn nhiều so với lốp cũ, đặc biệt là trong điều kiện ẩm ướt."

  • "These gloves are designed to be grippy, even when wet."

    "Đôi găng tay này được thiết kế để có độ bám tốt, ngay cả khi bị ướt."

  • "I need a grippy surface for my mouse so it doesn't slide around."

    "Tôi cần một bề mặt có độ bám cho con chuột của tôi để nó không bị trượt xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grip
Verb grip
Noun gripper
Adjective gripping
Adverb grippingly
Adjective ungrippy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gripanan
Old English
gripian
English
grip
English
grippy

Nguồn gốc từ 'grip' cổ xưa

Từ "grippy" là một tính từ tương đối mới trong tiếng Anh, được hình thành từ danh từ và động từ "grip". "Grip" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gripian", mang nghĩa "nắm lấy" hoặc "níu giữ". Ngày nay, "grippy" mô tả điều gì đó có khả năng bám dính tốt, không trơn trượt, rất hữu ích trong nhiều tình huống từ giày dép đến lốp xe, giúp tăng cường độ an toàn và hiệu suất.

Usage Note

Từ 'grippy' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt có khả năng tạo ma sát cao, giúp ngăn ngừa trượt hoặc tuột. So với 'slippery' (trơn trượt), 'grippy' mang ý nghĩa ngược lại. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn và kiểm soát, ví dụ như lốp xe, găng tay, giày dép, hoặc tay nắm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grippy
  • very very grippy
    (rất bám, rất dính)
  • super super grippy
    (cực kỳ bám, siêu dính)
  • surprisingly surprisingly grippy
    (bám một cách đáng ngạc nhiên)
Noun + grippy
  • tire grippy tires
    (lốp xe có độ bám tốt)
  • sole a grippy sole
    (một đế giày có độ bám tốt)
  • surface a grippy surface
    (một bề mặt có độ bám)
Verb + grippy
  • feel feel grippy
    (cảm thấy có độ bám)
  • make make it grippy
    (làm cho nó có độ bám)
  • become become grippy
    (trở nên có độ bám)

Idioms

  • grippy sole

    Đế giày có độ bám tốt

    "These hiking boots have a very grippy sole, perfect for rocky trails."

    (Đôi giày đi bộ đường dài này có đế rất bám, hoàn hảo cho những con đường mòn đầy đá.)

  • grippy tires

    Lốp xe bám đường tốt

    "For better control in wet conditions, you need grippy tires."

    (Để kiểm soát tốt hơn trong điều kiện ẩm ướt, bạn cần lốp xe bám đường tốt.)

  • grippy surface

    Bề mặt có độ bám

    "The basketball court needs a grippy surface to prevent players from slipping."

    (Sân bóng rổ cần một bề mặt có độ bám để ngăn cầu thủ trượt ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grippy

Tính từ
Lật mặt

Có bề mặt tạo độ bám chắc chắn; dính; có xu hướng bám chặt.

"The new tires are much grippier than the old ones, especially in wet conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grippy".

An toàn và Hiệu suất

Khái niệm "grippy" (độ bám tốt) rất quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày và các hoạt động thể thao. Trong thể thao, giày có đế bám tốt giúp vận động viên di chuyển linh hoạt và an toàn hơn (ví dụ: bóng đá, bóng rổ, leo núi). Đối với ô tô, lốp xe bám đường là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn khi lái xe, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu, giúp xe không bị trượt.

Đổi mới trong Thiết kế Sản phẩm

Trong thiết kế sản phẩm, các nhà sản xuất thường tìm cách tạo ra các vật liệu hoặc bề mặt "grippy" để tăng cường tính năng và sự tiện lợi. Ví dụ, vỏ điện thoại, tay cầm dụng cụ hoặc các bề mặt chống trượt trong phòng tắm đều được thiết kế để có độ bám tốt, giúp người dùng sử dụng an toàn và hiệu quả hơn, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng.